Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Việt Nam có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Việt Nam sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 333.88 | 11,300 VND | +9.71% | 524.26 K | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 197.32 | 1,100 VND | +10.00% | 172.1 K | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 58.83 | 50,000 VND | −2.91% | 52.41 K | 768.5 B VND | — | — | — | 9.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 57.15 | 1,200 VND | 0.00% | 442.2 K | 36 B VND | 0.19 | 6,210.83 VND | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 40.99 | 9,300 VND | −7.00% | 205.1 K | 321.75 B VND | 7.15 | 1,300.36 VND | +54.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.25 | 23,100 VND | +10.53% | 429.21 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.91 | 88,400 VND | +1.73% | 320.32 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.30 | 1,200 VND | −7.69% | 151.47 K | 26 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.07 | 34,200 VND | −2.29% | 24.2 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 11.54 | 8,500 VND | +8.97% | 3 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.20 | 4,100 VND | −8.89% | 7.06 K | 48.01 B VND | 20.20 | 202.97 VND | −87.75% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.95 | 18,000 VND | 0.00% | 150.1 K | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.46 | 5,000 VND | +0.60% | 33.88 M | 2.82 T VND | 12.44 | 401.84 VND | −29.37% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.56 | 7,500 VND | 0.00% | 16.3 K | 62.4 B VND | — | −3,739.97 VND | −485.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.46 | 38,000 VND | −2.56% | 5.77 K | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.22 | 11,900 VND | +9.17% | 42.9 K | 274.88 B VND | 12.94 | 919.69 VND | +5.34% | 4.63% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.18 | 1,600 VND | 0.00% | 5.83 K | 14.11 B VND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.82 | 108,000 VND | −1.82% | 13.71 K | 1.38 T VND | 10.82 | 9,980.01 VND | −73.82% | 12.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.78 | 11,000 VND | −6.78% | 1.6 K | 66.85 B VND | 30.79 | 357.25 VND | −82.19% | 11.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.86 | 18,400 VND | +7.60% | 30 K | 204.37 B VND | 10.56 | 1,742.89 VND | +14.53% | 15.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.59 | 10,300 VND | −13.45% | 4.3 K | 99.19 B VND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.85 | 15,100 VND | +5.23% | 40.99 M | 17.19 T VND | 11.68 | 1,293.24 VND | +78.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.84 | 30,000 VND | −4.76% | 10 K | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.78 | 23,200 VND | 0.00% | 8.65 K | 1.49 T VND | 10.47 | 2,215.96 VND | −4.20% | 7.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.54 | 800 VND | 0.00% | 334.68 K | 41.88 B VND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.47 | 3,100 VND | +14.81% | 3.03 M | 1.97 T VND | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.26 | 12,800 VND | −0.78% | 8.83 M | — | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.22 | 21,000 VND | −6.87% | 1.11 K | 934.69 B VND | 4.00 | 5,250.95 VND | +611.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.19 | 54,200 VND | −2.52% | 507 K | 16.54 T VND | 9.99 | 5,425.43 VND | +441.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.07 | 16,100 VND | +4.55% | 4.34 M | 6.23 T VND | 11.97 | 1,345.08 VND | −3.74% | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.07 | 9,300 VND | −4.12% | 21.4 K | 603.21 B VND | 15.90 | 584.76 VND | +1.50% | 5.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.98 | 6,200 VND | −8.82% | 1.91 K | 81.6 B VND | 2.19 | 2,833.00 VND | +735.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.93 | 12,000 VND | 0.00% | 24.9 K | 336.22 B VND | 8.30 | 1,445.09 VND | +496.92% | 7.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.87 | 9,700 VND | −3.00% | 43.28 K | 1.12 T VND | — | — | — | 0.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.80 | 10,100 VND | 0.00% | 763.44 K | 312.71 B VND | 12.84 | 786.53 VND | +75.54% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.76 | 12,600 VND | +1.61% | 123.3 K | 527.02 B VND | 7.23 | 1,743.32 VND | — | 5.69% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.70 | 10,200 VND | +9.68% | 950 | 42.5 B VND | 388.12 | 26.28 VND | −96.47% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.67 | 14,000 VND | +2.19% | 7.8 K | 1.78 T VND | — | — | — | 3.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.65 | 25,500 VND | −14.43% | 901 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.63 | 12,300 VND | −40.00% | 401 K | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.54 | 21,300 VND | +1.43% | 15.53 K | 457.5 B VND | — | — | — | 10.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.29 | 3,850 VND | −3.51% | 49.9 K | 204.75 B VND | 3.11 | 1,238.56 VND | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.21 | 7,900 VND | −1.25% | 12.76 K | 468 B VND | 21.21 | 372.42 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.12 | 29,000 VND | −0.68% | 7.12 K | 341.55 B VND | — | — | — | 5.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.10 | 2,100 VND | 0.00% | 1.6 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.09 | 5,200 VND | −1.89% | 1.34 M | 448.2 B VND | 16.12 | 322.66 VND | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.08 | 17,450 VND | 0.00% | 23.8 K | 1.6 T VND | 2.90 | 6,022.27 VND | +401.63% | 2.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.07 | 5,950 VND | +2.76% | 102.08 K | 267.95 B VND | 12.18 | 488.32 VND | −17.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.05 | 10,400 VND | 0.00% | 2.6 K | 179.4 B VND | 4.63 | 2,245.58 VND | −20.94% | 9.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.05 | 8,260 VND | +6.99% | 8.49 K | 102.6 B VND | — | −1,036.43 VND | −2,891.95% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.98 | 13,400 VND | +8.94% | 10.6 K | 1.24 T VND | 12.44 | 1,076.95 VND | −56.94% | 8.47% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.88 | 27,600 VND | −8.00% | 18.65 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.86 | 25,000 VND | 0.00% | 58 K | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.81 | 15,200 VND | 0.00% | 9 K | 317.1 B VND | 6.64 | 2,289.67 VND | +21.60% | 9.93% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.80 | 400 VND | −20.00% | 374.1 K | 15 B VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.80 | 14,800 VND | −2.31% | 60.79 M | 52.55 T VND | 17.96 | 823.92 VND | −58.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.74 | 16,500 VND | +2.48% | 15.3 K | 151.13 B VND | 3.65 | 4,523.69 VND | −26.05% | 9.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.67 | 14,950 VND | +5.28% | 40.47 M | 21.24 T VND | 10.84 | 1,379.06 VND | +8.69% | 3.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.64 | 3,800 VND | 0.00% | 12.9 K | 273.59 B VND | 11.67 | 325.64 VND | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.64 | 7,900 VND | 0.00% | 901.5 K | 646.5 B VND | 6.60 | 1,197.50 VND | +461.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.55 | 6,400 VND | +8.47% | 27.46 K | 81.42 B VND | 20.68 | 309.48 VND | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.54 | 63,000 VND | +1.45% | 13.45 K | 680.63 B VND | 15.65 | 4,025.99 VND | −0.16% | 5.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.33 | 42,000 VND | +3.45% | 400 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.31 | 4,000 VND | −4.76% | 394.63 K | 369.97 B VND | — | −426.33 VND | −870.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.27 | 47,100 VND | +2.28% | 889.87 K | 28.43 T VND | 11.15 | 4,224.39 VND | +23.77% | 1.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.22 | 39,000 VND | +8.33% | 113.32 K | 99.79 B VND | 18.50 | 2,108.12 VND | +80.50% | 1.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.21 | 9,000 VND | +1.12% | 54.23 K | 590.33 B VND | — | — | — | 9.66% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.16 | 23,000 VND | 0.00% | 2.72 K | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| GGTXGlobal Tanker Joint Stock Company | 3.03 | 14,600 VND | 0.00% | 1.8 K | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 3.03 | 28,000 VND | +3.70% | 14.4 K | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.03 | 600 VND | +20.00% | 21.02 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.02 | 2,990 VND | +0.67% | 111.33 K | 192.68 B VND | 21.91 | 136.44 VND | −78.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.00 | 2,270 VND | +1.34% | 709.36 K | 660 B VND | 7.51 | 302.29 VND | −26.88% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.94 | 42,600 VND | +1.07% | 1.27 M | 54.32 T VND | 11.76 | 3,622.65 VND | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.91 | 28,300 VND | +4.04% | 1.85 M | 1.98 T VND | 11.62 | 2,436.44 VND | −3.08% | 2.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.81 | 3,750 VND | 0.00% | 23.5 K | 127.13 B VND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.77 | 25,000 VND | −3.85% | 5.1 K | 640.82 B VND | 6.19 | 4,038.38 VND | +12.55% | 11.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.77 | 13,500 VND | +1.50% | 30.08 M | 11.87 T VND | 16.58 | 814.18 VND | −46.29% | 3.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.76 | 32,600 VND | −6.99% | 1.33 K | 464.57 B VND | 10.33 | 3,155.07 VND | +83.67% | 3.04% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.68 | 12,700 VND | +1.60% | 272.28 K | 3.02 T VND | 5.53 | 2,297.19 VND | +47.83% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.67 | 7,700 VND | +1.32% | 3.9 K | 1.2 T VND | — | — | — | 2.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.67 | 5,900 VND | 0.00% | 3.2 K | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.65 | 7,310 VND | −3.31% | 9 K | 59.83 B VND | — | −353.73 VND | +31.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.62 | 7,900 VND | −11.24% | 14.4 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.61 | 64,600 VND | +2.38% | 4.51 K | 954.69 B VND | 11.21 | 5,762.15 VND | −17.11% | 3.46% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.57 | 20,500 VND | +0.49% | 1.9 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.54 | 10,500 VND | +3.96% | 15 K | 349.19 B VND | 9.63 | 1,090.51 VND | +65.00% | 5.39% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.53 | 13,500 VND | +3.85% | 23.08 M | 12.79 T VND | 17.38 | 776.85 VND | +22.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.52 | 60,800 VND | −1.46% | 43.5 K | 15.92 T VND | 12.20 | 4,982.32 VND | +8.29% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 2.52 | 125,000 VND | +6.02% | 4.41 K | 1.12 T VND | 15.27 | 8,184.39 VND | −9.30% | 5.23% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.51 | 2,040 VND | +2.00% | 22.87 K | 50.12 B VND | 12.10 | 168.63 VND | −24.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.50 | 11,900 VND | +0.85% | 114.81 K | 2.47 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.50 | 10,400 VND | +1.46% | 14.96 M | 8.44 T VND | 12.00 | 866.45 VND | +106.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.49 | 7,330 VND | −5.42% | 800 | 701.38 B VND | 20.26 | 361.72 VND | +248.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.48 | 16,200 VND | +1.25% | 7.6 M | 16.12 T VND | 12.07 | 1,341.69 VND | — | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.47 | 14,700 VND | +0.68% | 2.66 K | 254.4 B VND | — | — | — | 8.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.40 | 29,000 VND | −0.34% | 80 K | 2.96 T VND | — | — | — | 6.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.40 | 22,450 VND | −1.10% | 25.77 M | 29.7 T VND | 28.06 | 800.01 VND | −50.17% | 3.88% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.39 | 13,350 VND | +1.91% | 97.29 M | 32.42 T VND | 15.54 | 858.88 VND | −60.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.38 | 34,900 VND | +5.92% | 2.1 K | 3.15 T VND | 9.81 | 3,558.18 VND | +48.23% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |