Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Việt Nam

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
5,943.57 T VND1.44%−0.85%7.9 M13200
557.5 T VND0.78%−0.94%1.03 M6105
545.39 T VND4.74%−0.16%2.35 M8106
369.52 T VND3.59%−0.50%1.23 M477
325.25 T VND3.46%−1.11%1.31 M8123
274.57 T VND2.40%−1.45%15.51 M596
208.25 T VND3.87%−0.96%3.03 M510
199.66 T VND1.52%−1.43%1.05 M488
191.5 T VND0.08%+0.78%602.17 K636
152.88 T VND1.15%−0.85%6.57 M417
149.74 T VND2.51%−3.40%8.73 M311
124.04 T VND1.30%−1.02%1 M5165
107.42 T VND1.26%+0.09%1.52 M963
107.16 T VND1.43%+1.13%7.56 M748
73.88 T VND1.02%−2.37%11.2 M48
43.82 T VND4.77%−0.27%77.5 K447
9.58 T VND1.63%−0.48%623.77 K427
1.16 T VND—−4.69%206.73 K12
412.89 B VND0.00%+3.65%3.12 K26
————118