Các nhà sản xuất đồ uống hàng đầu thế giới

Ở đây chúng tôi tập hợp các nhà sản xuất đồ uống lớn nhất thế giới, cả đồ uống có cồn và không cồn. Hãy lựa chọn một cách khôn ngoan và xem xét tất cả số liệu thống kê có sẵn: vốn hóa thị trường, giá cổ phiếu, v.v.
Mã
Đăng ký
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
KOCoca-Cola Company
Hoa Kỳ411.56 B USD95.67 USD−0.06%0.9128.213.39 USD+12.28%2.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600519Kweichow Moutai Co., Ltd. Class A
Trung Quốc270.68 B USD1,453.00 CNY+0.07%0.7822.139.78 USD−8.48%3.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ABIAnheuser-Busch InBev SA/NV
Bỉ167.68 B USD75.70 EUR+0.05%1.2119.024.55 USD+23.83%1.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MNSTMonster Beverage Corporation
Hoa Kỳ89.57 B USD45.72 USD−4.41%1.5342.431.08 USD+34.58%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
9633Nongfu Spring Co., Ltd. Class H
Trung Quốc64.06 B USD45.22 HKD−0.44%0.6426.540.22 USD+31.53%2.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DGEDiageo plcAnh Quốc54.36 B USD1,882.5 GBX+0.59%1.4432.370.77 USD−28.90%2.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HEIAHeineken NV
Hà Lan51.59 B USD83.58 EUR−0.52%0.8820.464.67 USD+26.56%2.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CCEPCoca-Cola Europacific Partners plc
Anh Quốc50.97 B USD116.13 USD−0.99%1.0922.445.18 USD+42.73%2.06%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KDPKeurig Dr Pepper Inc.
Hoa Kỳ49.85 B USD36.63 USD−0.70%0.7433.581.09 USD−6.00%2.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
000858Wuliangye Yibin Co., Ltd. Class A
Trung Quốc43.64 B USD75.34 CNY−0.63%0.5323.980.47 USD+312.93%6.87%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ABEV3Ambev SA
Nước Brazil43.15 B USD15.48 BRL0.00%0.5414.910.20 USD+10.97%6.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
FEMSA/UBFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 5 ShsB
Mexico26.07 B USD191.00 MXN+2.21%2.3918.210.58 USD+138.75%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HEIOHeineken Holding N.V.
Hà Lan24.65 B USD79.35 EUR−0.63%1.0618.714.84 USD+26.48%2.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CCHCoca-Cola HBC AGThụy Sĩ24.21 B USD4,188 GBX+3.36%2.9517.643.15 USD+12.70%2.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
STZConstellation Brands, Inc. Class A
Hoa Kỳ24.02 B USD141.97 USD−1.79%0.6412.7311.15 USD+62.75%2.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600809Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co. Ltd. Class A
Trung Quốc23.47 B USD132.00 CNY+1.29%0.6717.541.12 USD−25.35%5.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CARL_ACarlsberg AS Class A
Đan Mạch20.86 B USD1,120 DKK−0.44%0.2423.227.35 USD−6.10%2.56%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ACArca Continental SAB de CV
Mexico20.65 B USD234.93 MXN+1.74%1.20———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
RIPernod Ricard SA
Pháp19.84 B USD71.14 EUR−0.73%1.0214.925.44 USD−26.11%6.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
000568Luzhou Laojiao Company Limited Class A
Trung Quốc17.45 B USD81.17 CNY+0.09%0.7120.810.58 USD−54.71%7.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
19Swire Pacific Limited Class A
Hồng Kông16.49 B USD112.2 HKD0.00%1.4517.070.84 USD—3.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2502Asahi Group Holdings Ltd
Nhật Bản16.26 B USD1,698.5 JPY−4.77%1.4115.480.67 USD−4.97%3.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2503Kirin Holdings Co. Ltd.
Nhật Bản15.22 B USD2,967.0 JPY−6.32%1.3512.201.50 USD+266.02%2.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
VBLVarun Beverages Ltd.
Ấn Độ15.08 B USD438.00 INR+1.08%0.7242.660.11 USD+16.93%0.36%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
BF.ABrown-Forman Corporation Class A
Hoa Kỳ14.21 B USD31.47 USD−1.04%1.4520.281.55 USD−13.06%2.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
COKECoca-Cola Consolidated, Inc.
Hoa Kỳ13.84 B USD207.89 USD−2.17%1.1328.457.31 USD+21.71%0.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
605499Eastroc Beverage (Group) Co. Ltd. Class A
Trung Quốc11.34 B USD115.00 CNY−0.43%0.6317.031.01 USD+4.20%4.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BACKUAC1Union De Cervecerias Peruanas Backus & Johnston SAA Class A
Peru11 B USD275.00 PEN0.00%0.04107.420.75 USD+37.27%9.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
UNITDSPRUnited Spirits Limited
Ấn Độ10.9 B USD1,418.0 INR+1.69%0.3160.980.24 USD+0.86%1.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
1876Budweiser Brewing Co. APAC Ltd.
Hồng Kông10.26 B USD6.375 HKD+2.57%1.4419.690.04 USD−7.06%7.24%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2587Suntory Beverage & Food Ltd.
Nhật Bản9.45 B USD4,888 JPY−4.55%1.7316.851.78 USD+1.73%2.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
322Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp.
Trung Quốc9.28 B USD13.34 HKD−0.89%1.2814.420.12 USD+17.27%3.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600600Tsingtao Brewery Co., Ltd. Class A
Trung Quốc8.99 B USD53.34 CNY+0.15%0.6416.660.48 USD−5.63%4.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CPRDavide Campari-Milano N.V.
Italy8.89 B USD6.640 EUR−1.63%0.7429.620.26 USD+45.21%1.51%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
002304Jiangsu Yanghe Distillery Co., Ltd. Class A
Trung Quốc8.52 B USD37.86 CNY−1.64%0.76921.170.01 USD−97.01%3.87%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
Y92Thai Beverage Public Co., Ltd.
Thái Lan8.45 B USD0.435 SGD−1.14%0.7210.980.03 USD−3.18%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
291China Resources Beer (Holdings) Co. Ltd.
Hồng Kông8.41 B USD20.92 HKD+1.26%1.1020.910.13 USD−48.12%5.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CELHCelsius Holdings, Inc.
Hoa Kỳ8.14 B USD32.16 USD+7.06%1.38139.100.23 USD−36.26%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PRMBPrimo Brands Corporation Class A
Hoa Kỳ8.1 B USD22.39 USD+1.08%0.8481.890.27 USD—2.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TPX.AMolson Coors Canada Inc. Class A
Canada8.04 B USD63.00 CAD0.00%0.00———4.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TAPMolson Coors Beverage Company Class B
Hoa Kỳ7.54 B USD40.33 USD−4.50%1.28—−11.54 USD−327.30%4.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
000596Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. Class A
Trung Quốc7.04 B USD105.01 CNY−0.18%0.8730.030.52 USD−60.92%4.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
603369Jiangsu King's Luck Brewery Joint-stock Co., Ltd. Class A
Trung Quốc6.42 B USD34.20 CNY−2.17%0.7016.670.31 USD−11.04%3.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
RADICORadico Khaitan Limited
Ấn Độ6.22 B USD4,515.2 INR−0.22%0.3275.970.62 USD+73.93%0.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
KOF/UBLCoca-Cola Femsa SAB de CV Units Cons of 5 Shs -L- + 3 Shs Series -B-
Mexico6.11 B USD212.33 MXN−1.35%0.7518.370.64 USD+2.72%3.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
603198Anhui Yingjia Distillery Co., Ltd. Class A
Trung Quốc5.45 B USD44.61 CNY−3.36%1.0717.410.38 USD−2.12%3.30%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
2501Sapporo Breweries Limited
Nhật Bản5.23 B USD2,161.5 JPY−7.23%1.282.694.94 USD+9,060.11%1.79%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
000729Beijing Yanjing Brewery Co., Ltd. Class A
Trung Quốc4.76 B USD11.40 CNY+0.09%0.5715.730.11 USD+32.84%3.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
220Uni-President China Holdings Ltd.
Trung Quốc4.46 B USD8.270 HKD−1.66%1.8714.670.07 USD+4.00%6.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2579Coca-Cola Bottlers Japan Holdings Inc.
Nhật Bản4.45 B USD4,461 JPY−3.90%1.0541.840.68 USD—1.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FBSan Miguel Food & Beverage, Inc.
Philippines4.15 B USD47.50 PHP+0.21%1.909.420.08 USD+5.26%4.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2531TAKARA HOLDINGS INC.
Nhật Bản4.08 B USD3,100 JPY−7.24%0.9253.430.36 USD−25.44%0.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CCOLACoca-Cola Icecek A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ3.94 B USD73.25 TRY+4.27%1.84———1.99%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EMIEmperador Inc.
Philippines3.75 B USD15.14 PHP+0.13%0.1770.000.00 USD−46.75%0.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TWETreasury Wine Estates Limited
Nước Úc3.6 B USD6.35 AUD+0.63%0.77—−0.92 USD−348.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FIZZNational Beverage Corp.
Hoa Kỳ3.48 B USD37.14 USD−0.05%1.1219.891.87 USD−5.83%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán mạnh
6979ZJLD Group, Inc.
Hồng Kông3.45 B USD7.880 HKD−1.19%0.7041.670.02 USD−48.84%0.88%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UBLUnited Breweries Limited
Ấn Độ3.38 B USD1,189.7 INR−0.60%1.0664.940.19 USD+32.23%0.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
RBREWRoyal Unibrew A/S
Đan Mạch3.36 B USD454.0 DKK−2.03%1.1413.874.99 USD+4.71%3.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
RCORemy Cointreau SA
Pháp3.06 B USD52.10 EUR−0.38%0.7334.731.73 USD−35.89%0.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
002461Guangzhou Zhujiang Brewery Co., Ltd. Class A
Trung Quốc2.88 B USD8.78 CNY−0.11%0.6120.460.06 USD+0.21%2.18%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
600132Chongqing Brewery Co.Ltd Class A
Trung Quốc2.85 B USD39.74 CNY−0.18%0.6417.340.34 USD+8.37%6.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600962SDIC Zhonglu Fruit Juice Co., Ltd. Class A
Trung Quốc2.66 B USD21.58 CNY−0.46%1.02183.350.02 USD−45.79%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CUERVOBecle, S.A.B. de C.V.
Mexico2.62 B USD14.01 MXN+2.11%0.4413.300.06 USD−57.22%4.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SAMBoston Beer Company, Inc. Class A
Hoa Kỳ2.24 B USD220.64 USD−1.92%0.61—−6.82 USD−180.44%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
2460China Resources Beverage (Holdings) Company Limited
Trung Quốc2.16 B USD7.415 HKD−1.20%0.7020.380.05 USD—2.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SABTỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BIA – RƯỢU – NƯỚC GIẢI KHÁT SÀI GÒN
Việt Nam2.12 B USD42,600 VND+1.07%2.9411.760.14 USD+7.39%11.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600779Sichuan Swellfun Co., Ltd. Class A
Trung Quốc2.07 B USD28.25 CNY−2.42%0.8646.710.09 USD−45.92%0.90%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ABDLAllied Blenders and Distillers Limited
Ấn Độ2.07 B USD708.00 INR+1.28%0.6286.790.08 USD−11.20%0.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CCUCompania Cervecerias Unidas S.A.
Chile2.02 B USD5,263.0 CLP−0.17%0.2018.610.29 USD−23.27%2.99%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
AEFESAnadolu Efes Biracilik ve Malt Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ1.94 B USD16.85 TRY+0.48%0.9810.230.03 USD−10.43%2.03%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SNJUANC1Cerveceria San Juan SA
Peru1.93 B USD67.20 PEN0.00%0.0210.521.87 USD+42.42%7.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
000799Jiugui Liquor Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.71 B USD34.91 CNY−2.57%0.99—−0.01 USD+64.98%0.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
603589Anhui Kouzi Distillery Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.65 B USD18.51 CNY−2.12%0.6635.010.08 USD−70.96%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
OSPOsotspa Public Co. Ltd.
Thái Lan1.65 B USD18.8 THB−0.53%0.6815.480.04 USD+47.08%4.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CBGCarabao Group Public Company Ltd
Thái Lan1.63 B USD54.75 THB−0.90%1.3226.000.06 USD−31.74%2.91%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600559Hebei Hengshui Laobaigan Liquor Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.63 B USD11.97 CNY−0.58%0.6830.500.06 USD−43.39%1.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SPASPADEL S.A.
Bỉ1.62 B USD340 EUR−2.30%2.0524.7615.68 USD+30.67%0.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
600702Shede Spirits Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.62 B USD33.45 CNY−3.46%0.89—−0.02 USD−134.96%0.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
NBNigerian Breweries PLC
Nigeria1.57 B USD70.00 NGN−0.28%5.3116.980.00 USD+41.64%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
601579Kuaijishan Shaoxing Rice Wine Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.5 B USD21.77 CNY−4.05%0.9437.740.09 USD+35.81%1.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
506China Foods Limited
Hồng Kông1.41 B USD4.020 HKD+0.88%0.9311.010.05 USD+8.53%4.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
FEVRFevertree Drinks PLCAnh Quốc1.39 B USD922.5 GBX−0.32%1.4443.290.28 USD+0.66%1.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
000869Yantai Changyu Pioneer Wine Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.37 B USD17.12 CNY−1.04%0.64317.040.01 USD−86.18%1.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AGHOLAG Anadolu Grubu Holding Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ1.36 B USD28.64 TRY+0.63%0.4415.660.04 USD+149.84%2.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
603919Jinhui Liquor Co. Ltd. Class A
Trung Quốc1.28 B USD16.65 CNY−3.76%0.5439.580.06 USD−44.83%4.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LAS.ALassonde Industries, Inc. Class A
Canada1.25 B USD233.46 CAD−8.09%1.7810.3115.95 USD+33.65%1.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TITilaknagar Industries Limited
Ấn Độ1.24 B USD485.50 INR−0.32%0.40—−0.03 USD−122.27%0.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SFBTSociete de Fabrication des Boissons de Tunisie SA
Tunisia1.23 B USD13.63 TND+0.22%0.28———6.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
PRNPrinces Group PlcAnh Quốc1.15 B USD366.5 GBX+4.27%4.38———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
600059Zhejiang Guyuelongshan Shaoxing Wine Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.13 B USD8.20 CNY−2.26%0.7737.880.03 USD−4.42%1.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
007390NATURECELL Co., Ltd.
Hàn Quốc1.07 B USD21,900 KRW−0.45%2.02—−0.03 USD−26.76%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
INTBREWInternational Breweries PLC
Nigeria1.07 B USD9.05 NGN0.00%0.5825.380.00 USD−23.38%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
BRBRBellRing Brands, Inc.
Hoa Kỳ1.07 B USD9.16 USD−6.63%0.816.441.42 USD−18.71%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
000019Shenzhen Cereals Holdings Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.03 B USD6.18 CNY+0.16%1.2243.460.02 USD−49.47%1.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HEIMHeineken Malaysia Bhd.
Malaysia964.93 M USD13.10 MYR+0.31%0.709.670.33 USD−10.71%11.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CARLSBGCarlsberg Brewery Malaysia Bhd.
Malaysia957.06 M USD12.68 MYR+1.12%0.3910.170.30 USD+10.07%8.87%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GSMIGinebra San Miguel, Inc.
Philippines928.09 M USD209.8 PHP+1.16%0.636.820.50 USD+12.55%4.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ADESPT Akasha Wira International Tbk
Indonesia914.93 M USD29,325 IDR−2.09%0.1718.110.09 USD+56.66%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BAGA.G. BARR p.l.c.Anh Quốc903.27 M USD593 GBX−1.66%0.7014.560.55 USD−6.00%2.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh