Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các nhà sản xuất đồ uống hàng đầu thế giới
Ở đây chúng tôi tập hợp các nhà sản xuất đồ uống lớn nhất thế giới, cả đồ uống có cồn và không cồn. Hãy lựa chọn một cách khôn ngoan và xem xét tất cả số liệu thống kê có sẵn: vốn hóa thị trường, giá cổ phiếu, v.v.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 411.56 B USD | 95.67 USD | −0.06% | 0.91 | 28.21 | 3.39 USD | +12.28% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 270.68 B USD | 1,453.00 CNY | +0.07% | 0.78 | 22.13 | 9.78 USD | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 167.68 B USD | 75.70 EUR | +0.05% | 1.21 | 19.02 | 4.55 USD | +23.83% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 89.57 B USD | 45.72 USD | −4.41% | 1.53 | 42.43 | 1.08 USD | +34.58% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 64.06 B USD | 45.22 HKD | −0.44% | 0.64 | 26.54 | 0.22 USD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 54.36 B USD | 1,882.5 GBX | +0.59% | 1.44 | 32.37 | 0.77 USD | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 51.59 B USD | 83.58 EUR | −0.52% | 0.88 | 20.46 | 4.67 USD | +26.56% | 2.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 50.97 B USD | 116.13 USD | −0.99% | 1.09 | 22.44 | 5.18 USD | +42.73% | 2.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 49.85 B USD | 36.63 USD | −0.70% | 0.74 | 33.58 | 1.09 USD | −6.00% | 2.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 43.64 B USD | 75.34 CNY | −0.63% | 0.53 | 23.98 | 0.47 USD | +312.93% | 6.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 43.15 B USD | 15.48 BRL | 0.00% | 0.54 | 14.91 | 0.20 USD | +10.97% | 6.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 26.07 B USD | 191.00 MXN | +2.21% | 2.39 | 18.21 | 0.58 USD | +138.75% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 24.65 B USD | 79.35 EUR | −0.63% | 1.06 | 18.71 | 4.84 USD | +26.48% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 24.21 B USD | 4,188 GBX | +3.36% | 2.95 | 17.64 | 3.15 USD | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 24.02 B USD | 141.97 USD | −1.79% | 0.64 | 12.73 | 11.15 USD | +62.75% | 2.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 23.47 B USD | 132.00 CNY | +1.29% | 0.67 | 17.54 | 1.12 USD | −25.35% | 5.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 20.86 B USD | 1,120 DKK | −0.44% | 0.24 | 23.22 | 7.35 USD | −6.10% | 2.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 20.65 B USD | 234.93 MXN | +1.74% | 1.20 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 19.84 B USD | 71.14 EUR | −0.73% | 1.02 | 14.92 | 5.44 USD | −26.11% | 6.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 17.45 B USD | 81.17 CNY | +0.09% | 0.71 | 20.81 | 0.58 USD | −54.71% | 7.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 16.49 B USD | 112.2 HKD | 0.00% | 1.45 | 17.07 | 0.84 USD | — | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 16.26 B USD | 1,698.5 JPY | −4.77% | 1.41 | 15.48 | 0.67 USD | −4.97% | 3.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 15.22 B USD | 2,967.0 JPY | −6.32% | 1.35 | 12.20 | 1.50 USD | +266.02% | 2.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 15.08 B USD | 438.00 INR | +1.08% | 0.72 | 42.66 | 0.11 USD | +16.93% | 0.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 14.21 B USD | 31.47 USD | −1.04% | 1.45 | 20.28 | 1.55 USD | −13.06% | 2.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 13.84 B USD | 207.89 USD | −2.17% | 1.13 | 28.45 | 7.31 USD | +21.71% | 0.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 11.34 B USD | 115.00 CNY | −0.43% | 0.63 | 17.03 | 1.01 USD | +4.20% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 11 B USD | 275.00 PEN | 0.00% | 0.04 | 107.42 | 0.75 USD | +37.27% | 9.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 10.9 B USD | 1,418.0 INR | +1.69% | 0.31 | 60.98 | 0.24 USD | +0.86% | 1.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 10.26 B USD | 6.375 HKD | +2.57% | 1.44 | 19.69 | 0.04 USD | −7.06% | 7.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 9.45 B USD | 4,888 JPY | −4.55% | 1.73 | 16.85 | 1.78 USD | +1.73% | 2.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 9.28 B USD | 13.34 HKD | −0.89% | 1.28 | 14.42 | 0.12 USD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 8.99 B USD | 53.34 CNY | +0.15% | 0.64 | 16.66 | 0.48 USD | −5.63% | 4.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 8.89 B USD | 6.640 EUR | −1.63% | 0.74 | 29.62 | 0.26 USD | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 8.52 B USD | 37.86 CNY | −1.64% | 0.76 | 921.17 | 0.01 USD | −97.01% | 3.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 8.45 B USD | 0.435 SGD | −1.14% | 0.72 | 10.98 | 0.03 USD | −3.18% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 8.41 B USD | 20.92 HKD | +1.26% | 1.10 | 20.91 | 0.13 USD | −48.12% | 5.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 8.14 B USD | 32.16 USD | +7.06% | 1.38 | 139.10 | 0.23 USD | −36.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 8.1 B USD | 22.39 USD | +1.08% | 0.84 | 81.89 | 0.27 USD | — | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 8.04 B USD | 63.00 CAD | 0.00% | 0.00 | — | — | — | 4.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 7.54 B USD | 40.33 USD | −4.50% | 1.28 | — | −11.54 USD | −327.30% | 4.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 7.04 B USD | 105.01 CNY | −0.18% | 0.87 | 30.03 | 0.52 USD | −60.92% | 4.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 6.42 B USD | 34.20 CNY | −2.17% | 0.70 | 16.67 | 0.31 USD | −11.04% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.22 B USD | 4,515.2 INR | −0.22% | 0.32 | 75.97 | 0.62 USD | +73.93% | 0.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.11 B USD | 212.33 MXN | −1.35% | 0.75 | 18.37 | 0.64 USD | +2.72% | 3.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 5.45 B USD | 44.61 CNY | −3.36% | 1.07 | 17.41 | 0.38 USD | −2.12% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 5.23 B USD | 2,161.5 JPY | −7.23% | 1.28 | 2.69 | 4.94 USD | +9,060.11% | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 4.76 B USD | 11.40 CNY | +0.09% | 0.57 | 15.73 | 0.11 USD | +32.84% | 3.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 4.46 B USD | 8.270 HKD | −1.66% | 1.87 | 14.67 | 0.07 USD | +4.00% | 6.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 4.45 B USD | 4,461 JPY | −3.90% | 1.05 | 41.84 | 0.68 USD | — | 1.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 4.15 B USD | 47.50 PHP | +0.21% | 1.90 | 9.42 | 0.08 USD | +5.26% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 4.08 B USD | 3,100 JPY | −7.24% | 0.92 | 53.43 | 0.36 USD | −25.44% | 0.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 3.94 B USD | 73.25 TRY | +4.27% | 1.84 | — | — | — | 1.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.75 B USD | 15.14 PHP | +0.13% | 0.17 | 70.00 | 0.00 USD | −46.75% | 0.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 3.6 B USD | 6.35 AUD | +0.63% | 0.77 | — | −0.92 USD | −348.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 3.48 B USD | 37.14 USD | −0.05% | 1.12 | 19.89 | 1.87 USD | −5.83% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | ||
| 3.45 B USD | 7.880 HKD | −1.19% | 0.70 | 41.67 | 0.02 USD | −48.84% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 3.38 B USD | 1,189.7 INR | −0.60% | 1.06 | 64.94 | 0.19 USD | +32.23% | 0.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 3.36 B USD | 454.0 DKK | −2.03% | 1.14 | 13.87 | 4.99 USD | +4.71% | 3.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 3.06 B USD | 52.10 EUR | −0.38% | 0.73 | 34.73 | 1.73 USD | −35.89% | 0.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 2.88 B USD | 8.78 CNY | −0.11% | 0.61 | 20.46 | 0.06 USD | +0.21% | 2.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 2.85 B USD | 39.74 CNY | −0.18% | 0.64 | 17.34 | 0.34 USD | +8.37% | 6.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 2.66 B USD | 21.58 CNY | −0.46% | 1.02 | 183.35 | 0.02 USD | −45.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 2.62 B USD | 14.01 MXN | +2.11% | 0.44 | 13.30 | 0.06 USD | −57.22% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 2.24 B USD | 220.64 USD | −1.92% | 0.61 | — | −6.82 USD | −180.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 2.16 B USD | 7.415 HKD | −1.20% | 0.70 | 20.38 | 0.05 USD | — | 2.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 2.12 B USD | 42,600 VND | +1.07% | 2.94 | 11.76 | 0.14 USD | +7.39% | 11.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 2.07 B USD | 28.25 CNY | −2.42% | 0.86 | 46.71 | 0.09 USD | −45.92% | 0.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 2.07 B USD | 708.00 INR | +1.28% | 0.62 | 86.79 | 0.08 USD | −11.20% | 0.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 2.02 B USD | 5,263.0 CLP | −0.17% | 0.20 | 18.61 | 0.29 USD | −23.27% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | ||
| 1.94 B USD | 16.85 TRY | +0.48% | 0.98 | 10.23 | 0.03 USD | −10.43% | 2.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.93 B USD | 67.20 PEN | 0.00% | 0.02 | 10.52 | 1.87 USD | +42.42% | 7.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.71 B USD | 34.91 CNY | −2.57% | 0.99 | — | −0.01 USD | +64.98% | 0.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.65 B USD | 18.51 CNY | −2.12% | 0.66 | 35.01 | 0.08 USD | −70.96% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.65 B USD | 18.8 THB | −0.53% | 0.68 | 15.48 | 0.04 USD | +47.08% | 4.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.63 B USD | 54.75 THB | −0.90% | 1.32 | 26.00 | 0.06 USD | −31.74% | 2.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.63 B USD | 11.97 CNY | −0.58% | 0.68 | 30.50 | 0.06 USD | −43.39% | 1.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.62 B USD | 340 EUR | −2.30% | 2.05 | 24.76 | 15.68 USD | +30.67% | 0.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.62 B USD | 33.45 CNY | −3.46% | 0.89 | — | −0.02 USD | −134.96% | 0.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.57 B USD | 70.00 NGN | −0.28% | 5.31 | 16.98 | 0.00 USD | +41.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.5 B USD | 21.77 CNY | −4.05% | 0.94 | 37.74 | 0.09 USD | +35.81% | 1.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.41 B USD | 4.020 HKD | +0.88% | 0.93 | 11.01 | 0.05 USD | +8.53% | 4.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.39 B USD | 922.5 GBX | −0.32% | 1.44 | 43.29 | 0.28 USD | +0.66% | 1.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.37 B USD | 17.12 CNY | −1.04% | 0.64 | 317.04 | 0.01 USD | −86.18% | 1.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.36 B USD | 28.64 TRY | +0.63% | 0.44 | 15.66 | 0.04 USD | +149.84% | 2.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.28 B USD | 16.65 CNY | −3.76% | 0.54 | 39.58 | 0.06 USD | −44.83% | 4.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.25 B USD | 233.46 CAD | −8.09% | 1.78 | 10.31 | 15.95 USD | +33.65% | 1.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.24 B USD | 485.50 INR | −0.32% | 0.40 | — | −0.03 USD | −122.27% | 0.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.23 B USD | 13.63 TND | +0.22% | 0.28 | — | — | — | 6.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.15 B USD | 366.5 GBX | +4.27% | 4.38 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.13 B USD | 8.20 CNY | −2.26% | 0.77 | 37.88 | 0.03 USD | −4.42% | 1.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.07 B USD | 21,900 KRW | −0.45% | 2.02 | — | −0.03 USD | −26.76% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.07 B USD | 9.05 NGN | 0.00% | 0.58 | 25.38 | 0.00 USD | −23.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | ||
| 1.07 B USD | 9.16 USD | −6.63% | 0.81 | 6.44 | 1.42 USD | −18.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 1.03 B USD | 6.18 CNY | +0.16% | 1.22 | 43.46 | 0.02 USD | −49.47% | 1.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 964.93 M USD | 13.10 MYR | +0.31% | 0.70 | 9.67 | 0.33 USD | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 957.06 M USD | 12.68 MYR | +1.12% | 0.39 | 10.17 | 0.30 USD | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 928.09 M USD | 209.8 PHP | +1.16% | 0.63 | 6.82 | 0.50 USD | +12.55% | 4.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 914.93 M USD | 29,325 IDR | −2.09% | 0.17 | 18.11 | 0.09 USD | +56.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 903.27 M USD | 593 GBX | −1.66% | 0.70 | 14.56 | 0.55 USD | −6.00% | 2.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |