Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Việt Nam này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 331.84 T VND | 234,500 VND | −1.47% | 1.58 M | 0.71 | 1,792.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 309.87 T VND | 33,350 VND | −1.04% | 1.45 M | 0.54 | 43.34 T VND | 27.65 | 1,206.33 VND | −24.44% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 189.12 T VND | 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 252.4 T VND | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 160.2 T VND | 31,850 VND | +0.79% | 14.32 M | 1.68 | 241.16 T VND | 5.81 | 5,479.48 VND | +27.67% | 1.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 156.12 T VND | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 183.21 T VND | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 155.93 T VND | 73,700 VND | −1.73% | 5.72 M | 1.22 | 109.39 T VND | 9.69 | 7,605.16 VND | +92.43% | 2.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 153.27 T VND | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 141.58 T VND | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 132.69 T VND | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 135.13 T VND | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 124 T VND | 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 457.89 T VND | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 121.21 T VND | 21,850 VND | −2.24% | 724.01 K | 0.90 | 68.61 T VND | 13.58 | 1,609.10 VND | −42.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 119.72 T VND | 22,050 VND | +0.68% | 17.38 M | 1.01 | 221.5 T VND | 7.07 | 3,118.40 VND | +51.01% | 1.79% | Tài chính | Mua | |
| 112.13 T VND | 19,250 VND | −1.28% | 13.63 M | 0.93 | 178.32 T VND | 6.19 | 3,110.47 VND | +22.56% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 109.48 T VND | 75,200 VND | −0.13% | 50.36 K | 0.46 | 95.46 T VND | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua |
| 85.41 T VND | 21,650 VND | −1.37% | 11.39 M | 0.45 | 232.25 T VND | 8.04 | 2,694.39 VND | +29.87% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 82.09 T VND | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 81.62 T VND | 73,000 VND | +1.96% | 6.43 M | 1.34 | 110.98 T VND | 11.69 | 6,244.10 VND | +184.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 76.95 T VND | 22,500 VND | +0.22% | 24.17 M | 0.87 | 144.45 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 70.11 T VND | 50,800 VND | −3.97% | 12.85 M | 1.13 | 101.36 T VND | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 67.82 T VND | 20,350 VND | −0.97% | 9.29 M | 0.57 | 118.99 T VND | 7.53 | 2,701.07 VND | −7.64% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 65.13 T VND | 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | 127.63 T VND | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 63.65 T VND | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 61.64 T VND | 10,750 VND | +0.47% | 33.28 M | 0.89 | 57.44 T VND | 3.95 | 2,721.61 VND | +8.50% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 55.05 T VND | 63,500 VND | −0.47% | 748.51 K | 0.86 | 47.36 T VND | 13.62 | 4,662.29 VND | +42.21% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 51.08 T VND | 142,000 VND | −0.70% | 421.77 K | 0.73 | 25.75 T VND | 18.69 | 7,598.19 VND | +120.40% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 44.71 T VND | 75,800 VND | −1.04% | 2.81 K | 1.50 | 12.93 T VND | — | — | — | 98.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 43.56 T VND | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 24.69 T VND | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 43.46 T VND | 35,500 VND | −2.61% | 14.82 M | 2.20 | 108.44 T VND | 8.77 | 4,047.82 VND | +11.86% | 8.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 40.61 T VND | 14,000 VND | −0.71% | 4.03 M | 0.39 | 53.23 T VND | 6.76 | 2,069.91 VND | +1.89% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 39.51 T VND | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 2.40 | 29.7 T VND | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 37.74 T VND | 10,900 VND | −1.36% | 3.86 M | 0.98 | 8.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 37.56 T VND | 12,700 VND | −0.78% | 26.6 M | 1.30 | 40.67 T VND | 4.86 | 2,615.83 VND | +27.56% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36.32 T VND | 12,700 VND | +0.79% | 2.2 M | 0.50 | 13.57 T VND | 76.69 | 165.60 VND | −60.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 34.98 T VND | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 34.34 T VND | 68,300 VND | 0.00% | 412.54 K | 0.63 | 7.6 T VND | 9.49 | 7,200.42 VND | +76.47% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 34.31 T VND | 12,350 VND | −1.20% | 7.98 M | 1.39 | 38.19 T VND | 5.33 | 2,317.85 VND | +225.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 32.72 T VND | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 18.6 T VND | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 30.56 T VND | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 30.19 T VND | 60,500 VND | +10.00% | 26.32 K | 1.63 | 802.5 B VND | 10.51 | 5,757.81 VND | −30.66% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 28.94 T VND | 29,300 VND | −2.82% | 1.97 M | 1.08 | 120.8 T VND | — | — | — | 1.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.78 T VND | 17,450 VND | 0.00% | 23.8 K | 4.08 | 1.6 T VND | 2.90 | 6,022.27 VND | +401.63% | 2.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 26.73 T VND | 21,050 VND | −0.24% | 1.13 M | 0.47 | 20.08 T VND | 25.93 | 811.78 VND | −8.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 26.63 T VND | 38,500 VND | −2.41% | 1.07 M | 0.54 | 8.9 T VND | 9.00 | 4,278.82 VND | +77.46% | 2.51% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 26.44 T VND | 14,800 VND | −2.31% | 60.79 M | 3.80 | 52.55 T VND | 17.96 | 823.92 VND | −58.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.9 T VND | 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 25.89 T VND | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25.46 T VND | 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 43.36 T VND | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.02 T VND | 16,350 VND | −0.61% | 17.03 M | 0.99 | 61.59 T VND | 9.83 | 1,663.31 VND | +15.45% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 23.92 T VND | 10,700 VND | −2.28% | 1.23 M | 0.30 | 32.77 T VND | 7.33 | 1,460.11 VND | +45.26% | 5.27% | Tài chính | Mua | |
| 23.36 T VND | 12,600 VND | −0.40% | 4.03 M | 1.04 | 27.31 T VND | 5.33 | 2,365.89 VND | +21.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.82 T VND | 50,000 VND | −1.96% | 463.38 K | 0.61 | 7.94 T VND | 26.36 | 1,896.48 VND | +59.17% | 0.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 20.57 T VND | 46,000 VND | −2.54% | 783.78 K | 1.43 | 9.54 T VND | 27.52 | 1,671.64 VND | +7.51% | 1.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 20.2 T VND | 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 62.81 T VND | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.51 T VND | 53,800 VND | −2.18% | 74.36 K | 1.14 | 41.15 T VND | 11.23 | 4,790.94 VND | +106.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.02 T VND | 59,500 VND | −1.65% | 4.96 K | 0.29 | 73.48 T VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 18.4 T VND | 11,300 VND | −1.74% | 351.91 K | 0.53 | 5.7 T VND | — | — | — | 2.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.93 T VND | 16,200 VND | −1.22% | 12.98 M | 1.13 | 30.83 T VND | 157.85 | 102.63 VND | −93.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.81 T VND | 30,900 VND | +2.32% | 59.86 K | 1.56 | 14.35 T VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.59 T VND | 16,900 VND | −0.59% | 1.24 M | 1.00 | 4.29 T VND | 3.36 | 5,029.47 VND | +98.54% | 14.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.27 T VND | 17,100 VND | −2.29% | 1.21 M | 0.37 | 27.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.63 T VND | 32,100 VND | −0.93% | 2.74 M | 1.53 | 17.47 T VND | 7.11 | 4,515.34 VND | +36.27% | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 16.56 T VND | 19,650 VND | 0.00% | 2.26 M | 0.95 | 13.46 T VND | 8.47 | 2,320.33 VND | +79.21% | 7.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 16.36 T VND | 64,600 VND | +2.38% | 4.51 K | 2.61 | 954.69 B VND | 11.21 | 5,762.15 VND | −17.11% | 3.46% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.07 T VND | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 10.89 T VND | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.01 T VND | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 15.54 T VND | 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 170.1 T VND | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 15.46 T VND | 43,500 VND | +1.16% | 11.8 K | 0.74 | 8.46 T VND | — | — | — | 1.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.9 T VND | 15,600 VND | 0.00% | 1.38 M | 0.47 | 6.79 T VND | 6.64 | 2,347.81 VND | −36.63% | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.81 T VND | 12,150 VND | −2.80% | 11.82 M | 1.63 | 6.15 T VND | 24.58 | 494.28 VND | +4.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 14.6 T VND | 13,100 VND | −1.50% | 13.98 K | 0.51 | 5.37 T VND | — | — | — | 1.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.55 T VND | 102,000 VND | −1.92% | 41.7 K | 0.67 | 30.6 T VND | 8.56 | 11,911.93 VND | +141.37% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.3 T VND | 26,550 VND | −1.67% | 1.06 M | 0.52 | 24.56 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.22 T VND | 10,400 VND | −0.95% | 843 | 0.18 | 12.1 T VND | 9.81 | 1,060.68 VND | +17.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.94 T VND | 65,300 VND | −2.68% | 391.68 K | 2.37 | 8.75 T VND | 12.50 | 5,222.91 VND | +13.15% | 1.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 13.4 T VND | 18,400 VND | −0.54% | 200 | 0.12 | 3.7 T VND | 7.86 | 2,340.42 VND | +175.03% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.31 T VND | 39,900 VND | −2.09% | 553.59 K | 0.48 | 18.56 T VND | 12.57 | 3,173.21 VND | −5.09% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 13.08 T VND | 16,450 VND | −0.90% | 568.64 K | 0.68 | 7.69 T VND | 7.35 | 2,239.29 VND | +113.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 12.75 T VND | 10,600 VND | −0.93% | 1.99 K | 0.42 | 7.31 T VND | — | — | — | 5.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.39 T VND | 960 VND | −1.03% | 66.4 K | 0.51 | 86.65 B VND | — | −8,092.16 VND | −589.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.38 T VND | 12,150 VND | −0.41% | 7.72 K | 0.60 | 14.57 T VND | 8.82 | 1,377.35 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.02 T VND | 49,050 VND | −0.71% | 265.42 K | 0.81 | 10.32 T VND | 9.21 | 5,328.57 VND | −22.84% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 11.99 T VND | 4,300 VND | 0.00% | 2.1 K | 0.23 | 791.15 B VND | 31.96 | 134.55 VND | −79.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.88 T VND | 30,500 VND | +1.67% | 21 K | 1.11 | 227.73 B VND | 13.76 | 2,216.86 VND | +0.95% | 1.37% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.76 T VND | 14,150 VND | 0.00% | 276.41 K | 0.30 | 2.4 T VND | 68.82 | 205.62 VND | −65.98% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.45 T VND | 21,700 VND | +5.34% | 409 | 0.12 | 2.03 T VND | — | — | — | 4.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.32 T VND | 4,470 VND | −0.45% | 186.26 K | 0.62 | 1.81 T VND | 12.10 | 369.28 VND | +133.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.26 T VND | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 12.7 T VND | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.9 T VND | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.83 T VND | 29,000 VND | +0.35% | 7.27 M | 1.85 | 94.39 T VND | 15.72 | 1,844.42 VND | +52.56% | 1.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.79 T VND | 10,500 VND | 0.00% | 112.82 K | 0.51 | 5 T VND | 3.90 | 2,693.64 VND | — | 10.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 10.74 T VND | 7,150 VND | +2.44% | 318.77 K | 0.42 | 1.71 T VND | 7.25 | 986.69 VND | +140.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.73 T VND | 7,000 VND | −1.13% | 1.44 M | 1.21 | 2.82 T VND | 5.06 | 1,382.99 VND | +105.05% | 4.18% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.62 T VND | 58,100 VND | +0.87% | 84.72 K | 0.96 | 3.28 T VND | 13.86 | 4,191.98 VND | −23.50% | 6.10% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 10.3 T VND | 49,000 VND | 0.00% | 119.09 K | 0.47 | 18.2 T VND | — | — | — | 8.08% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.01 T VND | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.75 T VND | 20,400 VND | 0.00% | 31.41 M | 1.42 | 61.23 T VND | 13.24 | 1,540.65 VND | +9.69% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.73 T VND | 8,400 VND | −1.18% | 7.5 K | 0.64 | 4.25 T VND | 8.05 | 1,043.78 VND | — | 3.53% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.56 T VND | 17,600 VND | −2.22% | 283.36 K | 0.92 | 4.3 T VND | 10.77 | 1,634.04 VND | +15.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.55 T VND | 15,900 VND | +1.92% | 1.94 M | 1.68 | 45.62 T VND | 79.33 | 200.43 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.52 T VND | 10,300 VND | −1.44% | 154.13 K | 0.59 | 7.79 T VND | 3.75 | 2,749.70 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |