Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Việt Nam có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77.32 K | 29,300 VND | −2.82% | 1.97 M | 1.08 | 120.8 T VND | — | — | — | 1.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 64.73 K | 73,700 VND | −1.73% | 5.72 M | 1.22 | 109.39 T VND | 9.69 | 7,605.16 VND | +92.43% | 2.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 54.11 K | 50,800 VND | −3.97% | 12.85 M | 1.13 | 101.36 T VND | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 40.41 K | 73,000 VND | +1.96% | 6.43 M | 1.34 | 110.98 T VND | 11.69 | 6,244.10 VND | +184.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 32.16 K | 75,200 VND | −0.13% | 50.36 K | 0.46 | 95.46 T VND | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua |
| 31.57 K | 21,200 VND | −1.40% | 22.6 M | 0.95 | 183.21 T VND | 6.52 | 3,250.43 VND | +79.99% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.27 K | 31,950 VND | −0.93% | 4.19 M | 0.91 | 252.4 T VND | 7.08 | 4,513.44 VND | +30.18% | 1.30% | Tài chính | Mua | |
| 28.77 K | 22,050 VND | +0.68% | 17.38 M | 1.01 | 221.5 T VND | 7.07 | 3,118.40 VND | +51.01% | 1.79% | Tài chính | Mua | |
| 26.12 K | 33,350 VND | −1.04% | 1.45 M | 0.54 | 43.34 T VND | 27.65 | 1,206.33 VND | −24.44% | 3.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 24.58 K | 31,850 VND | +0.79% | 14.32 M | 1.68 | 241.16 T VND | 5.81 | 5,479.48 VND | +27.67% | 1.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.92 K | 142,000 VND | −0.70% | 421.77 K | 0.73 | 25.75 T VND | 18.69 | 7,598.19 VND | +120.40% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 23.69 K | 21,850 VND | −2.24% | 724.01 K | 0.90 | 68.61 T VND | 13.58 | 1,609.10 VND | −42.86% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 23.46 K | 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 457.89 T VND | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.87 K | 18,200 VND | −0.55% | 861.07 K | 0.75 | 2.36 T VND | 5.31 | 3,430.56 VND | +20.37% | 13.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.84 K | 19,250 VND | −1.28% | 13.63 M | 0.93 | 178.32 T VND | 6.19 | 3,110.47 VND | +22.56% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.27 K | 22,500 VND | +0.22% | 24.17 M | 0.87 | 144.45 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.82 K | 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | 127.63 T VND | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.56 K | 46,000 VND | −2.54% | 783.78 K | 1.43 | 9.54 T VND | 27.52 | 1,671.64 VND | +7.51% | 1.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 13.65 K | 20,350 VND | −0.97% | 9.29 M | 0.57 | 118.99 T VND | 7.53 | 2,701.07 VND | −7.64% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 12.82 K | 28,500 VND | 0.00% | 400 | 0.19 | 570 B VND | — | — | — | 7.02% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.8 K | 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 12.71 K | 21,650 VND | −1.37% | 11.39 M | 0.45 | 232.25 T VND | 8.04 | 2,694.39 VND | +29.87% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.46 K | 13,100 VND | −1.50% | 13.98 K | 0.51 | 5.37 T VND | — | — | — | 1.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.27 K | 12,700 VND | +0.79% | 2.2 M | 0.50 | 13.57 T VND | 76.69 | 165.60 VND | −60.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.75 K | 35,500 VND | 0.00% | 67.49 K | 0.32 | 3.88 T VND | 6.31 | 5,627.01 VND | +16.73% | 14.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.81 K | 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.73 K | 53,800 VND | −2.18% | 74.36 K | 1.14 | 41.15 T VND | 11.23 | 4,790.94 VND | +106.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.38 K | 65,300 VND | −2.68% | 391.68 K | 2.37 | 8.75 T VND | 12.50 | 5,222.91 VND | +13.15% | 1.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 10.35 K | 16,900 VND | −0.59% | 1.24 M | 1.00 | 4.29 T VND | 3.36 | 5,029.47 VND | +98.54% | 14.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.28 K | 14,000 VND | −0.71% | 4.03 M | 0.39 | 53.23 T VND | 6.76 | 2,069.91 VND | +1.89% | 5.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.91 K | 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.88 K | 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 170.1 T VND | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 9.6 K | 35,500 VND | −2.61% | 14.82 M | 2.20 | 108.44 T VND | 8.77 | 4,047.82 VND | +11.86% | 8.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.21 K | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 2.40 | 29.7 T VND | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.2 K | 29,300 VND | −1.35% | 2.35 M | 1.04 | 18.6 T VND | 8.46 | 3,463.76 VND | +35.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.16 K | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.96 K | 12,700 VND | −0.78% | 26.6 M | 1.30 | 40.67 T VND | 4.86 | 2,615.83 VND | +27.56% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.8 K | 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 7.74 K | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.26 K | 5,800 VND | +1.75% | 1.3 M | 0.92 | 5.19 T VND | — | −632.30 VND | +33.08% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.95 K | 10,750 VND | +0.47% | 33.28 M | 0.89 | 57.44 T VND | 3.95 | 2,721.61 VND | +8.50% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.91 K | 10,700 VND | −2.28% | 1.23 M | 0.30 | 32.77 T VND | 7.33 | 1,460.11 VND | +45.26% | 5.27% | Tài chính | Mua | |
| 6.84 K | 16,350 VND | −0.61% | 17.03 M | 0.99 | 61.59 T VND | 9.83 | 1,663.31 VND | +15.45% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 6.75 K | 15,600 VND | 0.00% | 1.38 M | 0.47 | 6.79 T VND | 6.64 | 2,347.81 VND | −36.63% | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.69 K | 29,300 VND | −2.01% | 43.43 K | 0.16 | 3.01 T VND | 5.14 | 5,701.72 VND | +32.52% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.62 K | 26,550 VND | −1.67% | 1.06 M | 0.52 | 24.56 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.14 K | 39,900 VND | −2.09% | 553.59 K | 0.48 | 18.56 T VND | 12.57 | 3,173.21 VND | −5.09% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.14 K | 16,200 VND | −1.22% | 12.98 M | 1.13 | 30.83 T VND | 157.85 | 102.63 VND | −93.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.77 K | 17,350 VND | −1.14% | 1.32 M | 1.07 | 4.39 T VND | 5.34 | 3,248.29 VND | +71.91% | 5.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.64 K | 9,000 VND | 0.00% | 22.18 K | 0.92 | 404.67 B VND | 4.38 | 2,053.33 VND | +49.51% | 7.78% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.63 K | 15,150 VND | 0.00% | 845.01 K | 0.89 | 1.76 T VND | 8.79 | 1,723.67 VND | −27.81% | 3.19% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 5.57 K | 12,600 VND | −0.40% | 4.03 M | 1.04 | 27.31 T VND | 5.33 | 2,365.89 VND | +21.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.51 K | 4,570 VND | +0.44% | 6.18 M | 1.42 | 2.02 T VND | 31.98 | 142.91 VND | +1.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.5 K | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.46 K | 17,600 VND | −2.22% | 283.36 K | 0.92 | 4.3 T VND | 10.77 | 1,634.04 VND | +15.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.43 K | 14,800 VND | −2.31% | 60.79 M | 3.80 | 52.55 T VND | 17.96 | 823.92 VND | −58.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.34 K | 17,450 VND | 0.00% | 23.8 K | 4.08 | 1.6 T VND | 2.90 | 6,022.27 VND | +401.63% | 2.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.32 K | 34,400 VND | −1.01% | 19.5 K | 0.56 | 2.29 T VND | 4.98 | 6,901.84 VND | +50.55% | 5.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.2 K | 50,200 VND | −0.20% | 61.35 K | 0.63 | 13.93 T VND | 21.49 | 2,335.83 VND | +486.01% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.07 K | 102,000 VND | −1.92% | 41.7 K | 0.67 | 30.6 T VND | 8.56 | 11,911.93 VND | +141.37% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.68 K | 49,700 VND | −0.20% | 151.28 K | 0.64 | 11.22 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.54 K | 11,000 VND | +2.33% | 33.44 M | 2.11 | 13.38 T VND | 116.60 | 94.34 VND | −74.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.54 K | 7,150 VND | +2.44% | 318.77 K | 0.42 | 1.71 T VND | 7.25 | 986.69 VND | +140.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.49 K | 7,000 VND | −1.13% | 1.44 M | 1.21 | 2.82 T VND | 5.06 | 1,382.99 VND | +105.05% | 4.18% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.28 K | 10,400 VND | −0.95% | 843 | 0.18 | 12.1 T VND | 9.81 | 1,060.68 VND | +17.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.08 K | 68,300 VND | 0.00% | 412.54 K | 0.63 | 7.6 T VND | 9.49 | 7,200.42 VND | +76.47% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.08 K | 19,900 VND | 0.00% | 700 | 0.04 | 2.82 T VND | 12.52 | 1,589.34 VND | +249.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4 K | 17,100 VND | −2.29% | 1.21 M | 0.37 | 27.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.91 K | 5,000 VND | +0.60% | 33.88 M | 9.46 | 2.82 T VND | 12.44 | 401.84 VND | −29.37% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.44 K | 10,500 VND | +0.96% | 18.23 K | 2.27 | 150.14 B VND | 6.09 | 1,724.89 VND | −11.45% | 11.71% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.44 K | 30,900 VND | +0.65% | 3.1 M | 1.36 | 12.55 T VND | 179.58 | 172.06 VND | −85.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.32 K | 3,910 VND | +0.77% | 1.34 M | 1.38 | 1.66 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.31 K | 4,300 VND | 0.00% | 2.1 K | 0.23 | 791.15 B VND | 31.96 | 134.55 VND | −79.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.31 K | 9,900 VND | −1.98% | 3.87 K | 0.91 | 251.61 B VND | 3.93 | 2,519.55 VND | −16.14% | 10.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.29 K | 8,400 VND | 0.00% | 1.1 K | 1.50 | 179.91 B VND | 9.06 | 927.37 VND | −48.33% | 7.14% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.23 K | 21,050 VND | −0.24% | 1.13 M | 0.47 | 20.08 T VND | 25.93 | 811.78 VND | −8.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.23 K | 10,300 VND | −1.44% | 154.13 K | 0.59 | 7.79 T VND | 3.75 | 2,749.70 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.22 K | 50,000 VND | −1.96% | 463.38 K | 0.61 | 7.94 T VND | 26.36 | 1,896.48 VND | +59.17% | 0.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.19 K | 12,600 VND | +1.61% | 123.3 K | 4.76 | 527.02 B VND | 7.23 | 1,743.32 VND | — | 5.69% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.17 K | 8,000 VND | 0.00% | 113.7 K | 2.22 | 295.99 B VND | 5.53 | 1,447.46 VND | +193.54% | 7.50% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.1 K | 15,450 VND | −0.32% | 4.5 M | 1.42 | 10.89 T VND | 9.92 | 1,558.02 VND | −73.13% | 4.75% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.06 K | 12,150 VND | −0.41% | 7.72 K | 0.60 | 14.57 T VND | 8.82 | 1,377.35 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.04 K | 38,050 VND | −0.13% | 435.33 K | 0.61 | 39.8 T VND | 17.23 | 2,208.94 VND | −36.67% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.02 K | 54,500 VND | +0.37% | 125.53 K | 0.54 | 5.22 T VND | 13.51 | 4,033.01 VND | −8.57% | 6.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.92 K | 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.82 K | 83,500 VND | +1.21% | 6.1 K | 0.59 | 10.85 T VND | 11.10 | 7,522.72 VND | +16.25% | 12.05% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.79 K | 20,350 VND | −0.25% | 4.04 K | 0.16 | 24.69 T VND | 5.04 | 4,035.09 VND | +376.75% | 4.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.71 K | 20,550 VND | −0.24% | 3.79 M | 0.59 | 10.86 T VND | 7.02 | 2,927.53 VND | +54.02% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.68 K | 13,400 VND | +8.94% | 10.6 K | 3.98 | 1.24 T VND | 12.44 | 1,076.95 VND | −56.94% | 8.47% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.67 K | 33,000 VND | −1.20% | 515.4 K | 1.62 | 12.7 T VND | 7.02 | 4,702.84 VND | −39.96% | 29.90% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.67 K | 20,000 VND | −2.44% | 405 | 0.24 | 9.13 T VND | — | — | — | 5.91% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.63 K | 42,900 VND | −0.23% | 67.28 K | 0.85 | 11.24 T VND | 9.58 | 4,480.09 VND | +42.85% | 2.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.59 K | 60,800 VND | −1.46% | 43.5 K | 2.52 | 15.92 T VND | 12.20 | 4,982.32 VND | +8.29% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 2.57 K | 29,850 VND | −0.33% | 2.53 K | 1.26 | 4.52 T VND | 8.57 | 3,483.07 VND | +18.42% | 7.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.52 K | 71,500 VND | −0.14% | 1.23 K | 0.26 | 1.69 T VND | 3.97 | 18,010.96 VND | −1.39% | 6.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.47 K | 38,000 VND | −0.39% | 246.28 K | 0.64 | 3.29 T VND | 7.93 | 4,790.44 VND | +53.01% | 5.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.44 K | 17,100 VND | −1.16% | 4.7 M | 0.72 | 16.33 T VND | 17.63 | 970.21 VND | +1.50% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.43 K | 12,000 VND | 0.00% | 202 | 0.07 | 793.26 B VND | 2.64 | 4,540.05 VND | +153.45% | 3.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.39 K | 20,000 VND | −1.48% | 210.95 K | 0.78 | 2.42 T VND | 8.09 | 2,471.38 VND | −3.54% | 3.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.37 K | 6,300 VND | 0.00% | 33.5 K | 0.44 | 150.55 B VND | 6.58 | 956.94 VND | +48.08% | 12.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |