Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các công ty có lợi nhuận cao nhất trên thế giới
Trang này giúp bạn tìm thấy các công ty hàng đầu thế giới có thu nhập cao nhất. Xem các công ty hàng đầu được sắp xếp theo thu nhập ròng và giúp danh mục đầu tư của bạn cân bằng hơn với các cổ phiếu từ khắp nơi trên thế giới.
Mã | Đăng ký | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 133.75 B USD | 530.61 USD | −0.99% | 0.89 | 3.94 T USD | 27.71 | 19.15 USD | +36.23% | 0.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 132.18 B USD | 342.37 USD | −0.52% | 0.80 | 4.98 T USD | 38.15 | 8.97 USD | +20.31% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 132.17 B USD | 284.78 USD | +0.78% | 0.69 | 3.47 T USD | 14.87 | 19.15 USD | +88.96% | 0.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 120.07 B USD | 186.64 USD | +2.78% | 1.42 | 4.5 T USD | 23.59 | 7.91 USD | +125.15% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 92.65 B USD | 26.16 SAR | −0.30% | 0.79 | 1.69 T USD | 11.66 | 0.60 USD | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 84.97 B USD | 690.00 USD | +5.12% | 1.41 | 780.68 B USD | 9.30 | 74.21 USD | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 77.67 B USD | 259.30 USD | −0.35% | 0.72 | 2.8 T USD | 20.96 | 12.37 USD | +74.78% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 66.97 B USD | 856,612.00 USD | −0.01% | 0.63 | 1.22 T USD | 14.36 | 59,657.31 USD | +36.30% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 60.46 B USD | 610.15 USD | +0.84% | 0.55 | 1.56 T USD | 20.81 | 29.33 USD | +29.58% | 0.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 56.78 B USD | 334.49 USD | −0.84% | 1.10 | 889.14 B USD | 14.03 | 23.84 USD | +18.06% | 1.75% | Tài chính | Mua | ||
| 54.74 B USD | 2,135 TWD | −4.69% | 3.20 | 1.78 T USD | 21.73 | 3.08 USD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 52.69 B USD | 8.44 CNY | +1.08% | 0.94 | 425.97 B USD | 8.04 | 0.15 USD | +2.93% | 3.80% | Tài chính | Mua | ||
| 48.45 B USD | 11.91 CNY | +2.14% | 1.12 | 351.07 B USD | 8.88 | 0.20 USD | +1.71% | 3.33% | Tài chính | Mua | ||
| 41.61 B USD | 7.28 CNY | +0.41% | 0.87 | 375.72 B USD | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | ||
| 34.74 B USD | 6.85 CNY | +1.18% | 0.85 | 299.88 B USD | 9.38 | 0.11 USD | −7.13% | 3.31% | Tài chính | Mua | ||
| 32.98 B USD | 3,120 CHF | −0.32% | 0.70 | 381.7 M USD | 0.01 | 691,005.61 USD | +87.06% | 0.48% | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 31.39 B USD | 3,549 JPY | −10.83% | 1.40 | 153.77 B USD | 4.13 | 5.28 USD | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | ||
| 31.32 B USD | 419.8 HKD | −2.46% | 1.23 | 461.05 B USD | 14.77 | 3.62 USD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 30.54 B USD | 188,700 KRW | −6.35% | 1.95 | 1.03 T USD | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 30.51 B USD | 49.42 USD | −0.68% | 0.92 | 341.01 B USD | 11.77 | 4.20 USD | +14.40% | 2.25% | Tài chính | Mua | ||
| 29.61 B USD | 1,132,000 KRW | −10.44% | 2.14 | 753.96 B USD | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 28.84 B USD | 165.87 USD | +0.34% | 1.03 | 676.62 B USD | 17.04 | 9.73 USD | +41.35% | 2.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 26.8 B USD | 276.22 USD | +1.43% | 1.23 | 664.95 B USD | 41.90 | 6.59 USD | −36.38% | 1.91% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 24.24 B USD | 3,338 JPY | −5.52% | 2.20 | 226.26 B USD | 9.50 | 2.16 USD | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 23.5 B USD | 422.65 USD | +0.01% | 1.18 | 809.66 B USD | 35.16 | 12.02 USD | +18.98% | 0.61% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 23.13 B USD | 293.69 USD | +0.74% | 1.29 | 1.4 T USD | 37.49 | 7.83 USD | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 22.49 B USD | 12.70 CNY | +1.28% | 1.19 | 359.26 B USD | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 22.03 B USD | 35.51 CNY | −0.95% | 0.63 | 135.74 B USD | 13.26 | 0.40 USD | −55.52% | 2.73% | Tài chính | Mua | ||
| 21.95 B USD | 21.63 USD | −0.87% | 0.73 | 145.71 B USD | 11.66 | 1.85 USD | −39.78% | 5.08% | Truyền thông | Mua | ||
| 21.89 B USD | 125.52 USD | −1.72% | 1.07 | 995.84 B USD | 45.48 | 2.76 USD | +4.13% | 0.76% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 21.57 B USD | 1,304.6 GBX | −0.21% | 1.22 | 304.13 B USD | 11.47 | 1.51 USD | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | ||
| 21.42 B USD | 293.99 RUB | +0.53% | 1.01 | 80.41 B USD | 3.37 | 1.04 USD | +17.69% | — | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 21.34 B USD | 83.94 USD | −1.01% | 0.85 | 251.98 B USD | 11.83 | 7.10 USD | +16.87% | 2.12% | Tài chính | Mua | ||
| 20.71 B USD | 42.88 CNY | +0.80% | 0.80 | 162.57 B USD | 7.13 | 0.89 USD | +39.55% | 4.74% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 20.64 B USD | 1,354.00 USD | −0.79% | 1.15 | 1.27 T USD | 44.48 | 30.44 USD | +50.54% | 0.47% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | ||
| 20.05 B USD | 51.21 BRL | −1.10% | 0.55 | 118.4 B USD | 4.95 | 2.00 USD | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 20 B USD | 24.39 USD | −2.24% | 0.78 | 86.61 B USD | 7.74 | 3.15 USD | −47.65% | 5.31% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | ||
| 19.6 B USD | 103.49 CNY | +3.24% | 1.26 | 224.78 B USD | 17.64 | 0.87 USD | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 19.27 B USD | 54.50 CNY | +0.28% | 0.68 | 134.94 B USD | — | — | — | 5.05% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 18.25 B USD | 146.73 USD | −0.14% | 0.73 | 362.01 B USD | 149.85 | 0.98 USD | −87.05% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 18.23 B USD | 3,722.5 GBX | −1.63% | 1.53 | 290 B USD | 8.67 | 5.69 USD | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 17.45 B USD | 31.28 CNY | +0.97% | 0.92 | 149.51 B USD | 10.74 | 0.43 USD | +8.33% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 17.18 B USD | 865.82 USD | −0.36% | 1.18 | 249.73 B USD | 12.45 | 69.55 USD | +41.27% | 1.94% | Tài chính | Mua | ||
| 17.17 B USD | 45.69 USD | −0.93% | 0.79 | 189.37 B USD | 11.66 | 3.92 USD | −16.44% | 6.09% | Truyền thông | Mua | ||
| 17.09 B USD | 116.10 USD | +0.82% | 0.88 | 351.06 B USD | 18.20 | 6.38 USD | +47.65% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 17.04 B USD | 420.2 SEK | −1.13% | 1.02 | 135.19 B USD | 6.00 | 6.97 USD | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | ||
| 16.86 B USD | 181.44 USD | −0.55% | 0.87 | 284.96 B USD | 14.39 | 12.61 USD | +29.41% | 2.22% | Tài chính | Mua | ||
| 16.56 B USD | 10.696 EUR | −1.18% | 0.72 | 175.18 B USD | 9.99 | 1.21 USD | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | ||
| 16.25 B USD | 400.0 CHF | +0.25% | 2.40 | 386.1 B USD | 26.10 | 18.96 USD | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 16.07 B USD | 269.45 DKK | −0.66% | 0.89 | 189.38 B USD | 10.58 | 3.85 USD | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 16.05 B USD | 165.40 USD | −1.02% | 0.77 | 383.36 B USD | 24.93 | 6.64 USD | −3.13% | 2.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 15.29 B USD | 3,224 JPY | −6.52% | 1.56 | 238.64 B USD | 13.61 | 1.46 USD | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | ||
| 14.97 B USD | 652.70 USD | −0.49% | 0.86 | 568.62 B USD | 34.14 | 19.12 USD | +22.29% | 0.52% | Tài chính | Mua mạnh | ||
Chứng chỉ lưu ký | 14.91 B USD | 109.45 USD | +1.28% | 0.96 | 255.11 B USD | 25.78 | 4.25 USD | −50.48% | 0.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.65 B USD | 172.92 CAD | +0.21% | 0.75 | 216.18 B USD | 18.55 | 6.65 USD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | ||
| 14.65 B USD | 133.08 CHF | −0.78% | 1.00 | 300.67 B USD | 32.07 | 4.96 USD | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 14.53 B USD | 284.16 CAD | −0.59% | 0.66 | 290.1 B USD | 17.92 | 11.31 USD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | ||
| 14.36 B USD | 4.43 USD | +3.99% | 0.60 | 5.13 B USD | 20.82 | 0.21 USD | +10,540.00% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 14.16 B USD | 343.47 USD | −1.85% | 1.20 | 342.68 B USD | 24.04 | 14.29 USD | −2.93% | 2.61% | Bán lẻ | Mua | ||
| 14.13 B USD | 119.05 USD | +0.51% | 1.17 | 199.7 B USD | 11.61 | 10.26 USD | +44.19% | 1.98% | Tài chính | Mua | ||
| 13.66 B USD | 79.73 EUR | −1.20% | 0.89 | 204.43 B USD | 9.17 | 9.85 USD | +52.86% | 4.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 13.63 B USD | 165.41 USD | +5.52% | 1.26 | 176.63 B USD | 19.14 | 8.64 USD | −16.67% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
Chứng chỉ lưu ký | 13.61 B USD | 83.03 USD | −1.10% | 1.17 | 116.93 B USD | 9.21 | 9.02 USD | −1.70% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 13.53 B USD | 91.93 EUR | −0.01% | 1.04 | 113.73 B USD | 7.95 | 13.20 USD | +22.65% | 6.32% | Tài chính | Mua | ||
| 13.27 B USD | 93.85 USD | −1.95% | 1.09 | 369.49 B USD | 28.19 | 3.33 USD | +27.48% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 13.11 B USD | 95.67 USD | −0.06% | 0.91 | 411.56 B USD | 28.21 | 3.39 USD | +12.28% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.97 B USD | 8.30 CNY | +1.22% | 0.71 | 104.86 B USD | — | — | — | 3.94% | Tài chính | Mua | ||
| 12.82 B USD | 76.80 EUR | −0.49% | 1.04 | 132.6 B USD | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | ||
| 12.78 B USD | 408.75 EUR | −2.36% | 0.99 | 230.11 B USD | 18.63 | 25.06 USD | −0.26% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.45 B USD | 451.1 EUR | −3.01% | 1.64 | 194.91 B USD | 14.86 | 34.68 USD | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | ||
| 12.4 B USD | 116.75 USD | −0.40% | 1.03 | 201.59 B USD | 24.08 | 4.85 USD | −23.99% | 1.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | ||
| 12.3 B USD | 212.61 USD | −0.15% | 0.97 | 414.8 B USD | 15.55 | 13.67 USD | +93.02% | 3.25% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 12.13 B USD | 19,000 JPY | −2.06% | 0.29 | 126.2 M USD | 0.01 | 12,132.38 USD | −14.92% | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | ||
| 12.06 B USD | 394.15 USD | −0.40% | 1.17 | 353.17 B USD | 22.50 | 17.52 USD | −8.56% | 2.21% | Dịch vụ y tế | Mua | ||
| 11.88 B USD | 22.73 EUR | −0.74% | 1.11 | 138.48 B USD | 11.23 | 2.29 USD | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | ||
| 11.77 B USD | 1,453.00 CNY | +0.07% | 0.78 | 270.68 B USD | 22.13 | 9.78 USD | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 11.6 B USD | 37.555 EUR | −1.22% | 1.04 | 82.73 B USD | 8.19 | 5.30 USD | −4.52% | 0.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 11.47 B USD | 5.53 CNY | +0.18% | 0.97 | 70.3 B USD | 7.31 | 0.11 USD | −4.12% | 3.91% | Tài chính | Mua | ||
| 11.43 B USD | 835.06 USD | +3.55% | 1.50 | 118.82 B USD | 6.69 | 124.75 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 11.39 B USD | 85.85 CHF | −1.58% | 1.26 | 270.32 B USD | 29.73 | 3.57 USD | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 11.32 B USD | 197.88 USD | −1.80% | 1.22 | 308.43 B USD | 28.89 | 6.85 USD | +24.07% | 2.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 11.31 B USD | 227.77 USD | −2.32% | 1.13 | 131.96 B USD | 11.47 | 19.85 USD | +8.79% | 5.92% | Tài chính | Trung tính | ||
| 11.3 B USD | 44.68 EUR | −2.25% | 1.00 | 104.43 B USD | 9.37 | 5.44 USD | +36.00% | 5.14% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 11.29 B USD | 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 | 235.91 B USD | 26.05 | 11.56 USD | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 11.29 B USD | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.55 | 573.67 B USD | 36.67 | 39.65 USD | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 11.29 B USD | 25.91 EUR | −1.11% | 0.98 | 143.7 B USD | 14.50 | 2.04 USD | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 10.99 B USD | 162.01 USD | +0.88% | 0.73 | 171.61 B USD | 15.62 | 10.37 USD | −0.28% | 2.56% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 10.98 B USD | 63.41 USD | −3.28% | 0.77 | 260.38 B USD | 18.32 | 3.46 USD | +44.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 10.77 B USD | 19.73 CNY | +0.71% | 0.61 | 62.44 B USD | 6.24 | 0.47 USD | −1.56% | 5.41% | Tài chính | Mua | ||
| 10.76 B USD | 320.99 USD | −1.22% | 0.93 | 215.24 B USD | 18.08 | 17.76 USD | +19.24% | 1.10% | Tài chính | Mua | ||
| 10.73 B USD | 3.97 USD | +2.85% | 0.65 | 2.58 B USD | 389.22 | 0.01 USD | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 10.59 B USD | 245.00 USD | −0.85% | 0.78 | 231.55 B USD | 20.90 | 11.72 USD | +40.24% | 2.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 10.45 B USD | 13,930 GBX | −0.80% | 0.97 | 292.86 B USD | 26.45 | 6.98 USD | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 10.34 B USD | 4,567 GBX | −3.18% | 1.48 | 134.35 B USD | 15.70 | 3.86 USD | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 10.32 B USD | 254.22 CNY | −3.73% | 0.99 | 177.74 B USD | 13.23 | 2.86 USD | +33.67% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 10.31 B USD | 365.02 USD | −1.78% | 1.00 | 139.47 B USD | 12.77 | 28.57 USD | +19.29% | 1.06% | Tài chính | Mua | ||
| 10.28 B USD | 254.81 USD | −4.47% | 1.33 | 64.43 B USD | 5.09 | 50.07 USD | +135.47% | 1.58% | Tài chính | Mua | ||
| 10.19 B USD | 6,281 GBX | +0.18% | 0.62 | 142.04 B USD | 11.42 | 7.29 USD | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | ||
| 10.05 B USD | 68.59 USD | −0.28% | 0.83 | 140.1 B USD | 40.67 | 1.69 USD | −78.36% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | ||
| 10.04 B USD | 57.62 AUD | −2.34% | 1.37 | 197.75 B USD | 20.12 | 1.98 USD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính |