Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Việt Nam có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Việt Nam sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,792.47 T VND | 234,500 VND | −1.47% | 1.58 M | 0.71 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 519.18 T VND | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 457.89 T VND | 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 252.4 T VND | 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 241.16 T VND | 31,850 VND | +0.79% | 14.32 M | 1.68 | 5.81 | 5,479.48 VND | +27.67% | 1.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 232.25 T VND | 21,650 VND | −1.37% | 11.39 M | 0.45 | 8.04 | 2,694.39 VND | +29.87% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 221.5 T VND | 22,050 VND | +0.68% | 17.38 M | 1.01 | 7.07 | 3,118.40 VND | +51.01% | 1.79% | Tài chính | Mua | |
| 183.21 T VND | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 182.42 T VND | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 178.32 T VND | 19,250 VND | −1.28% | 13.63 M | 0.93 | 6.19 | 3,110.47 VND | +22.56% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 174.8 T VND | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 170.1 T VND | 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 144.45 T VND | 22,500 VND | +0.22% | 24.17 M | 0.87 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 142.22 T VND | 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 132.69 T VND | 26,250 VND | −0.94% | 6.99 M | 0.88 | 4.74 | 5,535.10 VND | +1,245.01% | 1.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 127.63 T VND | 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 120.8 T VND | 29,300 VND | −2.82% | 1.97 M | 1.08 | — | — | — | 1.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 119.96 T VND | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 118.99 T VND | 20,350 VND | −0.97% | 9.29 M | 0.57 | 7.53 | 2,701.07 VND | −7.64% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 110.98 T VND | 73,000 VND | +1.96% | 6.43 M | 1.34 | 11.69 | 6,244.10 VND | +184.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 109.39 T VND | 73,700 VND | −1.73% | 5.72 M | 1.22 | 9.69 | 7,605.16 VND | +92.43% | 2.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 108.44 T VND | 35,500 VND | −2.61% | 14.82 M | 2.20 | 8.77 | 4,047.82 VND | +11.86% | 8.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 103.37 T VND | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 101.36 T VND | 50,800 VND | −3.97% | 12.85 M | 1.13 | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 95.46 T VND | 75,200 VND | −0.13% | 50.36 K | 0.46 | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua |
| 94.39 T VND | 29,000 VND | +0.35% | 7.27 M | 1.85 | 15.72 | 1,844.42 VND | +52.56% | 1.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 73.48 T VND | 59,500 VND | −1.65% | 4.96 K | 0.29 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 70.49 T VND | 28,650 VND | +0.53% | 2.7 M | 1.57 | 16.03 | 1,786.86 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 68.61 T VND | 21,850 VND | −2.24% | 724.01 K | 0.90 | 13.58 | 1,609.10 VND | −42.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 65.64 T VND | 61,400 VND | −2.23% | 1.63 M | 0.80 | 27.79 | 2,209.42 VND | +21,673.51% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 62.81 T VND | 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 61.59 T VND | 16,350 VND | −0.61% | 17.03 M | 0.99 | 9.83 | 1,663.31 VND | +15.45% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 61.23 T VND | 20,400 VND | 0.00% | 31.41 M | 1.42 | 13.24 | 1,540.65 VND | +9.69% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 57.44 T VND | 10,750 VND | +0.47% | 33.28 M | 0.89 | 3.95 | 2,721.61 VND | +8.50% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54.99 T VND | 23,750 VND | −1.86% | 3.47 M | 1.09 | 7.30 | 3,254.69 VND | +51.79% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 54.32 T VND | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 53.23 T VND | 14,000 VND | −0.71% | 4.03 M | 0.39 | 6.76 | 2,069.91 VND | +1.89% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 52.55 T VND | 14,800 VND | −2.31% | 60.79 M | 3.80 | 17.96 | 823.92 VND | −58.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.23 T VND | 37,900 VND | +0.53% | 624.46 K | 1.05 | — | — | — | 12.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 47.36 T VND | 63,500 VND | −0.47% | 748.51 K | 0.86 | 13.62 | 4,662.29 VND | +42.21% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 45.62 T VND | 15,900 VND | +1.92% | 1.94 M | 1.68 | 79.33 | 200.43 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.06 T VND | 23,400 VND | −0.21% | 635.97 K | 1.14 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.36 T VND | 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 43.34 T VND | 33,350 VND | −1.04% | 1.45 M | 0.54 | 27.65 | 1,206.33 VND | −24.44% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 41.15 T VND | 53,800 VND | −2.18% | 74.36 K | 1.14 | 11.23 | 4,790.94 VND | +106.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.67 T VND | 12,700 VND | −0.78% | 26.6 M | 1.30 | 4.86 | 2,615.83 VND | +27.56% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 39.8 T VND | 38,050 VND | −0.13% | 435.33 K | 0.61 | 17.23 | 2,208.94 VND | −36.67% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38.19 T VND | 12,350 VND | −1.20% | 7.98 M | 1.39 | 5.33 | 2,317.85 VND | +225.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 35.42 T VND | 90,900 VND | −0.11% | 3.96 K | 0.61 | 228.48 | 397.85 VND | +77.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.57 T VND | 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 33.47 T VND | 10,300 VND | −1.44% | 28.6 M | 1.37 | 4.08 | 2,523.53 VND | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 33.27 T VND | 23,550 VND | −1.88% | 5.26 M | 0.78 | 23.79 | 989.79 VND | −18.07% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 32.77 T VND | 10,700 VND | −2.28% | 1.23 M | 0.30 | 7.33 | 1,460.11 VND | +45.26% | 5.27% | Tài chính | Mua | |
| 32.42 T VND | 13,350 VND | +1.91% | 97.29 M | 2.39 | 15.54 | 858.88 VND | −60.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.83 T VND | 16,200 VND | −1.22% | 12.98 M | 1.13 | 157.85 | 102.63 VND | −93.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.6 T VND | 102,000 VND | −1.92% | 41.7 K | 0.67 | 8.56 | 11,911.93 VND | +141.37% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.7 T VND | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 2.40 | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 28.43 T VND | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 27.96 T VND | 17,100 VND | −2.29% | 1.21 M | 0.37 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.31 T VND | 12,600 VND | −0.40% | 4.03 M | 1.04 | 5.33 | 2,365.89 VND | +21.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.75 T VND | 142,000 VND | −0.70% | 421.77 K | 0.73 | 18.69 | 7,598.19 VND | +120.40% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 25.31 T VND | 26,950 VND | −0.74% | 1.05 M | 0.50 | 14.08 | 1,913.90 VND | −2.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 24.69 T VND | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 24.56 T VND | 26,550 VND | −1.67% | 1.06 M | 0.52 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.33 T VND | 20,200 VND | +0.75% | 18.49 M | 2.00 | 14.53 | 1,389.91 VND | +18.54% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 21.55 T VND | 61,000 VND | −1.13% | 2.31 M | 1.03 | 70.46 | 865.75 VND | −17.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.24 T VND | 14,950 VND | +5.28% | 40.47 M | 3.67 | 10.84 | 1,379.06 VND | +8.69% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.08 T VND | 21,050 VND | −0.24% | 1.13 M | 0.47 | 25.93 | 811.78 VND | −8.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.6 T VND | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 18.56 T VND | 39,900 VND | −2.09% | 553.59 K | 0.48 | 12.57 | 3,173.21 VND | −5.09% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 18.2 T VND | 49,000 VND | 0.00% | 119.09 K | 0.47 | — | — | — | 8.08% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 17.47 T VND | 32,100 VND | −0.93% | 2.74 M | 1.53 | 7.11 | 4,515.34 VND | +36.27% | 6.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 17.43 T VND | 13,600 VND | −2.16% | 2.48 M | 0.92 | 5.07 | 2,684.39 VND | +97.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.19 T VND | 15,100 VND | +5.23% | 40.99 M | 5.85 | 11.68 | 1,293.24 VND | +78.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 16.54 T VND | 54,200 VND | −2.52% | 507 K | 5.19 | 9.99 | 5,425.43 VND | +441.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.33 T VND | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.12 T VND | 16,200 VND | +1.25% | 7.6 M | 2.48 | 12.07 | 1,341.69 VND | — | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.92 T VND | 60,800 VND | −1.46% | 43.5 K | 2.52 | 12.20 | 4,982.32 VND | +8.29% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 15.81 T VND | 21,450 VND | −6.74% | 208 | 0.18 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.74 T VND | 34,900 VND | −1.13% | 784.54 K | 0.88 | 7.99 | 4,365.45 VND | −0.98% | 7.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 14.57 T VND | 12,150 VND | −0.41% | 7.72 K | 0.60 | 8.82 | 1,377.35 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.35 T VND | 30,900 VND | +2.32% | 59.86 K | 1.56 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.32 T VND | 42,800 VND | −1.61% | 341.32 K | 0.61 | 14.85 | 2,881.50 VND | +68.97% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 13.93 T VND | 50,200 VND | −0.20% | 61.35 K | 0.63 | 21.49 | 2,335.83 VND | +486.01% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.57 T VND | 12,700 VND | +0.79% | 2.2 M | 0.50 | 76.69 | 165.60 VND | −60.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 13.46 T VND | 19,650 VND | 0.00% | 2.26 M | 0.95 | 8.47 | 2,320.33 VND | +79.21% | 7.58% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 13.38 T VND | 11,000 VND | +2.33% | 33.44 M | 2.11 | 116.60 | 94.34 VND | −74.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.93 T VND | 75,800 VND | −1.04% | 2.81 K | 1.50 | — | — | — | 98.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 12.79 T VND | 13,500 VND | +3.85% | 23.08 M | 2.53 | 17.38 | 776.85 VND | +22.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.7 T VND | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.55 T VND | 30,900 VND | +0.65% | 3.1 M | 1.36 | 179.58 | 172.06 VND | −85.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 12.1 T VND | 10,400 VND | −0.95% | 843 | 0.18 | 9.81 | 1,060.68 VND | +17.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.87 T VND | 13,500 VND | +1.50% | 30.08 M | 2.77 | 16.58 | 814.18 VND | −46.29% | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.86 T VND | 50,100 VND | −0.79% | 227.21 K | 1.93 | 8.84 | 5,664.97 VND | +9.42% | 10.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.47 T VND | 11,750 VND | +1.73% | 7.33 M | 1.18 | 21.84 | 538.06 VND | −10.17% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 11.31 T VND | 54,000 VND | −0.92% | 173.04 K | 0.55 | 9.05 | 5,965.67 VND | +14.36% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.26 T VND | 136,400 VND | −1.09% | 76.9 K | 1.10 | 8.92 | 15,292.10 VND | +4.46% | 10.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.24 T VND | 42,900 VND | −0.23% | 67.28 K | 0.85 | 9.58 | 4,480.09 VND | +42.85% | 2.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 11.22 T VND | 49,700 VND | −0.20% | 151.28 K | 0.64 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.89 T VND | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |