Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Việt Nam
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,798.83 T VND | 1.14% | −1.35% | 2.91 M | Tài chính | 106 | |
| 1,828.48 T VND | 1.80% | −0.79% | 11.04 M | Tài chính | 16 | |
| 734.18 T VND | 1.57% | −0.06% | 14.37 M | Tài chính | 12 | |
| 472.2 T VND | 1.48% | +0.50% | 16.98 M | Tài chính | 37 | |
| 329.55 T VND | 0.85% | −0.60% | 563.56 K | Vận chuyển | 47 | |
| 217.5 T VND | 1.02% | −1.40% | 1.47 M | Công nghiệp chế biến | 34 | |
| 203.27 T VND | 1.93% | −1.43% | 20.9 M | Khoáng sản phi năng lượng | 23 | |
| 185.33 T VND | 3.35% | −0.58% | 630.93 K | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 184.05 T VND | 3.20% | −2.23% | 466.05 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 8 | |
| 182.9 T VND | 0.34% | −1.56% | 1.17 M | Vận chuyển | 6 | |
| 173.41 T VND | 0.01% | +0.95% | 664.21 K | Dịch vụ Khách hàng | 8 | |
| 155.23 T VND | 1.95% | −1.45% | 1.19 M | Dịch vụ phân phối | 65 | |
| 151.06 T VND | 6.62% | +0.20% | 2.71 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 28 | |
| 132.69 T VND | 1.13% | −0.94% | 6.99 M | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 131.91 T VND | 0.32% | +1.69% | 5.42 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 17 | |
| 119.5 T VND | 4.19% | −0.86% | 2.76 M | Công ty dịch vụ công cộng | 38 | |
| 111.89 T VND | 2.67% | −1.70% | 5.6 M | Bán lẻ | 5 | |
| 107.31 T VND | 3.51% | −3.87% | 12.15 M | Dịch vụ công nghệ | 7 | |
| 100.7 T VND | 1.43% | −1.07% | 779.35 K | Dịch vụ công nghiệp | 148 | |
| 95.46 T VND | 5.31% | −0.13% | 50.36 K | Bán lẻ | 1 | |
| 73.44 T VND | 1.02% | −2.40% | 11.27 M | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 64.47 T VND | 12.74% | +1.12% | 1.07 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 22 | |
| 58.2 T VND | 0.36% | +0.30% | 561.24 K | Công nghiệp chế tạo | 17 | |
| 50.26 T VND | 0.13% | +1.24% | 14.62 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 17 | |
| 47.36 T VND | 1.27% | −0.47% | 748.51 K | Tài chính | 1 | |
| 43.64 T VND | 0.01% | −1.34% | 557.16 K | Dịch vụ phân phối | 8 | |
| 41.15 T VND | — | −2.18% | 74.36 K | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 39.11 T VND | 4.62% | −0.19% | 83.82 K | Công nghệ y tế | 38 | |
| 36.36 T VND | 11.51% | −0.95% | 1.54 M | Công nghiệp chế biến | 13 | |
| 36.11 T VND | 4.15% | +1.09% | 169.37 K | Công ty dịch vụ công cộng | 8 | |
| 35.4 T VND | 4.23% | −1.98% | 96.04 K | Khoáng sản phi năng lượng | 10 | |
| 30.41 T VND | 9.23% | +0.56% | 1.05 M | Công nghiệp chế biến | 20 | |
| 29.41 T VND | 1.88% | +2.17% | 861.34 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 6 | |
| 28.57 T VND | 2.00% | −0.48% | 35.11 K | Công ty dịch vụ công cộng | 28 | |
| 26.04 T VND | 3.21% | −0.51% | 5.7 M | Vận chuyển | 30 | |
| 25.2 T VND | 4.47% | −0.81% | 38.09 K | Tài chính | 5 | |
| 23.79 T VND | 1.67% | −0.56% | 166.46 K | Công nghiệp chế tạo | 12 | |
| 20.39 T VND | 4.13% | −0.80% | 206.92 K | Khoáng sản phi năng lượng | 12 | |
| 18.75 T VND | — | −1.31% | 2.33 M | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 17.62 T VND | 0.63% | −0.44% | 4.36 M | Khoáng sản năng lượng | 3 | |
| 15.43 T VND | 2.17% | −1.27% | 198.81 K | Khoáng sản phi năng lượng | 50 | |
| 13.8 T VND | 4.47% | −0.68% | 16.84 K | Công nghiệp chế tạo | 10 | |
| 12.93 T VND | — | −1.04% | 2.81 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 12.79 T VND | 0.26% | −0.20% | 134.13 K | Tài chính | 5 | |
| 12.79 T VND | 0.80% | −2.08% | 584.91 K | Vận chuyển | 13 | |
| 12.77 T VND | 5.32% | −0.24% | 3.03 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 12.35 T VND | 10.46% | −0.84% | 89.73 K | Công nghiệp chế biến | 10 | |
| 11.18 T VND | 2.63% | −1.09% | 460.01 K | Công nghiệp chế biến | 17 | |
| 10.8 T VND | 9.88% | +0.02% | 227.13 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 21 | |
| 10.43 T VND | 2.11% | −0.87% | 337.98 K | Công nghiệp chế biến | 21 | |
| 8.99 T VND | 0.00% | +0.40% | 1.04 M | Tài chính | 4 | |
| 8.94 T VND | 4.23% | −0.47% | 1.9 K | Tài chính | 3 | |
| 8.44 T VND | — | +1.46% | 14.96 M | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 8.28 T VND | 1.23% | −0.12% | 719.59 K | Dịch vụ thương mại | 20 | |
| 6.64 T VND | 3.32% | −1.30% | 1.18 M | Công nghiệp chế biến | 6 | |
| 6.21 T VND | 1.15% | −1.33% | 269.74 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 16 | |
| 5.52 T VND | — | −0.42% | 3.31 M | Vận chuyển | 1 | |
| 4.5 T VND | — | +0.43% | 2.19 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 4.28 T VND | 5.89% | −0.97% | 3.41 K | Công nghệ y tế | 4 | |
| 3.74 T VND | 2.36% | +1.41% | 99.75 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 3 | |
| 2.85 T VND | 8.98% | +0.11% | 14.65 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 2.68 T VND | 0.26% | −0.19% | 12.3 K | Dịch vụ Khách hàng | 9 | |
| 2.57 T VND | 2.93% | −0.53% | 28.29 K | Tài chính | 2 | |
| 2.54 T VND | 5.95% | +1.24% | 604.05 K | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 2.53 T VND | 5.89% | +1.23% | 45.6 K | Khoáng sản năng lượng | 9 | |
| 2.04 T VND | — | +11.38% | 1.8 K | Tài chính | 3 | |
| 1.98 T VND | — | −1.02% | 23.71 K | Tài chính | 2 | |
| 1.65 T VND | 4.73% | +2.52% | 2.7 K | Công nghiệp chế tạo | 10 | |
| 1.28 T VND | — | −3.65% | 452.94 K | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 1.17 T VND | 1.76% | +2.91% | 139 | Dịch vụ công nghiệp | 9 | |
| 1.16 T VND | — | −4.69% | 206.73 K | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 1.08 T VND | 6.80% | −0.41% | 58.87 K | Dịch vụ Khách hàng | 14 | |
| 1 T VND | 5.39% | −2.96% | 12.41 K | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 896.34 B VND | 2.44% | −1.05% | 64.05 K | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 885.02 B VND | — | 0.00% | 394.15 K | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 798.29 B VND | 6.86% | −0.10% | 397 | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 711.84 B VND | 0.91% | −0.15% | 160.71 K | Vận chuyển | 8 | |
| 696.8 B VND | — | +1.73% | 672.03 K | Bán lẻ | 2 | |
| 594.09 B VND | — | −0.30% | 101 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 561.87 B VND | 3.62% | −0.88% | 2.85 K | Công nghiệp chế tạo | 6 | |
| 423.78 B VND | 2.02% | +2.41% | 4.75 K | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 395.84 B VND | — | −0.59% | 20.09 K | Dịch vụ phân phối | 11 | |
| 388.44 B VND | — | −0.85% | 106.24 K | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 378.78 B VND | 1.51% | +2.86% | 67.82 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 273.64 B VND | 26.32% | −1.74% | 1 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 244 B VND | — | 0.00% | 422.83 K | Công nghệ y tế | 4 | |
| 209 B VND | 0.00% | +6.22% | 108 | Truyền thông | 3 | |
| 203.89 B VND | — | +1.01% | 6.2 K | Truyền thông | 3 | |
| 193 B VND | 16.00% | −1.62% | 500 | Công nghệ y tế | 1 | |
| 172.46 B VND | — | +0.37% | 702 | Dịch vụ thương mại | 3 | |
| 137.08 B VND | — | +6.13% | 200 | Bán lẻ | 1 | |
| 136.19 B VND | 0.00% | −11.26% | 3.16 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 124.34 B VND | 11.71% | 0.00% | 2.11 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 120.91 B VND | — | −5.95% | 14.55 K | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 80.7 B VND | — | 0.00% | 3.1 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 74.75 B VND | — | 0.00% | 20.99 K | Bán lẻ | 1 | |
| 66.85 B VND | 11.86% | −6.78% | 1.6 K | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 35.85 B VND | — | −13.56% | 11.1 K | Khoáng sản năng lượng | 3 | |
| 25.63 B VND | — | −10.00% | 95.91 K | Tài chính | 4 | |
| 21.05 B VND | — | −13.64% | 100 | Công nghệ điện tử | 2 |