Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các công ty có doanh số trên mỗi nhân viên lớn nhất
Chúng tôi tập hợp các công ty toàn cầu có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất trong bảng dưới đây. Với những cổ phiếu dẫn đầu ở trên cùng, danh sách này còn có giá cổ phiếu, giá trị vốn hóa thị trường và các số liệu thống kê khác.
Mã | Đăng ký | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90.98 M USD | 265,000 KRW | −3.11% | 1.38 | 15.12 B USD | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | ||
| 26.84 M USD | 109,400 KRW | −4.20% | 0.79 | 15.27 B USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 26.79 M USD | 4.86 USD | +2.10% | 1.47 | 571.27 M USD | — | −0.83 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 24.38 M USD | 54.31 USD | +1.29% | 0.49 | 6.55 B USD | 14.07 | 3.86 USD | +47.98% | 0.00% | Tài chính | Mua | ||
| 22.94 M USD | 4.43 USD | +3.99% | 0.60 | 5.13 B USD | 20.82 | 0.21 USD | +10,540.00% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 19.16 M USD | 445,000 KRW | −7.77% | 0.70 | 20.93 B USD | 2.83 | 100.78 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 18.83 M USD | 37.63 USD | +0.32% | 3.95 | 1.09 B USD | 12.88 | 2.92 USD | +313.93% | 1.93% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 18.08 M USD | 3.97 USD | +2.85% | 0.65 | 2.58 B USD | 389.22 | 0.01 USD | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 16.07 M USD | 5.23 CNY | −1.51% | 0.80 | 557.77 M USD | 12.71 | 0.06 USD | +107.15% | 2.46% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | ||
| 15.95 M USD | 29,950 KRW | −3.70% | 1.33 | 960.69 M USD | 1.73 | 11.14 USD | +94.90% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 15.81 M USD | 81,400 KRW | −4.24% | 1.21 | 3.37 B USD | 7.55 | 6.92 USD | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | ||
| 15.64 M USD | 0.064 HKD | 0.00% | 3.03 | 101.12 M USD | — | −0.01 USD | −696.45% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | ||
| 15.21 M USD | 245.01 USD | −0.17% | 0.66 | 179.74 B USD | — | −0.58 USD | −143.71% | 1.24% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 14.78 M USD | 328.80 INR | −0.18% | 0.84 | 11.27 B USD | 4.17 | 0.83 USD | +7.13% | 5.82% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 13.94 M USD | 240,000 KRW | −2.44% | 0.87 | 13.23 B USD | — | — | — | 7.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 12.85 M USD | 48,050 KRW | −4.47% | 1.06 | 6.59 B USD | — | — | — | 4.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 12.51 M USD | 346.45 USD | −1.36% | 0.90 | 96.62 B USD | 7.79 | 44.46 USD | +825.57% | 1.29% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 12.29 M USD | 347.35 USD | −1.94% | 0.58 | 14.04 B USD | 9.99 | 34.78 USD | −3.36% | 0.46% | Tài chính | Trung tính | ||
| 12.01 M USD | 75.60 EUR | +1.14% | 0.48 | 1.1 B USD | — | −3.41 USD | +59.23% | 3.92% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | ||
| 11.43 M USD | 277.95 USD | −0.58% | 0.69 | 56.76 B USD | 19.38 | 14.34 USD | −20.22% | 0.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 11.35 M USD | 23.92 USD | −2.49% | 1.48 | 16.88 B USD | 6.62 | 3.61 USD | +299.23% | 6.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 11.35 M USD | 25.78 USD | −2.31% | 1.83 | 5.1 B USD | 9.43 | 2.74 USD | +297.88% | 6.20% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 11.11 M USD | 169.64 USD | +2.09% | 1.37 | 26.2 B USD | 8.69 | 19.51 USD | −7.42% | 0.89% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 10.77 M USD | 88.75 USD | −0.33% | 0.58 | 47.94 B USD | 167.86 | 0.53 USD | −0.08% | 2.29% | Tài chính | Mua | ||
| 10.74 M USD | 13.3 THB | +0.76% | 0.58 | 1.75 B USD | 3.40 | 0.12 USD | — | 5.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 10.59 M USD | 59.04 USD | −0.77% | 0.80 | 56.15 B USD | 40.74 | 1.45 USD | +35.46% | 5.48% | Tài chính | Mua | ||
| 10.49 M USD | 245.72 USD | −0.53% | 0.87 | 95.85 B USD | 7.84 | 31.32 USD | +756.00% | 1.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 9.89 M USD | 44.00 EUR | +2.56% | 1.16 | 20.83 B USD | 10.87 | 4.62 USD | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | ||
| 9.84 M USD | 21.75 USD | +1.92% | 1.55 | 18.22 B USD | 14.44 | 1.51 USD | −2.15% | 2.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 9.46 M USD | 7.06 CNY | −1.12% | 0.73 | 532.41 M USD | 68.21 | 0.02 USD | — | 3.13% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | ||
| 9.38 M USD | 1,060.84 USD | −1.04% | 1.04 | 123.68 B USD | 28.39 | 37.37 USD | +49.11% | 0.32% | Dịch vụ phân phối | Mua | ||
| 9.29 M USD | 36,050 KRW | −0.96% | 1.82 | 1.13 B USD | 3.68 | 6.29 USD | +217.08% | 3.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | ||
| 9.23 M USD | 35.70 USD | −2.57% | 0.73 | 1.83 B USD | — | −2.96 USD | +61.77% | 2.26% | Dịch vụ phân phối | Bán | ||
| 9.11 M USD | 28.59 BRL | −0.03% | 1.01 | 6.14 B USD | 6.77 | 0.81 USD | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | ||
| 8.8 M USD | 197,300 KRW | −2.08% | 0.93 | 11.23 B USD | — | — | — | 2.87% | Vận chuyển | Mua mạnh | ||
| 8.53 M USD | 178.96 USD | −0.35% | 0.75 | 49.97 B USD | 24.26 | 7.38 USD | −48.73% | 2.32% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 8.37 M USD | 3.24 AED | 0.00% | 1.44 | 67.39 B USD | 15.91 | 0.06 USD | −19.71% | 5.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 8.35 M USD | 36.08 USD | −0.82% | 0.61 | 11.08 B USD | 8.15 | 4.43 USD | +153.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 8.3 M USD | 293.0 EUR | −4.37% | 2.14 | 40.45 B USD | 12.93 | 25.89 USD | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | ||
| 8 M USD | 234,000 KRW | +4.00% | 1.27 | 1.58 B USD | — | — | — | 3.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | ||
| 7.98 M USD | 67.27 USD | −1.61% | 0.60 | 8.16 B USD | 3.00 | 22.40 USD | — | 1.51% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 7.86 M USD | 20.04 CNY | −4.02% | 0.73 | 2.36 B USD | 12.58 | 0.24 USD | +250.22% | 0.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | ||
| 7.81 M USD | 638,000 KRW | −11.27% | 2.18 | 9.76 B USD | 31.41 | 13.04 USD | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 7.78 M USD | 42.21 USD | −1.56% | 1.77 | 46.43 B USD | 10.00 | 4.22 USD | −5.41% | 2.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 7.78 M USD | 9.37 CNY | −2.19% | 0.47 | 4.13 B USD | 17.92 | 0.08 USD | −50.81% | 0.75% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 7.54 M USD | 13.18 HKD | −0.23% | 1.14 | 17.78 B USD | 11.55 | 0.15 USD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 7.53 M USD | 7.14 CNY | −1.38% | 1.00 | 1.82 B USD | 43.51 | 0.02 USD | −32.39% | 3.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 7.53 M USD | 5.54 CNY | −0.54% | 1.05 | 1.79 B USD | 454.10 | 0.00 USD | +1,425.00% | 3.92% | Vận chuyển | Mua | ||
| 7.41 M USD | 90.05 CNY | −6.33% | 0.98 | 6.75 B USD | 7.70 | 1.74 USD | +2,002.70% | 0.12% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | ||
| 7.28 M USD | 84.60 USD | −0.87% | 0.63 | 19.54 B USD | 7.33 | 11.54 USD | +228.10% | 2.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 7.21 M USD | 136.49 USD | +3.05% | 0.87 | 7.47 B USD | 9.15 | 14.92 USD | +281.93% | 3.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 7.16 M USD | 372.74 USD | −1.21% | 0.96 | 101.49 B USD | 7.29 | 51.12 USD | +445.13% | 1.02% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 7.03 M USD | 6.19 CNY | −1.43% | 1.00 | 2.6 B USD | 13.73 | 0.07 USD | −45.14% | 3.54% | Vận chuyển | Mua mạnh | ||
| 6.93 M USD | 113.39 USD | −0.33% | 1.13 | 1.9 B USD | — | −15.20 USD | +23.67% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | ||
| 6.88 M USD | 11.53 USD | +0.09% | 0.68 | 28.83 B USD | 8.76 | 1.32 USD | +147.33% | 0.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 6.68 M USD | 106,200 KRW | −1.94% | 0.80 | 9.84 B USD | — | — | — | 0.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 6.66 M USD | 147.13 USD | +1.55% | 1.47 | 77.17 B USD | 11.45 | 12.85 USD | +25.00% | 2.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 6.58 M USD | 176.67 CAD | +0.37% | 0.64 | 60.25 B USD | 14.10 | 8.80 USD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | ||
| 6.51 M USD | 37.03 USD | +1.12% | 0.72 | 79.97 B USD | 12.30 | 3.01 USD | +13.89% | 6.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 6.27 M USD | 57.36 USD | +0.23% | 0.82 | 27.77 B USD | 9.94 | 5.77 USD | +49.79% | 5.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | ||
| 6.2 M USD | 1.650 HKD | +0.30% | 0.37 | 2.72 B USD | 3.37 | 0.06 USD | +14.20% | 6.77% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 6.12 M USD | 575.31 CLP | +0.26% | 1.10 | 4.85 B USD | 9.66 | 0.06 USD | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | ||
| 6.1 M USD | 391.22 USD | +9.86% | 1.70 | 130.92 B USD | 30.07 | 13.01 USD | +93.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 5.96 M USD | 60.52 USD | −0.64% | 1.08 | 16.26 B USD | 12.11 | 5.00 USD | +447.53% | 1.91% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 5.95 M USD | 1,441.8 INR | +1.64% | 1.01 | 2.47 B USD | 3.77 | 3.99 USD | +387.42% | 5.05% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 5.93 M USD | 136.27 USD | +0.60% | 1.02 | 163.71 B USD | 18.05 | 7.55 USD | +1.26% | 2.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 5.89 M USD | 44.80 USD | −0.82% | 0.57 | 7.8 B USD | — | −8.42 USD | −240.91% | 6.26% | Tài chính | Trung tính | ||
| 5.8 M USD | 26.16 SAR | −0.30% | 0.79 | 1.69 T USD | 11.66 | 0.60 USD | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 5.75 M USD | 36,500 KRW | −2.80% | 0.86 | 2.41 B USD | 6.22 | 3.77 USD | −43.29% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | ||
| 5.71 M USD | 411.11 USD | −1.60% | 0.61 | 15.23 B USD | 8.70 | 47.28 USD | +250.85% | 1.90% | Tài chính | Mua | ||
| 5.71 M USD | 387.15 INR | +1.87% | 0.72 | 8.22 B USD | 57.32 | 0.07 USD | −89.68% | 6.66% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 5.65 M USD | 49.53 NOK | −2.23% | 1.32 | 14.26 B USD | 9.49 | 0.54 USD | +137.69% | 9.19% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 5.64 M USD | 63.95 USD | +2.34% | 1.06 | 3.92 B USD | 17.98 | 3.56 USD | — | 1.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 5.58 M USD | 165.87 USD | +0.34% | 1.03 | 676.62 B USD | 17.04 | 9.73 USD | +41.35% | 2.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 5.58 M USD | 28.76 USD | +6.20% | 0.85 | 18.89 B USD | 6.02 | 4.78 USD | +283.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 5.57 M USD | 960,000 KRW | −2.93% | 2.05 | 13.46 B USD | — | — | — | 3.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | ||
| 5.51 M USD | 261.90 USD | −0.02% | 1.57 | 17.1 B USD | 11.51 | 22.75 USD | +97.91% | 1.41% | Tài chính | Mua | ||
| 5.5 M USD | 7,795 ILA | +0.81% | 0.41 | 1.75 B USD | 15.08 | 1.74 USD | −32.84% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | ||
| 5.49 M USD | 19.00 CNY | −1.91% | 0.80 | 2.04 B USD | 10.28 | 0.28 USD | −7.49% | 0.35% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 5.48 M USD | 49.40 USD | −2.41% | 0.63 | 30.9 B USD | 11.71 | 4.22 USD | +43.95% | 1.26% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 5.46 M USD | 0.237 HKD | 0.00% | 0.05 | 156.26 M USD | — | −0.06 USD | −27.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | ||
| 5.31 M USD | 48.72 USD | −2.93% | 0.37 | 11.39 B USD | 12.94 | 3.77 USD | +58.13% | 0.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 5.31 M USD | 85.19 USD | −1.23% | 0.89 | 53.71 B USD | 13.24 | 6.44 USD | +18.37% | 4.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | ||
| 5.29 M USD | 34.68 EUR | −2.58% | 1.08 | 7.02 B USD | — | — | — | 5.44% | Tài chính | Mua | ||
| 5.29 M USD | 116.75 USD | −0.44% | 0.73 | 68.95 B USD | — | −1.85 USD | −127.36% | 1.75% | Tài chính | Mua | ||
| 5.2 M USD | 97.18 USD | −0.60% | 0.84 | 16.65 B USD | 4.93 | 19.72 USD | +848.69% | 1.94% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 5.17 M USD | 296.65 INR | +0.30% | 0.87 | 8.02 B USD | 5.17 | 0.60 USD | −12.39% | 5.96% | Tài chính | Mua | ||
| 5.15 M USD | 55.12 USD | −0.07% | 1.21 | 1.87 B USD | 9.26 | 5.95 USD | +178.01% | 1.45% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | ||
| 5.14 M USD | 186.64 USD | +2.78% | 1.43 | 4.5 T USD | 23.59 | 7.91 USD | +125.15% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 5.08 M USD | 30.65 USD | −7.63% | 1.53 | 8.38 B USD | 22.39 | 1.37 USD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | ||
| 5.02 M USD | 38.74 CAD | −0.05% | 1.05 | 51.52 B USD | 8.24 | 3.30 USD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 5.01 M USD | 4.07 CNY | −0.49% | 0.86 | 1.15 B USD | — | −0.10 USD | −83.15% | 1.23% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 4.98 M USD | 44.63 USD | +2.64% | 1.81 | 15.64 B USD | 9.44 | 4.73 USD | +58.66% | 2.25% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 4.94 M USD | 185.5 TWD | −4.87% | 2.63 | 8.35 B USD | 9.67 | 0.60 USD | +103.02% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | ||
| 4.93 M USD | 23.38 USD | +7.84% | 1.98 | 3.06 B USD | 8.22 | 2.84 USD | +16.21% | 4.52% | Tài chính | Trung tính | ||
| 4.88 M USD | 42.20 TWD | −5.38% | 1.97 | 385.85 M USD | 8.99 | 0.15 USD | — | 2.13% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | ||
| 4.83 M USD | 42.60 USD | +3.65% | 2.13 | 2.45 B USD | 3.40 | 12.53 USD | +35.40% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 4.81 M USD | 264.59 USD | −2.66% | 1.87 | 56.74 B USD | 25.26 | 10.47 USD | +49.98% | 1.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | ||
| 4.78 M USD | 8.42 USD | −4.54% | 1.07 | 789.66 M USD | — | −0.49 USD | −250.52% | 7.06% | Tài chính | Trung tính | ||
| 4.75 M USD | 92.9 TWD | −4.42% | 1.10 | 8.25 B USD | 15.81 | 0.18 USD | +25.02% | 3.95% | Công nghệ điện tử | Trung tính |