Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Việt Nam có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Việt Nam với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.54 B VND | 300 VND | 0.00% | 694 | 0.65 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.25 B VND | 500 VND | −16.67% | 1.9 K | 2.05 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.01 B VND | 400 VND | −20.00% | 46.71 K | 0.70 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.5 B VND | 300 VND | 0.00% | 27.52 K | 1.61 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.18 B VND | 1,300 VND | +8.33% | 701 | 2.34 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.3 B VND | 1,600 VND | 0.00% | 101 | 0.31 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7 B VND | 6,600 VND | +13.79% | 204 | 0.88 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.15 B VND | 7,700 VND | 0.00% | 100 | 0.27 | — | — | — | 19.48% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.18 B VND | 1,900 VND | −17.39% | 1.05 K | 1.48 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.2 B VND | 500 VND | 0.00% | 31 K | 1.61 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.5 B VND | 600 VND | +20.00% | 5.1 K | 0.77 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.59 B VND | 2,300 VND | 0.00% | 200 | 0.23 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.55 B VND | 600 VND | +20.00% | 21 K | 0.74 | — | −42.05 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.4 B VND | 1,200 VND | −7.69% | 101 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 12 B VND | 1,600 VND | 0.00% | 100 | 0.14 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.32 B VND | 500 VND | 0.00% | 66.27 K | 0.54 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.63 B VND | 9,500 VND | 0.00% | 2.5 K | 1.91 | — | — | — | 6.32% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.6 B VND | 400 VND | −20.00% | 15.3 K | 0.94 | — | −2,343.42 VND | +39.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.11 B VND | 1,600 VND | 0.00% | 5.83 K | 8.18 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.4 B VND | 2,000 VND | +11.11% | 400 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15 B VND | 400 VND | −20.00% | 374.1 K | 3.80 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.48 B VND | 400 VND | +33.33% | 5 K | 0.08 | — | −1,131.39 VND | −643.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.01 B VND | 2,700 VND | 0.00% | 6 K | 4.58 | 6.22 | 434.12 VND | +32.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.06 B VND | 3,300 VND | −5.71% | 1.4 K | 1.75 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.43 B VND | 3,900 VND | 0.00% | 1 K | 0.33 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18.58 B VND | 5,100 VND | +10.87% | 100 | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.88 B VND | 4,500 VND | 0.00% | 2.3 K | 2.03 | 1,975.59 | 2.28 VND | −93.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.28 B VND | 1,100 VND | 0.00% | 343.29 K | 1.59 | — | −2,635.03 VND | −26.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.92 B VND | 8,300 VND | −9.78% | 321 | 0.92 | 41.02 | 202.32 VND | −46.56% | 9.64% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 20 B VND | 400 VND | 0.00% | 30.32 K | 0.26 | — | −2,990.44 VND | +68.90% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.16 B VND | 2,300 VND | +9.52% | 108 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 20.49 B VND | 1,700 VND | 0.00% | 210 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.81 B VND | 1,300 VND | 0.00% | 109.68 K | 0.20 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.87 B VND | 700 VND | −12.50% | 23.61 K | 0.80 | 11.54 | 60.67 VND | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.05 B VND | 1,900 VND | −13.64% | 100 | 0.31 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.45 B VND | 3,000 VND | −9.09% | 400 | 0.08 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.76 B VND | 2,000 VND | 0.00% | 5.3 K | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.53 B VND | 12,800 VND | +9.40% | 100 | 0.05 | 9.00 | 1,422.61 VND | +8.34% | 12.82% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.98 B VND | 5,600 VND | −6.67% | 200 | 0.43 | 17.98 | 311.47 VND | −83.04% | 8.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.12 B VND | 5,600 VND | +1.82% | 100 | 0.03 | 12.98 | 431.54 VND | −60.45% | 9.09% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.5 B VND | 400 VND | −20.00% | 111.52 K | 0.36 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.63 B VND | 900 VND | −10.00% | 95.91 K | 1.70 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26 B VND | 1,200 VND | −7.69% | 151.47 K | 15.30 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.02 B VND | 4,300 VND | +2.38% | 11.83 K | 0.10 | — | −22.20 VND | −312.15% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.6 B VND | 3,600 VND | −5.26% | 201 | 0.22 | 19.28 | 186.68 VND | +57.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.22 B VND | 2,750 VND | 0.00% | 110 | 0.21 | 26.21 | 104.93 VND | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.3 B VND | 2,800 VND | 0.00% | 1.8 K | 0.21 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.4 B VND | 5,200 VND | −5.45% | 501 | 0.47 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 27.81 B VND | 2,600 VND | −13.33% | 102 | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 28 B VND | 1,200 VND | −14.29% | 8.57 K | 0.20 | — | −530.16 VND | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 29.36 B VND | 5,800 VND | 0.00% | 100 | 0.05 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 30.06 B VND | 2,200 VND | −12.00% | 1 K | 1.11 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 30.94 B VND | 2,100 VND | +16.67% | 157.11 K | 1.13 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 32.22 B VND | 5,300 VND | −5.36% | 100 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.85 B VND | 5,100 VND | −13.56% | 11.1 K | 0.64 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 36 B VND | 1,200 VND | 0.00% | 442.2 K | 57.15 | 0.19 | 6,210.83 VND | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 36.19 B VND | 600 VND | 0.00% | 97.1 K | 0.62 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 36.8 B VND | 2,500 VND | +8.70% | 2.51 K | 0.55 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 37 B VND | 7,000 VND | −5.41% | 100 | 0.15 | — | — | — | 7.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 38.22 B VND | 2,800 VND | 0.00% | 12.53 K | 0.29 | 15.78 | 177.48 VND | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 39.31 B VND | 1,700 VND | 0.00% | 40.8 K | 0.41 | 5.77 | 294.88 VND | −30.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 39.36 B VND | 10,300 VND | −14.17% | 1.8 K | 1.93 | 15.68 | 656.70 VND | +49.70% | 5.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 39.48 B VND | 8,000 VND | −14.89% | 401 | 1.72 | — | — | — | 8.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 40 B VND | 8,000 VND | +14.29% | 2.1 K | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 41.88 B VND | 800 VND | 0.00% | 334.68 K | 5.54 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 42 B VND | 700 VND | −12.50% | 81.5 K | 0.57 | — | −44.91 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 42.5 B VND | 10,200 VND | +9.68% | 950 | 4.70 | 388.12 | 26.28 VND | −96.47% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 43.32 B VND | 3,800 VND | +5.56% | 1 K | 3.94 | — | −5.03 VND | −112.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 45.6 B VND | 10,800 VND | −10.00% | 1 K | 0.50 | 16.62 | 649.64 VND | +100.46% | 2.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 46 B VND | 2,700 VND | −15.63% | 1 K | 0.37 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 46.78 B VND | 5,700 VND | 0.00% | 5.03 K | 0.97 | 4.19 | 1,359.53 VND | −64.83% | 22.11% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 46.87 B VND | 3,100 VND | +3.33% | 100 | 0.04 | 14.79 | 209.60 VND | +40.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 47.95 B VND | 9,500 VND | 0.00% | 1 K | 0.31 | 233.06 | 40.76 VND | −96.77% | 10.79% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 47.98 B VND | 15,800 VND | +9.72% | 1.81 K | 1.78 | 8.94 | 1,766.84 VND | −34.74% | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 48.01 B VND | 4,100 VND | −8.89% | 7.06 K | 11.20 | 20.20 | 202.97 VND | −87.75% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 48.3 B VND | 11,500 VND | −4.17% | 100 | 0.01 | 4.96 | 2,318.18 VND | +24.39% | 9.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 49.95 B VND | 9,000 VND | +1.12% | 4 K | 0.81 | 37.67 | 238.90 VND | −72.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 49.99 B VND | 9,600 VND | 0.00% | 600 | 1.82 | 6.27 | 1,531.36 VND | −11.25% | 8.16% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 50 B VND | 12,500 VND | −1.57% | 500 | 0.36 | 5.07 | 2,463.52 VND | +69.58% | 9.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 50.12 B VND | 2,040 VND | +2.00% | 22.87 K | 2.51 | 12.10 | 168.63 VND | −24.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.6 B VND | 1,600 VND | −11.11% | 403 | 0.29 | — | −176.36 VND | −150.85% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 50.83 B VND | 5,400 VND | −5.26% | 400 | 0.03 | 56.06 | 96.33 VND | −89.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 51 B VND | 17,000 VND | 0.00% | 500 | 0.64 | — | — | — | 4.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 51 B VND | 700 VND | −12.50% | 7 K | 0.15 | 2.80 | 249.59 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 51.71 B VND | 12,000 VND | +14.29% | 100 | 0.37 | — | — | — | 4.17% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 51.91 B VND | 1,000 VND | 0.00% | 4.2 K | 0.45 | — | −27.98 VND | −270.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.51 B VND | 7,400 VND | −13.95% | 600 | 1.20 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 52.56 B VND | 14,200 VND | +9.23% | 100 | 0.18 | 85.71 | 165.68 VND | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 52.73 B VND | 2,060 VND | +0.49% | 11.49 K | 0.20 | — | −750.73 VND | −336.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 53.5 B VND | 10,700 VND | 0.00% | 201 | 0.07 | 4.76 | 2,249.62 VND | +10.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 53.56 B VND | 1,600 VND | −5.88% | 37.92 K | 1.06 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 54 B VND | 8,700 VND | −3.33% | 1.1 K | 1.77 | 32.47 | 267.96 VND | −62.98% | 2.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 54.6 B VND | 2,500 VND | +4.17% | 134.15 K | 0.57 | 81.02 | 30.86 VND | −51.41% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 54.65 B VND | 5,900 VND | −1.67% | 708 | 0.83 | 7.96 | 741.01 VND | +155.58% | 8.77% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 54.7 B VND | 11,800 VND | −9.23% | 2.61 K | 0.32 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.57 B VND | 10,000 VND | +23.46% | 100 | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 55.57 B VND | 13,000 VND | 0.00% | 500 | 0.41 | 6.97 | 1,864.73 VND | +53.94% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 56.43 B VND | 1,400 VND | 0.00% | 48.98 K | 0.16 | — | −438.86 VND | −2,558.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 56.8 B VND | 14,400 VND | +1.41% | 1 K | 0.84 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 57.69 B VND | 4,600 VND | +15.00% | 7.8 K | 4.43 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |