Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Việt Nam biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Việt Nam trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68.89% | 4,500 VND | −40.79% | 200 | 1.33 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 66.67% | 12,300 VND | −40.00% | 401 K | 4.63 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 52.38% | 2,700 VND | −15.63% | 1 K | 0.37 | 46 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 600 VND | +20.00% | 5.1 K | 0.77 | 7.5 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 500 VND | 0.00% | 66.27 K | 0.54 | 12.32 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 500 VND | 0.00% | 335.76 K | 1.47 | 88.32 B VND | — | −1,131.15 VND | +41.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 700 VND | −12.50% | 23.61 K | 0.80 | 20.87 B VND | 11.54 | 60.67 VND | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 400 VND | 0.00% | 86.91 K | 0.15 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 300 VND | −25.00% | 5.61 K | 0.34 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 400 VND | 0.00% | 562 | 0.02 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 400 VND | +33.33% | 5 K | 0.08 | 15.48 B VND | — | −1,131.39 VND | −643.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 400 VND | 0.00% | 30.32 K | 0.26 | 20 B VND | — | −2,990.44 VND | +68.90% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 800 VND | +14.29% | 1.05 K | 0.19 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 300 VND | 0.00% | 27.52 K | 1.61 | 4.5 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 700 VND | −12.50% | 7 K | 0.15 | 51 B VND | 2.80 | 249.59 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.76% | 25,500 VND | −14.43% | 901 | 4.65 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 30.63% | 11,400 VND | +0.88% | 302 | 0.49 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.17% | 2,800 VND | 0.00% | 12.53 K | 0.29 | 38.22 B VND | 15.78 | 177.48 VND | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 28.57% | 1,800 VND | +12.50% | 7.41 K | 0.69 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.97% | 11,800 VND | +38.82% | 100 | 0.45 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 27.14% | 42,000 VND | +3.45% | 400 | 3.33 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 400 VND | −20.00% | 111.52 K | 0.36 | 25.5 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 400 VND | −20.00% | 15.3 K | 0.94 | 13.6 B VND | — | −2,343.42 VND | +39.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 400 VND | −20.00% | 46.71 K | 0.70 | 4.01 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 900 VND | −10.00% | 95.91 K | 1.70 | 25.63 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 4,500 VND | +7.14% | 1.1 K | 0.45 | 156.52 B VND | — | −597.70 VND | +27.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 400 VND | −20.00% | 374.1 K | 3.80 | 15 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.81% | 2,200 VND | −4.35% | 2.9 K | 0.02 | 113.59 B VND | — | −499.29 VND | +13.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.53% | 2,100 VND | +16.67% | 157.11 K | 1.13 | 30.94 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.56% | 23,100 VND | +10.53% | 429.21 K | 29.25 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.22% | 1,100 VND | +10.00% | 968.09 K | 0.71 | 634.7 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21.67% | 34,200 VND | −2.29% | 24.2 K | 13.07 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 21.57% | 5,100 VND | −13.56% | 11.1 K | 0.64 | 35.85 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 600 VND | 0.00% | 97.1 K | 0.62 | 36.19 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 600 VND | 0.00% | 645.4 K | 0.49 | 63.87 B VND | — | −4,934.20 VND | −4,301.31% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 1,100 VND | 0.00% | 343.29 K | 1.59 | 19.28 B VND | — | −2,635.03 VND | −26.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 600 VND | +20.00% | 21 K | 0.74 | 8.55 B VND | — | −42.05 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 39,000 VND | +8.33% | 113.32 K | 3.22 | 99.79 B VND | 18.50 | 2,108.12 VND | +80.50% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 1,600 VND | 0.00% | 8.41 K | 0.75 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.54% | 129,000 VND | +9.88% | 2.24 K | 0.11 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 19.23% | 3,100 VND | +14.81% | 3.03 M | 5.47 | 1.97 T VND | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 19.00% | 10,000 VND | +23.46% | 100 | 0.09 | 55.57 B VND | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 1,100 VND | +10.00% | 108 K | 0.34 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 1,200 VND | 0.00% | 442.2 K | 57.15 | 36 B VND | 0.19 | 6,210.83 VND | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 17.50% | 8,000 VND | −14.89% | 401 | 1.72 | 39.48 B VND | — | — | — | 8.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.28% | 17,000 VND | −10.53% | 3 K | 1.36 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.14% | 12,000 VND | −2.44% | 332 | 0.57 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 17.07% | 4,800 VND | +2.13% | 201 | 0.08 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.92% | 6,500 VND | −14.47% | 500 | 0.93 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.82% | 10,700 VND | −14.40% | 300 | 0.21 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 16.80% | 29,000 VND | −0.68% | 7.12 K | 4.12 | 341.55 B VND | — | — | — | 5.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 1,200 VND | −14.29% | 500 | 0.72 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 600 VND | +20.00% | 21.02 K | 3.03 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 1,200 VND | −14.29% | 8.57 K | 0.20 | 28 B VND | — | −530.16 VND | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 16.28% | 4,300 VND | 0.00% | 3.96 K | 1.04 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 16.13% | 3,100 VND | −13.89% | 100 | 0.01 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.09% | 56,800 VND | −5.18% | 2.51 K | 0.66 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.85% | 8,200 VND | −13.68% | 1.41 K | 0.98 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 15.79% | 1,900 VND | −9.52% | 177.25 K | 0.90 | 110 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.53% | 10,300 VND | −13.45% | 4.3 K | 6.59 | 99.19 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 1,500 VND | 0.00% | 22.6 K | 0.81 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 1,400 VND | 0.00% | 415.4 K | 0.90 | 560 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 2,600 VND | −13.33% | 102 | 0.07 | 27.81 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.22% | 4,800 VND | −7.69% | 303 | 0.09 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.21% | 21,700 VND | +0.93% | 668 | 0.49 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 15.00% | 20,000 VND | −13.04% | 200 | 0.36 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.00% | 2,200 VND | −4.35% | 138.24 K | 2.29 | 477.75 B VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.71% | 3,400 VND | −12.82% | 106 | 0.27 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.67% | 7,700 VND | +1.32% | 3.9 K | 2.67 | 1.2 T VND | — | — | — | 2.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.63% | 18,400 VND | +7.60% | 30 K | 6.86 | 204.37 B VND | 10.56 | 1,742.89 VND | +14.53% | 15.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 14.58% | 10,850 VND | +5.34% | 10.11 K | 0.30 | 308.83 B VND | 4.63 | 2,343.72 VND | +47.93% | 8.47% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 14.58% | 15,000 VND | −9.09% | 700 | 0.43 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 700 VND | −12.50% | 81.5 K | 0.57 | 42 B VND | — | −44.91 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.05% | 32,200 VND | −1.98% | 4.89 K | 1.52 | 978.69 B VND | 14.00 | 2,300.62 VND | −18.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.03% | 34,900 VND | +5.92% | 2.1 K | 2.38 | 3.15 T VND | 9.81 | 3,558.18 VND | +48.23% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 13.92% | 8,000 VND | 0.00% | 2.6 K | 0.89 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.89% | 4,000 VND | +5.26% | 10.5 K | 0.49 | 599.7 B VND | 1.50 | 2,667.85 VND | +1,595.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.75% | 24,000 VND | −2.04% | 1.95 K | 1.03 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.75% | 8,500 VND | −6.59% | 802 | 0.85 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.54% | 9,600 VND | +9.09% | 1.08 K | 0.03 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.41% | 8,500 VND | +8.97% | 3 K | 11.54 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.33% | 11,900 VND | +9.17% | 42.9 K | 8.22 | 274.88 B VND | 12.94 | 919.69 VND | +5.34% | 4.63% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 13.33% | 1,700 VND | 0.00% | 6.9 K | 1.05 | 90.41 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.33% | 1,600 VND | −5.88% | 37.92 K | 1.06 | 53.56 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.04% | 18,400 VND | +15.00% | 100 | 0.16 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.96% | 5,400 VND | +14.89% | 300 | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.91% | 488,000 VND | +14.82% | 102 | 0.10 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.86% | 24,100 VND | +14.76% | 100 | 0.06 | 119.53 B VND | — | — | — | 13.16% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.77% | 9,400 VND | +14.63% | 100 | 0.64 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.66% | 7,900 VND | −11.24% | 14.4 K | 2.62 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 800 VND | 0.00% | 334.68 K | 5.54 | 41.88 B VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 1,600 VND | −11.11% | 403 | 0.29 | 50.6 B VND | — | −176.36 VND | −150.85% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 15,200 VND | −11.11% | 4.33 K | 1.94 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.43% | 17,700 VND | +12.03% | 200 | 0.06 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 12.22% | 9,700 VND | −3.00% | 43.28 K | 4.87 | 1.12 T VND | — | — | — | 0.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.20% | 4,200 VND | +13.51% | 1.9 K | 0.61 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.20% | 20,500 VND | +13.89% | 100 | 0.25 | 843.7 B VND | 3.81 | 5,375.77 VND | +167.10% | 5.56% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| VV68Tuan Anh Trading & Production Investment JSC | 12.18% | 17,400 VND | −0.57% | 76.05 K | 1.19 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 12.15% | 78,200 VND | +13.83% | 100 | 0.08 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.05% | 8,300 VND | +13.70% | 100 | 0.13 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |