Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Việt Nam
Cổ phiếu Việt Nam có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 300 VND | 0.00% | 27.52 K | 1.61 | 4.5 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 300 VND | 0.00% | 694 | 0.65 | 1.54 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 300 VND | −25.00% | 5.61 K | 0.34 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 400 VND | +33.33% | 5 K | 0.08 | 15.48 B VND | — | −1,131.39 VND | −643.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 400 VND | 0.00% | 30.32 K | 0.26 | 20 B VND | — | −2,990.44 VND | +68.90% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 400 VND | −20.00% | 46.71 K | 0.70 | 4.01 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 400 VND | −20.00% | 15.3 K | 0.94 | 13.6 B VND | — | −2,343.42 VND | +39.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 400 VND | −20.00% | 111.52 K | 0.36 | 25.5 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 400 VND | 0.00% | 86.91 K | 0.15 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 400 VND | −20.00% | 374.1 K | 3.80 | 15 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 400 VND | 0.00% | 562 | 0.02 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 500 VND | 0.00% | 66.27 K | 0.54 | 12.32 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 500 VND | 0.00% | 31 K | 1.61 | 7.2 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 500 VND | 0.00% | 335.76 K | 1.47 | 88.32 B VND | — | −1,131.15 VND | +41.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 600 VND | 0.00% | 645.4 K | 0.49 | 63.87 B VND | — | −4,934.20 VND | −4,301.31% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 600 VND | +20.00% | 21.02 K | 3.03 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 600 VND | 0.00% | 97.1 K | 0.62 | 36.19 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 600 VND | +20.00% | 21 K | 0.74 | 8.55 B VND | — | −42.05 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 600 VND | +20.00% | 5.1 K | 0.77 | 7.5 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 700 VND | −12.50% | 23.61 K | 0.80 | 20.87 B VND | 11.54 | 60.67 VND | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 700 VND | −12.50% | 7 K | 0.15 | 51 B VND | 2.80 | 249.59 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 700 VND | −12.50% | 81.5 K | 0.57 | 42 B VND | — | −44.91 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 800 VND | +14.29% | 1.05 K | 0.19 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 800 VND | 0.00% | 334.68 K | 5.54 | 41.88 B VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 900 VND | −10.00% | 95.91 K | 1.70 | 25.63 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 960 VND | −1.03% | 66.4 K | 0.51 | 86.65 B VND | — | −8,092.16 VND | −589.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,000 VND | 0.00% | 35.37 K | 0.53 | 64.35 B VND | — | −562.90 VND | −130.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,000 VND | 0.00% | 4.2 K | 0.45 | 51.91 B VND | — | −27.98 VND | −270.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,040 VND | −2.80% | 288.4 K | 0.35 | 435.85 B VND | — | −655.27 VND | −689.35% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,100 VND | +10.00% | 172.1 K | 197.32 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,100 VND | 0.00% | 343.29 K | 1.59 | 19.28 B VND | — | −2,635.03 VND | −26.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,100 VND | 0.00% | 9.1 K | 1.93 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,100 VND | +10.00% | 108 K | 0.34 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,100 VND | +10.00% | 968.09 K | 0.71 | 634.7 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | −14.29% | 8.57 K | 0.20 | 28 B VND | — | −530.16 VND | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | +9.09% | 74.8 K | 2.20 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | −7.69% | 101 | 0.02 | 10.4 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | 0.00% | 655.66 K | 1.41 | 157.33 B VND | — | −376.38 VND | −171.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | −7.69% | 151.47 K | 15.30 | 26 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | −14.29% | 500 | 0.72 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,200 VND | 0.00% | 442.2 K | 57.15 | 36 B VND | 0.19 | 6,210.83 VND | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,300 VND | +8.33% | 701 | 2.34 | 6.18 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,300 VND | 0.00% | 109.68 K | 0.20 | 20.81 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,300 VND | 0.00% | 48.06 K | 2.26 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,400 VND | 0.00% | 17.3 K | 0.65 | 75 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,400 VND | 0.00% | 48.98 K | 0.16 | 56.43 B VND | — | −438.86 VND | −2,558.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,400 VND | −6.67% | 92.33 K | 2.01 | 225 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,400 VND | 0.00% | 415.4 K | 0.90 | 560 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,400 VND | −6.67% | 1 K | 0.76 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,500 VND | 0.00% | 22.6 K | 0.81 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | 0.00% | 101 | 0.31 | 6.3 B VND | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | −5.88% | 37.92 K | 1.06 | 53.56 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | 0.00% | 8.41 K | 0.75 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | −5.88% | 16.02 K | 1.78 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | 0.00% | 100 | 0.14 | 12 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | 0.00% | 5.83 K | 8.18 | 14.11 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | −0.62% | 6.91 K | 0.24 | 160 B VND | 290.16 | 5.51 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | 0.00% | 61.94 K | 0.30 | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,600 VND | −11.11% | 403 | 0.29 | 50.6 B VND | — | −176.36 VND | −150.85% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,650 VND | −2.37% | 24.11 K | 0.17 | 326.79 B VND | — | −183.08 VND | −10,582.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,700 VND | 0.00% | 210 | 0.06 | 20.49 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,700 VND | 0.00% | 6.9 K | 1.05 | 90.41 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,700 VND | 0.00% | 219.27 K | 1.76 | 73.44 B VND | — | −77.13 VND | −106.29% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,700 VND | 0.00% | 40.8 K | 0.41 | 39.31 B VND | 5.77 | 294.88 VND | −30.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,800 VND | 0.00% | 29 K | 0.17 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,800 VND | 0.00% | 35.18 K | 0.47 | 62.68 B VND | — | −293.90 VND | +46.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,800 VND | +12.50% | 7.41 K | 0.69 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,850 VND | −3.14% | 15.87 K | 0.15 | 136.77 B VND | 22.12 | 83.65 VND | −52.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,850 VND | +1.65% | 16.36 K | 0.82 | 124.64 B VND | 5.25 | 352.47 VND | +559.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,860 VND | −1.06% | 2.5 M | 2.12 | 1.18 T VND | 14.28 | 130.23 VND | +176.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,900 VND | 0.00% | 69.81 K | 0.20 | 244.76 B VND | 2.42 | 785.88 VND | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,900 VND | −9.52% | 177.25 K | 0.90 | 110 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,910 VND | 0.00% | 367.47 K | 0.33 | 571.68 B VND | 1.33 | 1,437.01 VND | +80.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,000 VND | +5.26% | 15.21 K | 0.86 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2,000 VND | +11.11% | 400 | 0.06 | 14.4 B VND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,000 VND | 0.00% | 20.99 K | 0.13 | 74.75 B VND | 7.64 | 261.86 VND | +175.43% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2,000 VND | +5.26% | 2 K | 0.20 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,000 VND | 0.00% | 5.3 K | 0.04 | 21.76 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2,040 VND | +2.00% | 22.87 K | 2.51 | 50.12 B VND | 12.10 | 168.63 VND | −24.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,060 VND | +0.49% | 11.49 K | 0.20 | 52.73 B VND | — | −750.73 VND | −336.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,100 VND | 0.00% | 1.6 K | 4.10 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,100 VND | +16.67% | 157.11 K | 1.13 | 30.94 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2,100 VND | 0.00% | 102 | 0.19 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2,180 VND | 0.00% | 609 | 0.22 | 122.86 B VND | 18.93 | 115.17 VND | +32.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,200 VND | −4.35% | 138.24 K | 2.29 | 477.75 B VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,200 VND | 0.00% | 1.7 K | 0.12 | 102.02 B VND | — | −148.01 VND | +61.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,200 VND | −4.35% | 2.9 K | 0.02 | 113.59 B VND | — | −499.29 VND | +13.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,270 VND | +1.34% | 709.36 K | 3.00 | 660 B VND | 7.51 | 302.29 VND | −26.88% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2,300 VND | +4.55% | 53.15 K | 0.60 | 132 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,300 VND | +9.52% | 108 | 0.02 | 20.16 B VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2,300 VND | −4.17% | 7.73 K | 1.82 | 115.28 B VND | — | −1,752.09 VND | −25.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,320 VND | +0.87% | 601.24 K | 0.72 | 587.92 B VND | 3.17 | 731.46 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,360 VND | −2.88% | 31.41 K | 0.39 | 197.03 B VND | — | −783.19 VND | −1,319.35% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2,400 VND | 0.00% | 2.8 K | 0.06 | 76.42 B VND | 6.59 | 364.17 VND | +247.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,480 VND | −0.40% | 3.3 K | 0.26 | 236.49 B VND | — | −334.89 VND | −119.58% | 20.16% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,500 VND | −3.85% | 391 | 0.09 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,500 VND | 0.00% | 500 | 0.59 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2,500 VND | −3.85% | 37.4 K | 2.02 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,500 VND | 0.00% | 98.86 K | 0.38 | 117.64 B VND | — | −70.57 VND | −107.04% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2,500 VND | 0.00% | 143.61 K | 1.58 | 288.52 B VND | 20.57 | 121.55 VND | −67.84% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |