Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Việt Nam có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Việt Nam có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 283,000 VND | 0.00% | 201 | 0.69 | 848.99 B VND | 10.30 | 27,488.93 VND | +3.90% | 5.89% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 234,500 VND | −1.47% | 1.58 M | 0.71 | 1,792.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 145,900 VND | −2.08% | 200 | 0.44 | 1.4 T VND | — | — | — | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 142,000 VND | −0.70% | 421.77 K | 0.73 | 25.75 T VND | 18.69 | 7,598.19 VND | +120.40% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 136,400 VND | −1.09% | 76.9 K | 1.10 | 11.26 T VND | 8.92 | 15,292.10 VND | +4.46% | 10.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 134,700 VND | −0.88% | 1.59 M | 1.35 | 103.37 T VND | 45.19 | 2,980.42 VND | +35.09% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 130,000 VND | +0.15% | 4.13 K | 0.29 | 10.65 T VND | 19.72 | 6,592.73 VND | +236.75% | 3.09% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 129,000 VND | −0.46% | 831 | 0.08 | 3.09 T VND | 8.54 | 15,101.27 VND | — | 4.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 127,000 VND | −1.17% | 1.1 K | 0.41 | 1.24 T VND | 9.40 | 13,508.84 VND | −64.44% | 11.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 125,000 VND | +6.02% | 4.41 K | 2.52 | 1.12 T VND | 15.27 | 8,184.39 VND | −9.30% | 5.23% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 108,000 VND | −1.82% | 13.71 K | 7.82 | 1.38 T VND | 10.82 | 9,980.01 VND | −73.82% | 12.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 103,500 VND | −0.48% | 1 K | 0.33 | 746.92 B VND | 5.63 | 18,375.93 VND | +33.62% | 0.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 102,000 VND | −1.92% | 41.7 K | 0.67 | 30.6 T VND | 8.56 | 11,911.93 VND | +141.37% | 4.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 92,900 VND | +0.98% | 676.66 K | 0.58 | 170.1 T VND | 55.31 | 1,679.53 VND | +1,219.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 90,900 VND | −0.11% | 3.96 K | 0.61 | 35.42 T VND | 228.48 | 397.85 VND | +77.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83,500 VND | +1.21% | 6.1 K | 0.59 | 10.85 T VND | 11.10 | 7,522.72 VND | +16.25% | 12.05% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 81,600 VND | −0.49% | 14.3 K | 1.73 | 4.56 T VND | 10.21 | 7,989.03 VND | −2.42% | 4.87% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 81,200 VND | −0.25% | 16.38 K | 1.09 | 2.13 T VND | 4.65 | 17,450.05 VND | +63.57% | 9.83% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 77,500 VND | +0.26% | 1.6 K | 1.90 | 3.89 T VND | 24.05 | 3,222.81 VND | +35.05% | 2.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 75,800 VND | −1.04% | 2.81 K | 1.50 | 12.93 T VND | — | — | — | 98.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 75,200 VND | −0.13% | 50.36 K | 0.46 | 95.46 T VND | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua |
| 74,100 VND | −0.67% | 640.98 K | 0.62 | 182.42 T VND | 12.14 | 6,105.43 VND | +21.78% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 73,700 VND | −1.73% | 5.72 M | 1.22 | 109.39 T VND | 9.69 | 7,605.16 VND | +92.43% | 2.68% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 73,500 VND | −0.27% | 6.71 K | 0.71 | 2.96 T VND | 8.07 | 9,108.93 VND | +13.18% | 10.83% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 73,000 VND | +1.96% | 6.43 M | 1.34 | 110.98 T VND | 11.69 | 6,244.10 VND | +184.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 71,600 VND | −2.19% | 63.53 K | 0.24 | 3.16 T VND | — | — | — | 0.82% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 71,500 VND | −0.14% | 1.23 K | 0.26 | 1.69 T VND | 3.97 | 18,010.96 VND | −1.39% | 6.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 70,000 VND | +1.16% | 4.07 M | 0.90 | 127.63 T VND | — | −650.93 VND | −107.72% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 68,300 VND | 0.00% | 412.54 K | 0.63 | 7.6 T VND | 9.49 | 7,200.42 VND | +76.47% | 1.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 62.81 T VND | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 65,600 VND | −3.39% | 1.43 M | 0.55 | 43.36 T VND | 11.91 | 5,506.68 VND | +78.24% | 4.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 65,300 VND | −2.68% | 391.68 K | 2.37 | 8.75 T VND | 12.50 | 5,222.91 VND | +13.15% | 1.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 64,600 VND | +2.38% | 4.51 K | 2.61 | 954.69 B VND | 11.21 | 5,762.15 VND | −17.11% | 3.46% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 64,100 VND | 0.00% | 24 K | 0.97 | 5.45 T VND | 13.78 | 4,651.72 VND | +91.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 63,500 VND | −0.47% | 748.51 K | 0.86 | 47.36 T VND | 13.62 | 4,662.29 VND | +42.21% | 1.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 63,000 VND | +1.45% | 13.45 K | 3.54 | 680.63 B VND | 15.65 | 4,025.99 VND | −0.16% | 5.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 62,100 VND | −1.90% | 5.2 M | 0.69 | 519.18 T VND | 5.21 | 11,930.56 VND | +285.70% | 4.75% | Tài chính | Mua | |
| 61,400 VND | −2.23% | 1.63 M | 0.80 | 65.64 T VND | 27.79 | 2,209.42 VND | +21,673.51% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 61,000 VND | 0.00% | 3.71 K | 1.04 | 1.3 T VND | 7.65 | 7,974.61 VND | +34.62% | 6.62% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 61,000 VND | −1.13% | 2.31 M | 1.03 | 21.55 T VND | 70.46 | 865.75 VND | −17.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60,800 VND | −1.46% | 43.5 K | 2.52 | 15.92 T VND | 12.20 | 4,982.32 VND | +8.29% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 60,500 VND | +10.00% | 26.32 K | 1.63 | 802.5 B VND | 10.51 | 5,757.81 VND | −30.66% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 59,900 VND | −0.17% | 100 | 0.24 | 1.06 T VND | 4.94 | 12,120.86 VND | −4.62% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 59,500 VND | −1.65% | 4.96 K | 0.29 | 73.48 T VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 58,600 VND | +0.34% | 503 | 0.12 | 3.15 T VND | 10.25 | 5,716.36 VND | +56.78% | 4.99% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 58,500 VND | −2.66% | 41.3 K | 1.06 | 2.01 T VND | 9.24 | 6,328.53 VND | −22.13% | 4.16% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 58,500 VND | −0.85% | 402 | 0.05 | 7.25 T VND | 36.32 | 1,610.65 VND | −22.92% | 2.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 58,100 VND | +0.87% | 84.72 K | 0.96 | 3.28 T VND | 13.86 | 4,191.98 VND | −23.50% | 6.10% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 58,000 VND | 0.00% | 1.5 K | 1.56 | 594 B VND | 5.07 | 11,432.79 VND | −4.34% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 57,800 VND | +0.52% | 3.33 M | 1.35 | 119.96 T VND | 11.78 | 4,908.67 VND | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 56,100 VND | −1.58% | 84.34 K | 2.07 | 836.16 B VND | 7.78 | 7,215.04 VND | +31.95% | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 56,000 VND | 0.00% | 1.06 K | 0.13 | 658.35 B VND | 4.51 | 12,407.96 VND | +21.52% | 5.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 55,700 VND | 0.00% | 8.03 K | 1.85 | 1.25 T VND | 12.79 | 4,356.51 VND | −47.33% | 11.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 54,500 VND | +0.37% | 125.53 K | 0.54 | 5.22 T VND | 13.51 | 4,033.01 VND | −8.57% | 6.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 54,300 VND | −0.37% | 1.2 K | 0.58 | 179.11 B VND | — | — | — | 22.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 54,200 VND | −2.52% | 507 K | 5.19 | 16.54 T VND | 9.99 | 5,425.43 VND | +441.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 54,000 VND | −0.92% | 173.04 K | 0.55 | 11.31 T VND | 9.05 | 5,965.67 VND | +14.36% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 53,800 VND | −2.18% | 74.36 K | 1.14 | 41.15 T VND | 11.23 | 4,790.94 VND | +106.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 53,600 VND | −1.11% | 5.36 M | 0.92 | 457.89 T VND | 10.75 | 4,986.03 VND | +18.65% | 0.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 52,900 VND | −1.12% | 1.31 K | 1.65 | 1.85 T VND | 8.45 | 6,261.46 VND | +39.38% | 4.68% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 52,800 VND | +0.38% | 1.1 M | 0.25 | 33.57 T VND | 13.57 | 3,890.96 VND | +90.32% | 2.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 50,800 VND | −3.97% | 12.85 M | 1.13 | 101.36 T VND | 9.27 | 5,477.32 VND | +14.16% | 3.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 50,200 VND | −0.20% | 61.35 K | 0.63 | 13.93 T VND | 21.49 | 2,335.83 VND | +486.01% | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 50,100 VND | −0.79% | 227.21 K | 1.93 | 11.86 T VND | 8.84 | 5,664.97 VND | +9.42% | 10.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 50,000 VND | −2.91% | 52.41 K | 58.83 | 768.5 B VND | — | — | — | 9.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 50,000 VND | −1.96% | 463.38 K | 0.61 | 7.94 T VND | 26.36 | 1,896.48 VND | +59.17% | 0.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 49,700 VND | −0.20% | 151.28 K | 0.64 | 11.22 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 49,050 VND | −0.71% | 265.42 K | 0.81 | 10.32 T VND | 9.21 | 5,328.57 VND | −22.84% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 49,000 VND | −1.80% | 1.05 K | 0.08 | 4.9 T VND | 121.56 | 403.09 VND | −44.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 49,000 VND | 0.00% | 119.09 K | 0.47 | 18.2 T VND | — | — | — | 8.08% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 48,900 VND | +0.20% | 1.61 K | 0.35 | 1.41 T VND | 10.06 | 4,859.45 VND | −36.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 48,750 VND | −0.20% | 400 | 0.47 | 3.42 T VND | 9.74 | 5,007.48 VND | −6.05% | 6.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 48,500 VND | −0.82% | 1.5 K | 0.05 | 528.22 B VND | 9.22 | 5,262.22 VND | −14.50% | 11.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 48,050 VND | −0.10% | 261.62 K | 0.69 | 2.94 T VND | 13.16 | 3,650.56 VND | +73.58% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 48,000 VND | 0.00% | 1.75 K | 2.18 | 408 B VND | 6.34 | 7,571.46 VND | +21.02% | 6.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 47,900 VND | −1.74% | 1.99 M | 1.90 | 9.36 T VND | 6.92 | 6,923.58 VND | −4.62% | 4.10% | Vận chuyển | Mua | |
| 47,200 VND | −0.21% | 42.23 K | 0.83 | 1.03 T VND | 5.99 | 7,874.92 VND | +94.25% | 2.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 3.27 | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 46,500 VND | +1.31% | 6.02 K | 0.91 | 1.37 T VND | 6.23 | 7,458.25 VND | +82.85% | 9.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46,000 VND | −2.54% | 783.78 K | 1.43 | 9.54 T VND | 27.52 | 1,671.64 VND | +7.51% | 1.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 45,250 VND | −0.11% | 44.79 K | 0.25 | 4.29 T VND | 14.80 | 3,057.19 VND | −6.83% | 4.41% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 44,700 VND | +9.83% | 100 | 0.15 | 371.28 B VND | 8.11 | 5,509.70 VND | +25.47% | 6.76% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 44,000 VND | −0.79% | 624.74 K | 1.04 | 3.24 T VND | — | −202.89 VND | −142.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 43,500 VND | +1.16% | 11.8 K | 0.74 | 8.46 T VND | — | — | — | 1.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 42,900 VND | −0.23% | 67.28 K | 0.85 | 11.24 T VND | 9.58 | 4,480.09 VND | +42.85% | 2.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 42,800 VND | −1.61% | 341.32 K | 0.61 | 14.32 T VND | 14.85 | 2,881.50 VND | +68.97% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 2.94 | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 41,500 VND | 0.00% | 1.29 K | 0.38 | 1.5 T VND | 7.19 | 5,768.73 VND | — | 6.01% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 40,900 VND | +0.25% | 20.2 K | 0.58 | 9.57 T VND | 10.33 | 3,958.05 VND | +14.82% | 9.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 40,900 VND | +0.99% | 5.63 K | 1.34 | 1.21 T VND | 6.91 | 5,914.89 VND | +0.83% | 12.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 40,800 VND | +0.25% | 6.2 K | 0.21 | 1.67 T VND | 5.40 | 7,562.52 VND | −34.57% | 9.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 40,600 VND | 0.00% | 2.33 K | 0.91 | 383.8 B VND | 9.53 | 4,260.89 VND | −9.06% | 10.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 39,900 VND | −2.09% | 553.59 K | 0.48 | 18.56 T VND | 12.57 | 3,173.21 VND | −5.09% | 5.31% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 39,700 VND | −0.75% | 72.5 K | 0.64 | 4.14 T VND | 5.10 | 7,786.32 VND | +0.80% | 12.45% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 39,400 VND | −0.51% | 660.5 K | 0.98 | 142.22 T VND | 12.24 | 3,220.15 VND | +56.51% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 39,100 VND | +1.30% | 22.7 K | 1.51 | 603.16 B VND | 7.03 | 5,561.26 VND | +200.01% | 7.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 39,000 VND | 0.00% | 200 | 1.32 | 91.45 B VND | — | — | — | 7.69% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 39,000 VND | +8.33% | 113.32 K | 3.22 | 99.79 B VND | 18.50 | 2,108.12 VND | +80.50% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 38,500 VND | −2.41% | 1.07 M | 0.54 | 8.9 T VND | 9.00 | 4,278.82 VND | +77.46% | 2.51% | Dịch vụ phân phối | Mua |