Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Việt Nam bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Việt Nam quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.02 | 4,500 VND | −2.17% | 1.08 M | 1.15 | 96.26 B VND | 3.08 | 1,460.76 VND | +215.68% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.08 | 11,200 VND | 0.00% | 8.9 K | 0.56 | 621.5 B VND | 17.61 | 635.93 VND | +250.87% | 4.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.95 | 3,680 VND | −6.84% | 15.27 M | 0.97 | 850.77 B VND | 29.83 | 123.39 VND | +37.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.41 | 4,400 VND | −8.33% | 1.18 M | 0.51 | 968.03 B VND | 26.86 | 163.81 VND | −54.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.20 | 2,500 VND | 0.00% | 98.86 K | 0.38 | 117.64 B VND | — | −70.57 VND | −107.04% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| DDTRDong Tay Land Corporation | 11.38 | 8,900 VND | −1.11% | 116.3 K | 0.99 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 15.74 | 9,360 VND | −6.40% | 9.7 K | 1.82 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.07 | 25,600 VND | 0.00% | 9.9 K | 0.53 | 900.51 B VND | 6.37 | 4,016.98 VND | −18.07% | 10.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 16.55 | 4,000 VND | −4.31% | 849.03 K | 1.45 | 1.91 T VND | 35.38 | 113.06 VND | −23.13% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 19.26 | 30,000 VND | −4.76% | 10 K | 5.84 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 19.61 | 129,800 VND | −2.41% | 489.88 K | 0.77 | 174.8 T VND | 23.12 | 5,613.90 VND | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 20.55 | 5,280 VND | +0.19% | 2 K | 0.04 | 359.65 B VND | 1,373.43 | 3.84 VND | −99.62% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.00 | 48,500 VND | −0.82% | 1.5 K | 0.05 | 528.22 B VND | 9.22 | 5,262.22 VND | −14.50% | 11.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 21.23 | 9,500 VND | +1.06% | 20.33 K | 0.49 | 388 B VND | 2.37 | 4,013.51 VND | −16.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21.64 | 83,500 VND | +1.21% | 6.1 K | 0.59 | 10.85 T VND | 11.10 | 7,522.72 VND | +16.25% | 12.05% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| GGTXGlobal Tanker Joint Stock Company | 21.99 | 14,600 VND | 0.00% | 1.8 K | 3.03 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 22.44 | 20,300 VND | 0.00% | 11.19 K | 0.24 | 608.22 B VND | 18.19 | 1,116.25 VND | −89.05% | 24.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.45 | 28,300 VND | 0.00% | 3.14 K | 0.60 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 22.94 | 81,200 VND | −0.25% | 16.38 K | 1.09 | 2.13 T VND | 4.65 | 17,450.05 VND | +63.57% | 9.83% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 22.94 | 12,800 VND | 0.00% | 12.46 K | 0.64 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 23.47 | 15,050 VND | −0.66% | 5.03 M | 0.50 | 7.55 T VND | 2.65 | 5,674.64 VND | +38.96% | 9.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 23.49 | 4,900 VND | −9.26% | 314.9 K | 2.23 | 190.09 B VND | 59.30 | 82.63 VND | +50.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.63 | 19,400 VND | 0.00% | 1.21 K | 0.04 | 173.74 B VND | 2.98 | 6,506.71 VND | +123.34% | 28.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.00 | 20,400 VND | −1.45% | 11 K | 0.31 | 557.64 B VND | 4.67 | 4,370.02 VND | +16.69% | 4.93% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.45 | 127,000 VND | −1.17% | 1.1 K | 0.41 | 1.24 T VND | 9.40 | 13,508.84 VND | −64.44% | 11.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.94 | 11,550 VND | 0.00% | 122.09 K | 0.76 | 1.21 T VND | 527.39 | 21.90 VND | −97.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 25.50 | 8,910 VND | −1.22% | 162.8 K | 0.84 | 1.39 T VND | 13.48 | 660.79 VND | −27.54% | 5.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 25.96 | 2,480 VND | −0.40% | 3.3 K | 0.26 | 236.49 B VND | — | −334.89 VND | −119.58% | 20.16% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.96 | 12,300 VND | −40.00% | 401 K | 4.63 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.15 | 1,100 VND | 0.00% | 9.1 K | 1.93 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.19 | 8,400 VND | −1.18% | 7.5 K | 0.64 | 4.25 T VND | 8.05 | 1,043.78 VND | — | 3.53% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.26 | 68,100 VND | −0.87% | 75.54 K | 0.55 | 62.81 T VND | 3.92 | 17,377.12 VND | +2,100.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.54 | 400 VND | −20.00% | 374.1 K | 3.80 | 15 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.67 | 1,040 VND | −2.80% | 288.4 K | 0.35 | 435.85 B VND | — | −655.27 VND | −689.35% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.80 | 13,100 VND | −0.76% | 47.31 K | 0.64 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.46 | 960 VND | −1.03% | 66.4 K | 0.51 | 86.65 B VND | — | −8,092.16 VND | −589.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 27.51 | 57,400 VND | −1.37% | 7.66 K | 0.94 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.93 | 10,800 VND | −0.92% | 28.33 K | 0.42 | 2.34 T VND | 511.62 | 21.11 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 28.08 | 3,520 VND | −1.40% | 321.62 K | 0.56 | 1.07 T VND | 8.77 | 401.18 VND | +96.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.32 | 7,080 VND | −0.84% | 135.43 K | 0.68 | 277.69 B VND | 89.80 | 78.84 VND | −6.84% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.41 | 20,000 VND | −1.48% | 210.95 K | 0.78 | 2.42 T VND | 8.09 | 2,471.38 VND | −3.54% | 3.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.43 | 17,600 VND | −2.22% | 283.36 K | 0.92 | 4.3 T VND | 10.77 | 1,634.04 VND | +15.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 28.66 | 12,150 VND | −1.62% | 500 | 0.25 | 193 B VND | — | — | — | 16.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.85 | 700 VND | −12.50% | 7 K | 0.15 | 51 B VND | 2.80 | 249.59 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.94 | 3,850 VND | −3.51% | 49.9 K | 4.29 | 204.75 B VND | 3.11 | 1,238.56 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.10 | 23,000 VND | 0.00% | 2.72 K | 3.16 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 29.30 | 1,700 VND | 0.00% | 6.9 K | 1.05 | 90.41 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.33 | 4,400 VND | −2.22% | 12.3 K | 1.24 | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.35 | 19,250 VND | −3.75% | 910 | 0.13 | 1.5 T VND | 13.33 | 1,444.03 VND | +22.00% | 2.93% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 29.54 | 24,000 VND | −1.23% | 31.8 K | 0.36 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 29.95 | 4,300 VND | +2.38% | 2.7 K | 0.17 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.98 | 3,490 VND | −0.29% | 168.1 K | 1.17 | 369.6 B VND | 7.49 | 465.71 VND | −4.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |