Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các công ty có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Dưới đây, chúng tôi tập hợp các công ty toàn cầu có lợi nhuận cao nhất do mỗi nhân viên tạo ra: được sắp xếp theo thứ tự giảm dần và được cung cấp các số liệu thống kê khác, có thể giúp tạo ra danh mục đầu tư cân bằng hơn.
Mã | Đăng ký | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32.18 M USD | 3,120 CHF | −0.32% | 0.70 | 381.7 M USD | 0.01 | 691,005.61 USD | +87.06% | 0.48% | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 5.61 M USD | 169.64 USD | +2.09% | 1.37 | 26.2 B USD | 8.69 | 19.51 USD | −7.42% | 0.89% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 3.82 M USD | 391.22 USD | +9.86% | 1.70 | 130.92 B USD | 30.07 | 13.01 USD | +93.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 3.56 M USD | 328.80 INR | −0.18% | 0.84 | 11.27 B USD | 4.17 | 0.83 USD | +7.13% | 5.82% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 3.54 M USD | 0.101 HKD | −6.48% | 0.51 | 19.51 M USD | 0.00 | 3.03 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 3.1 M USD | 277.95 USD | −0.58% | 0.69 | 56.76 B USD | 19.38 | 14.34 USD | −20.22% | 0.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 2.86 M USD | 186.64 USD | +2.78% | 1.43 | 4.5 T USD | 23.59 | 7.91 USD | +125.15% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 2.65 M USD | 19,000 JPY | −2.06% | 0.29 | 126.2 M USD | 0.01 | 12,132.38 USD | −14.92% | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | ||
| 2.54 M USD | 347.35 USD | −1.94% | 0.58 | 14.04 B USD | 9.99 | 34.78 USD | −3.36% | 0.46% | Tài chính | Trung tính | ||
| 2.34 M USD | 3.24 AED | 0.00% | 1.44 | 67.39 B USD | 15.91 | 0.06 USD | −19.71% | 5.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 2.09 M USD | 3,202.4 CLP | +0.08% | 5.66 | 7.33 B USD | 5.49 | 0.60 USD | +89.51% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | ||
| 2.05 M USD | 4.43 USD | +3.99% | 0.60 | 5.13 B USD | 20.82 | 0.21 USD | +10,540.00% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 1.95 M USD | 59.04 USD | −0.77% | 0.80 | 56.15 B USD | 40.74 | 1.45 USD | +35.46% | 5.48% | Tài chính | Mua | ||
| 1.93 M USD | 0.021 HKD | −16.00% | 2.65 | 62.43 M USD | 0.01 | 0.28 USD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | ||
| 1.86 M USD | 31.29 CAD | −1.70% | 2.40 | 3.42 B USD | 39.61 | 0.56 USD | −92.11% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 1.82 M USD | 21.75 USD | +1.92% | 1.55 | 18.22 B USD | 14.44 | 1.51 USD | −2.15% | 2.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 1.81 M USD | 27.84 AUD | −3.20% | 1.09 | 38.66 B USD | 20.94 | 0.92 USD | +57.60% | 1.12% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 1.7 M USD | 15.84 EUR | −1.12% | 0.73 | 7.11 B USD | 4.01 | 4.51 USD | — | 0.25% | Tài chính | Bán | ||
| 1.47 M USD | 57.36 USD | +0.23% | 0.82 | 27.77 B USD | 9.94 | 5.77 USD | +49.79% | 5.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | ||
| 1.46 M USD | 147.13 USD | +1.55% | 1.47 | 77.17 B USD | 11.45 | 12.85 USD | +25.00% | 2.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 1.46 M USD | 3.97 USD | +2.85% | 0.65 | 2.58 B USD | 389.22 | 0.01 USD | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 1.45 M USD | 36.80 EUR | +0.60% | 1.16 | 11.52 B USD | 7.71 | 5.45 USD | +16.00% | 5.22% | Tài chính | Trung tính | ||
| 1.44 M USD | 296.65 INR | +0.30% | 0.87 | 8.02 B USD | 5.17 | 0.60 USD | −12.39% | 5.96% | Tài chính | Mua | ||
| 1.39 M USD | 690.00 USD | +5.12% | 1.42 | 780.68 B USD | 9.30 | 74.21 USD | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.38 M USD | 1.06 CNY | −1.85% | 0.64 | 1.69 B USD | 0.28 | 0.56 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 1.36 M USD | 28.60 USD | −2.56% | 1.36 | 5.87 B USD | 8.94 | 3.20 USD | +4.87% | 2.13% | Tài chính | Trung tính | ||
| 1.35 M USD | 11.53 USD | +0.09% | 0.68 | 28.83 B USD | 8.76 | 1.32 USD | +147.33% | 0.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 1.34 M USD | 63.41 USD | −7.57% | 1.30 | 5.7 B USD | 8.85 | 7.16 USD | +4.47% | 1.96% | Tài chính | Mua | ||
| 1.34 M USD | 49.40 USD | −2.41% | 0.63 | 30.9 B USD | 11.71 | 4.22 USD | +43.95% | 1.26% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 1.34 M USD | 13.20 EUR | −0.90% | 0.50 | 7.46 B USD | 11.90 | 1.26 USD | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 1.32 M USD | 245.01 USD | −0.17% | 0.66 | 179.74 B USD | — | −0.58 USD | −143.71% | 1.24% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 1.31 M USD | 1,077.01 MXN | −0.27% | 4.50 | 6.91 B USD | 8.69 | 6.85 USD | −5.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
Chứng chỉ lưu ký | 1.31 M USD | 32,040 ARS | +0.13% | 0.36 | 6.91 B USD | 3.06 | 6.85 USD | +5.52% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.29 M USD | 228.42 USD | +0.83% | 1.33 | 73.91 B USD | 43.34 | 5.27 USD | −25.41% | 3.89% | Tài chính | Mua | ||
| 1.21 M USD | 26.16 SAR | −0.30% | 0.79 | 1.69 T USD | 11.66 | 0.60 USD | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 1.2 M USD | 42.21 USD | −1.56% | 1.77 | 46.43 B USD | 10.00 | 4.22 USD | −5.41% | 2.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 1.19 M USD | 126.96 USD | −1.24% | 0.89 | 123.1 B USD | 28.01 | 4.53 USD | +31.99% | 3.21% | Tài chính | Mua | ||
| 1.17 M USD | 76.12 USD | −1.88% | 0.73 | 126.62 B USD | 15.72 | 4.84 USD | −7.59% | 5.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 1.16 M USD | 48.72 USD | −2.93% | 0.37 | 11.39 B USD | 12.94 | 3.77 USD | +58.13% | 0.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 1.15 M USD | 1.650 HKD | +0.30% | 0.37 | 2.72 B USD | 3.37 | 0.06 USD | +14.20% | 6.77% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 1.14 M USD | 84.60 USD | −0.87% | 0.63 | 19.54 B USD | 7.33 | 11.54 USD | +228.10% | 2.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 1.13 M USD | 15.44 EUR | −2.28% | 1.27 | 2.44 B USD | 4.54 | 3.89 USD | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 1.08 M USD | 575.31 CLP | +0.26% | 1.10 | 4.85 B USD | 9.66 | 0.06 USD | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | ||
| 1.04 M USD | 305.89 USD | −0.44% | 0.75 | 109.49 B USD | 25.08 | 12.20 USD | +18.21% | 3.67% | Tài chính | Mua | ||
| 1.04 M USD | 74.84 USD | −1.89% | 1.76 | 13.7 B USD | 25.25 | 2.96 USD | +38.21% | 3.93% | Tài chính | Mua | ||
| 1.03 M USD | 835.06 USD | +3.55% | 1.50 | 118.82 B USD | 6.69 | 124.75 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1 M USD | 36.08 USD | −0.82% | 0.61 | 11.08 B USD | 8.15 | 4.43 USD | +153.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 982.3 K USD | 430.6 GBX | −1.15% | 0.49 | 6.04 B USD | 9.50 | 0.60 USD | +29.38% | 5.28% | Tài chính | Mua | ||
| 969.67 K USD | 240,000 KRW | −2.44% | 0.87 | 13.23 B USD | — | — | — | 7.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 961.12 K USD | 36.94 USD | −0.11% | 0.78 | 3.64 B USD | 6.90 | 5.35 USD | +22.03% | 0.00% | Tài chính | Mua | ||
| 957.33 K USD | 50.90 EUR | +0.20% | 0.68 | 4.35 B USD | 3.37 | 17.27 USD | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | ||
| 953.36 K USD | 562.02 USD | −0.65% | 0.84 | 24.11 B USD | 21.20 | 26.51 USD | +0.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 939.84 K USD | 178.96 USD | −0.35% | 0.75 | 49.97 B USD | 24.26 | 7.38 USD | −48.73% | 2.32% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 932.81 K USD | 1,900 GBX | −1.91% | 1.39 | 7.64 B USD | 11.59 | 2.17 USD | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 922.08 K USD | 14.46 EUR | −0.48% | 0.81 | 17.31 B USD | 18.70 | 0.88 USD | +60.17% | 3.38% | Tài chính | Mua | ||
| 896.29 K USD | 45.42 EUR | +0.44% | 0.84 | 5.66 B USD | 7.73 | 6.71 USD | +55.74% | 3.40% | Tài chính | Mua | ||
| 889.76 K USD | 308.67 USD | −1.09% | 0.80 | 27.69 B USD | 33.22 | 9.29 USD | +8.25% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 880.87 K USD | 25.94 USD | −1.85% | 1.39 | 3.04 B USD | 5.89 | 4.40 USD | −59.60% | 0.26% | Tài chính | Mua | ||
| 880.62 K USD | 420.2 SEK | −1.13% | 1.02 | 135.19 B USD | 6.00 | 6.97 USD | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | ||
| 865.99 K USD | 265,000 KRW | −3.11% | 1.38 | 15.12 B USD | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | ||
| 865.2 K USD | 385.6 HKD | −2.28% | 1.20 | 61.92 B USD | 24.68 | 1.99 USD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 857.17 K USD | 1,132,000 KRW | −10.44% | 2.14 | 753.96 B USD | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 851.96 K USD | 55.91 USD | −1.13% | 0.93 | 56.64 B USD | 13.07 | 4.28 USD | −9.34% | 7.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 847.78 K USD | 60.52 USD | −0.64% | 1.08 | 16.26 B USD | 12.11 | 5.00 USD | +447.53% | 1.91% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 838.68 K USD | 31.28 CNY | +0.97% | 0.92 | 149.51 B USD | 10.74 | 0.43 USD | +8.33% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 821.98 K USD | 43.91 CAD | −0.95% | 1.55 | 7.1 B USD | 15.23 | 2.03 USD | +43.76% | 5.89% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | ||
| 818.99 K USD | 25.52 USD | −0.43% | 0.95 | 16.96 B USD | 23.91 | 1.07 USD | +28.02% | 4.10% | Tài chính | Mua | ||
| 818.4 K USD | 68.11 USD | −2.23% | 2.56 | 23.09 B USD | 12.34 | 5.52 USD | +4,209.68% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 814.47 K USD | 25.55 EUR | +0.20% | 1.11 | 2.84 B USD | 8.26 | 3.53 USD | −46.20% | 3.26% | Tài chính | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 804.78 K USD | 3.54 USD | +11.32% | 1.29 | 224.37 M USD | — | −1.57 USD | −113.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 804.14 K USD | 136.27 USD | +0.60% | 1.02 | 163.71 B USD | 18.05 | 7.55 USD | +1.26% | 2.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 800.67 K USD | 44.63 USD | +2.64% | 1.81 | 15.64 B USD | 9.44 | 4.73 USD | +58.66% | 2.25% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 791.47 K USD | 342.37 USD | −0.52% | 0.80 | 4.98 T USD | 38.15 | 8.97 USD | +20.31% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 784.53 K USD | 670.8 CHF | −0.68% | 1.26 | 21.71 B USD | 14.65 | 56.66 USD | −0.11% | 6.72% | Tài chính | Trung tính | ||
| 766.6 K USD | 610.15 USD | +0.84% | 0.55 | 1.56 T USD | 20.81 | 29.33 USD | +29.58% | 0.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 760.78 K USD | 293.0 EUR | −4.37% | 2.14 | 40.45 B USD | 12.93 | 25.89 USD | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | ||
| 750 K USD | 113.66 USD | +0.69% | 1.29 | 11.6 B USD | 24.78 | 4.59 USD | +16.29% | 2.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 732.94 K USD | 68.50 CAD | +0.03% | 0.96 | 102.01 B USD | 12.18 | 3.96 USD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 726.81 K USD | 17.09 USD | −4.20% | 2.13 | 6.47 B USD | 2.39 | 7.15 USD | +3,166.42% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | ||
| 726.62 K USD | 69.57 USD | +1.25% | 0.63 | 16.98 B USD | 20.82 | 3.34 USD | +40.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 723.38 K USD | 1,640 ZAC | +0.31% | 1.12 | 3.26 B USD | 7.40 | 0.13 USD | +43.68% | 8.40% | Tài chính | Trung tính | ||
| 721.75 K USD | 815.8 EUR | +0.02% | 1.14 | 57.54 B USD | 36.24 | 25.71 USD | +24.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | ||
| 719.88 K USD | 37.03 USD | +1.12% | 0.72 | 79.97 B USD | 12.30 | 3.01 USD | +13.89% | 6.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 716.63 K USD | 7.58 EUR | −0.52% | 0.45 | 1.42 B USD | 3.39 | 2.56 USD | −8.02% | 3.97% | Tài chính | Trung tính | ||
| 713.19 K USD | 32.00 MXN | +0.31% | 8.92 | 957.5 M USD | 1.59 | 1.15 USD | +714.39% | 56.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | ||
| 702.99 K USD | 7.71 CNY | +1.98% | 0.78 | 6.45 B USD | 12.70 | 0.09 USD | +11.17% | 4.01% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 700.79 K USD | 293.69 USD | +0.74% | 1.29 | 1.4 T USD | 37.49 | 7.83 USD | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 699.46 K USD | 383.73 USD | −3.29% | 1.23 | 8.64 B USD | 16.72 | 22.95 USD | +12.76% | 0.23% | Tài chính | Trung tính | ||
| 696.39 K USD | 52.92 SEK | +0.92% | 1.13 | 6.21 B USD | 9.99 | 0.53 USD | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | ||
| 692.64 K USD | 284.78 USD | +0.78% | 0.69 | 3.47 T USD | 14.87 | 19.15 USD | +88.96% | 0.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 688.84 K USD | 65.44 USD | −0.35% | 0.65 | 5.47 B USD | — | −1.41 USD | −116.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 686.87 K USD | 35.97 USD | −3.49% | 0.74 | 4.76 B USD | 9.24 | 3.89 USD | −2.01% | 2.79% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 686.49 K USD | 170.80 USD | +7.31% | 1.37 | 215.42 B USD | 45.86 | 3.72 USD | +41.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 686.33 K USD | 63.41 USD | −3.28% | 0.78 | 260.38 B USD | 18.32 | 3.46 USD | +44.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 686.11 K USD | 16.67 CAD | −0.18% | 1.00 | 15.17 B USD | 13.19 | 0.89 USD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 677.52 K USD | 39.85 USD | 0.00% | 0.89 | 16.47 B USD | 12.55 | 3.18 USD | −2.29% | 8.65% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | ||
| 675.56 K USD | 3,413 JPY | −4.64% | 1.56 | 29.35 B USD | 9.22 | 2.28 USD | +2.17% | 2.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 668.28 K USD | 22,050 KRW | −3.29% | 1.32 | 16.49 B USD | 14.76 | 0.96 USD | −60.19% | 2.97% | Vận chuyển | Mua | ||
| 661.47 K USD | 2,241.12 USD | −2.31% | 1.17 | 5.35 B USD | 5.10 | 439.40 USD | +445.91% | 0.04% | Tài chính | Trung tính | ||
| 659.12 K USD | 353.27 USD | +0.06% | 0.73 | 36.86 B USD | 25.12 | 14.06 USD | +50.95% | 0.87% | Tài chính | Trung tính |