Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Việt Nam mất giá nhiều nhất
Các công ty Việt Nam sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −40.79% | 4,500 VND | 200 | 1.33 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −40.00% | 12,300 VND | 401 K | 4.63 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −15.63% | 2,700 VND | 1 K | 0.37 | 46 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −14.89% | 8,000 VND | 401 | 1.72 | 39.48 B VND | — | — | — | 8.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −14.47% | 6,500 VND | 500 | 0.93 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −14.43% | 25,500 VND | 901 | 4.65 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −14.40% | 10,700 VND | 300 | 0.21 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −14.29% | 1,200 VND | 8.57 K | 0.20 | 28 B VND | — | −530.16 VND | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −14.29% | 1,200 VND | 500 | 0.72 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −13.89% | 3,100 VND | 100 | 0.01 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −13.68% | 8,200 VND | 1.41 K | 0.98 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −13.56% | 5,100 VND | 11.1 K | 0.64 | 35.85 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −13.45% | 10,300 VND | 4.3 K | 6.59 | 99.19 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −13.33% | 2,600 VND | 102 | 0.07 | 27.81 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −13.04% | 20,000 VND | 200 | 0.36 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −12.82% | 3,400 VND | 106 | 0.27 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −12.50% | 700 VND | 23.61 K | 0.80 | 20.87 B VND | 11.54 | 60.67 VND | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −12.50% | 700 VND | 7 K | 0.15 | 51 B VND | 2.80 | 249.59 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −12.50% | 700 VND | 81.5 K | 0.57 | 42 B VND | — | −44.91 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −11.24% | 7,900 VND | 14.4 K | 2.62 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −11.11% | 1,600 VND | 403 | 0.29 | 50.6 B VND | — | −176.36 VND | −150.85% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −11.11% | 15,200 VND | 4.33 K | 1.94 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −10.53% | 17,000 VND | 3 K | 1.36 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 5,400 VND | 700 | 0.52 | 69.86 B VND | 18.86 | 286.35 VND | −55.64% | 3.14% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 900 VND | 95.91 K | 1.70 | 25.63 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −9.85% | 11,900 VND | 100 | 0.91 | 65.82 B VND | 14.93 | 796.86 VND | +8.03% | 3.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −9.85% | 29,300 VND | 100 | 0.06 | 540.93 B VND | 19.61 | 1,494.36 VND | +577.51% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −9.73% | 16,700 VND | 200 | 0.28 | 804.25 B VND | 30.24 | 552.21 VND | −48.20% | 4.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −9.52% | 1,900 VND | 177.25 K | 0.90 | 110 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −9.26% | 4,900 VND | 314.9 K | 2.23 | 190.09 B VND | 59.30 | 82.63 VND | +50.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −9.09% | 15,000 VND | 700 | 0.43 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.95% | 23,400 VND | 200 | 0.29 | 539.7 B VND | 11.01 | 2,125.05 VND | +33.34% | 7.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −8.89% | 4,100 VND | 7.06 K | 11.20 | 48.01 B VND | 20.20 | 202.97 VND | −87.75% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −8.82% | 6,200 VND | 1.91 K | 4.98 | 81.6 B VND | 2.19 | 2,833.00 VND | +735.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 4,400 VND | 1.18 M | 0.51 | 968.03 B VND | 26.86 | 163.81 VND | −54.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.00% | 27,600 VND | 18.65 K | 3.88 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.89% | 3,500 VND | 281.73 K | 1.34 | 300.2 B VND | 25.66 | 136.37 VND | −69.25% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −7.69% | 1,200 VND | 101 | 0.02 | 10.4 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −7.69% | 1,200 VND | 151.47 K | 15.30 | 26 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.69% | 4,800 VND | 303 | 0.09 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −7.02% | 5,300 VND | 1.6 K | 0.96 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −7.00% | 9,300 VND | 205.1 K | 40.99 | 321.75 B VND | 7.15 | 1,300.36 VND | +54.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.99% | 32,600 VND | 1.33 K | 2.76 | 464.57 B VND | 10.33 | 3,155.07 VND | +83.67% | 3.04% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −6.98% | 5,200 VND | 1.24 K | 0.95 | 543.78 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −6.94% | 16,750 VND | 3.83 M | 2.02 | 1.66 T VND | 31.15 | 537.68 VND | +44.12% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −6.87% | 21,000 VND | 1.11 K | 5.22 | 934.69 B VND | 4.00 | 5,250.95 VND | +611.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.86% | 32,600 VND | 601 | 0.19 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −6.84% | 3,680 VND | 15.27 M | 0.97 | 850.77 B VND | 29.83 | 123.39 VND | +37.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.78% | 11,000 VND | 1.6 K | 7.78 | 66.85 B VND | 30.79 | 357.25 VND | −82.19% | 11.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −6.74% | 21,450 VND | 208 | 0.18 | 15.81 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 5,600 VND | 200 | 0.43 | 23.98 B VND | 17.98 | 311.47 VND | −83.04% | 8.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 1,400 VND | 1 K | 0.76 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 1,400 VND | 92.33 K | 2.01 | 225 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.59% | 8,500 VND | 802 | 0.85 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.45% | 2,900 VND | 6 K | 2.21 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −6.40% | 9,360 VND | 9.7 K | 1.82 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.07% | 5,110 VND | 7.4 K | 0.21 | 175.44 B VND | 9.25 | 552.50 VND | −62.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −5.88% | 1,600 VND | 16.02 K | 1.78 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −5.88% | 1,600 VND | 37.92 K | 1.06 | 53.56 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −5.71% | 3,300 VND | 1.4 K | 1.75 | 18.06 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −5.71% | 6,600 VND | 1 K | 1.85 | 90.06 B VND | 4.94 | 1,337.32 VND | +7,123.52% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −5.50% | 18,900 VND | 501 | 0.05 | 300 B VND | 4.92 | 3,843.58 VND | −20.44% | 8.50% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −5.48% | 7,420 VND | 205 | 0.13 | 82.04 B VND | 15.18 | 488.92 VND | +269.06% | 3.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.42% | 7,330 VND | 800 | 2.49 | 701.38 B VND | 20.26 | 361.72 VND | +248.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.32% | 8,900 VND | 8.95 K | 0.11 | 111.59 B VND | 19.77 | 450.19 VND | −41.87% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −5.26% | 5,400 VND | 400 | 0.03 | 50.83 B VND | 56.06 | 96.33 VND | −89.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.23% | 3,260 VND | 24.1 K | 0.57 | 67.1 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.18% | 56,800 VND | 2.51 K | 0.66 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.85% | 9,610 VND | 4.85 K | 0.62 | 371.98 B VND | 4.99 | 1,927.14 VND | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 30,000 VND | 10 K | 5.84 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 4,000 VND | 394.63 K | 3.31 | 369.97 B VND | — | −426.33 VND | −870.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 10,000 VND | 4.51 K | 0.54 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 30,000 VND | 100 | 0.03 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 8,000 VND | 311 | 0.28 | 126 B VND | 9.55 | 837.73 VND | −0.48% | 11.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 4,000 VND | 57.8 K | 1.26 | 189.56 B VND | 12.42 | 322.16 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.72% | 27,250 VND | 165.18 K | 0.88 | 2.96 T VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.69% | 30,500 VND | 1.3 K | 1.52 | 1.27 T VND | 7.32 | 4,165.72 VND | +72.59% | 6.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −4.69% | 6,510 VND | 206.73 K | 0.87 | 1.16 T VND | — | −691.78 VND | −96.45% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −4.50% | 19,100 VND | 9.84 K | 0.21 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −4.43% | 9,700 VND | 14.1 K | 1.14 | 118.97 B VND | 20.49 | 473.38 VND | −65.18% | 13.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 2,200 VND | 2.9 K | 0.02 | 113.59 B VND | — | −499.29 VND | +13.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 2,200 VND | 138.24 K | 2.29 | 477.75 B VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.31% | 4,000 VND | 849.03 K | 1.45 | 1.91 T VND | 35.38 | 113.06 VND | −23.13% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| −4.17% | 2,300 VND | 7.73 K | 1.82 | 115.28 B VND | — | −1,752.09 VND | −25.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −4.12% | 9,300 VND | 21.4 K | 5.07 | 603.21 B VND | 15.90 | 584.76 VND | +1.50% | 5.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −3.97% | 50,800 VND | 12.85 M | 1.13 | 101.36 T VND | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.95% | 17,000 VND | 900 | 0.36 | 287.81 B VND | 7.07 | 2,406.16 VND | −8.87% | 7.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.92% | 4,900 VND | 288.68 K | 1.45 | 840.48 B VND | 17.19 | 285.04 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.92% | 4,900 VND | 27.8 K | 2.03 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 2,500 VND | 391 | 0.09 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 25,000 VND | 5.1 K | 2.77 | 640.82 B VND | 6.19 | 4,038.38 VND | +12.55% | 11.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 2,500 VND | 37.4 K | 2.02 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 7,500 VND | 1.5 K | 0.57 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.79% | 12,700 VND | 276.37 K | 1.05 | 927.12 B VND | 4.44 | 2,857.68 VND | +98.39% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.75% | 19,250 VND | 910 | 0.13 | 1.5 T VND | 13.33 | 1,444.03 VND | +22.00% | 2.93% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −3.70% | 2,600 VND | 14.8 K | 1.47 | 156.17 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.69% | 6,260 VND | 406.62 K | 1.07 | 2.66 T VND | 22.94 | 272.93 VND | +98.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.65% | 10,550 VND | 452.94 K | 0.59 | 1.28 T VND | 8.29 | 1,272.80 VND | +30.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.58% | 7,800 VND | 2 K | 0.24 | 287.1 B VND | 4.18 | 1,866.79 VND | +137.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.58% | 4,580 VND | 380.22 K | 0.94 | 365.36 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |