Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các tên tuổi hàng đầu trong ngành thương mại điện tử thế giới
Lĩnh vực thương mại điện tử rất lớn và đang phát triển, ví dụ: bán lẻ trên internet, cửa hàng điện tử và thiết bị. Hãy xem danh sách sau và chọn những cổ phiếu hấp dẫn nhất theo giá trị vốn hóa thị trường, giá cả, khối lượng và các số liệu thống kê khác.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.8 T USD | 259.30 USD | −0.35% | 0.69 | 20.96 | 12.37 USD | +74.78% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
Chứng chỉ lưu ký | 255.11 B USD | 109.45 USD | +1.28% | 0.96 | 25.78 | 4.25 USD | −50.48% | 0.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 76.55 B USD | 1,510.00 USD | −1.33% | 0.96 | 41.09 | 36.75 USD | −9.25% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 53.54 B USD | 121.96 USD | −1.13% | 0.65 | 26.66 | 4.57 USD | −0.46% | 0.97% | Bán lẻ | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 49.12 B USD | 75.73 USD | +0.13% | 1.13 | 28.67 | 2.64 USD | +34.17% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 32.7 B USD | 29.11 USD | +1.64% | 1.16 | 19.63 | 1.48 USD | −58.13% | 3.53% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 29.2 B USD | 16.29 USD | −0.79% | 0.83 | — | −0.76 USD | −457.74% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 20.9 B USD | 99.63 USD | +0.23% | 0.90 | 16.58 | 6.01 USD | +65.59% | 3.78% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 12.67 B USD | 25.12 USD | +3.93% | 0.84 | 16.66 | 1.51 USD | +106.18% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 10.79 B USD | 353.00 INR | +0.77% | 0.61 | 313.44 | 0.01 USD | +209.23% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 9.07 B USD | 22.56 USD | −1.91% | 0.87 | 34.50 | 0.65 USD | +84.54% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 8.64 B USD | 620.0 JPY | −6.82% | 1.21 | — | −0.18 USD | +69.63% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 7.75 B USD | 89.93 USD | −1.75% | 0.78 | 10.77 | 8.35 USD | +483.70% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 7.57 B USD | 27.72 EUR | −2.67% | 0.93 | 114.17 | 0.28 USD | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 7.22 B USD | 42.97 USD | −0.83% | 0.56 | 49.02 | 0.88 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
Chứng chỉ lưu ký | 6.55 B USD | 13.86 USD | −0.79% | 0.81 | 4.61 | 3.00 USD | +63.05% | 4.36% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.43 B USD | 1,137.0 JPY | −5.96% | 0.80 | 20.61 | 0.35 USD | +8.48% | 3.49% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 5.64 B USD | 77.41 AUD | +0.32% | 0.88 | 17.32 | 3.09 USD | +6.04% | 4.58% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 5.32 B USD | 1,824.5 JPY | −3.97% | 0.94 | 20.13 | 0.56 USD | +11.90% | 3.16% | Bán lẻ | Mua | ||
| 3.92 B USD | 735.2 JPY | −4.35% | 1.10 | 31.29 | 0.14 USD | −37.43% | 2.29% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| DDMXDien May Xanh Investment JSC | 3.72 B USD | 75,200 VND | −0.13% | 0.46 | — | — | — | 5.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.65 B USD | 3,583 JPY | −5.71% | 1.18 | 17.14 | 1.29 USD | +35.00% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 3.17 B USD | 22.75 CNY | −5.99% | 0.80 | 77.62 | 0.04 USD | +435.83% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 2.55 B USD | 1,321 JPY | −3.86% | 0.88 | 7.72 | 1.09 USD | +40.46% | 1.52% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 2.36 B USD | 32.00 THB | −2.29% | 1.32 | 16.34 | 0.06 USD | +24.16% | 3.31% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 1.96 B USD | 5.35 USD | +3.28% | 0.34 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 1.87 B USD | 14.13 AUD | −3.42% | 1.07 | 23.95 | 0.41 USD | +28.96% | 3.09% | Bán lẻ | Mua | ||
| 1.79 B USD | 18.50 EUR | −0.43% | 0.61 | 24.08 | 0.89 USD | +23.34% | 2.87% | Bán lẻ | Mua | ||
| 1.77 B USD | 46.40 USD | −1.65% | 0.81 | 19.60 | 2.37 USD | +34.79% | 2.31% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 1.66 B USD | 1,733.5 JPY | −4.23% | 1.30 | 14.27 | 0.75 USD | +79.71% | 2.71% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 1.61 B USD | 12.87 USD | −1.00% | 0.57 | — | −0.66 USD | +52.22% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 1.57 B USD | 2,484 JPY | −0.64% | 1.79 | 13.26 | 1.15 USD | +35.38% | 2.10% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 1.47 B USD | 1.08 CNY | 0.00% | 0.72 | 257.14 | 0.00 USD | −54.84% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
Chứng chỉ lưu ký | 1.4 B USD | 10.19 USD | +1.29% | 1.04 | — | −1.44 USD | −129.46% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.37 B USD | 43.64 USD | −2.42% | 2.30 | 42.66 | 1.02 USD | +23.82% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 1.32 B USD | 18.53 USD | −2.68% | 0.98 | 20.26 | 0.91 USD | +18.77% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 1.3 B USD | 28.46 CNY | +0.14% | 0.83 | 28.46 | 0.15 USD | +125.71% | 1.84% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 1.28 B USD | 472.80 INR | −6.51% | 2.71 | 29.78 | 0.17 USD | −2.65% | 1.56% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 1.16 B USD | 35.00 EUR | −0.14% | 0.21 | — | −6.35 USD | −987.82% | 2.87% | Bán lẻ | Trung tính | ||
Chứng chỉ lưu ký | 1.14 B USD | 1.35 USD | +4.25% | 0.74 | — | −0.02 USD | +95.22% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.03 B USD | 740 IDR | −1.33% | 1.38 | 15.62 | 0.00 USD | +13.93% | 2.38% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 1.02 B USD | 2.99 CNY | −0.66% | 0.88 | — | −0.02 USD | −4.02% | 2.06% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 1.02 B USD | 1,547.1 INR | −1.85% | 0.47 | 18.60 | 0.87 USD | −6.96% | 1.89% | Bán lẻ | Mua | ||
| 986.99 M USD | 2.08 AED | −0.48% | 0.83 | 10.74 | 0.05 USD | +4.03% | 6.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 981.67 M USD | 3.770 HKD | −2.08% | 0.72 | — | −0.03 USD | +90.58% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 951.71 M USD | 16.46 CNY | −2.72% | 0.73 | 16.38 | 0.15 USD | +1,165.49% | 1.54% | Bán lẻ | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 943.89 M USD | 4.45 USD | +3.49% | 0.70 | 15.53 | 0.29 USD | +139.75% | 2.33% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 894.56 M USD | 39.76 GBX | −0.55% | 1.68 | — | −0.06 USD | +57.54% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 850.44 M USD | 5.03 CNY | −2.14% | 0.65 | — | −0.01 USD | +94.18% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 847.8 M USD | 2.96 USD | −0.67% | 0.77 | 28.77 | 0.10 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 814 M USD | 1,355 JPY | −4.24% | 1.62 | 17.47 | 0.48 USD | +28.10% | 1.75% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 812.25 M USD | 23.55 CNY | −2.48% | 0.77 | 55.19 | 0.06 USD | +26.81% | 0.61% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 767.48 M USD | 3.22 CNY | −4.17% | 0.90 | — | −0.02 USD | +58.27% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 710.9 M USD | 523.60 INR | +0.14% | 0.41 | 46.94 | 0.12 USD | +33.42% | 0.24% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 709.46 M USD | 4,115 JPY | −5.51% | 0.85 | 20.74 | 1.22 USD | +49.67% | 2.38% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 687.79 M USD | 92.5 GBX | −0.54% | 0.68 | 15.14 | 0.08 USD | +249.14% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 679.87 M USD | 416.5 GBX | +0.48% | 1.62 | — | −2.61 USD | +21.71% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 679.77 M USD | 1,199 JPY | −4.31% | 0.80 | — | −1.61 USD | −409.52% | 0.83% | Bán lẻ | Bán | ||
| 670.99 M USD | 3.30 CNY | −1.20% | 0.71 | 36.34 | 0.01 USD | −71.53% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 670.06 M USD | 1,381 JPY | −4.30% | 0.85 | 19.40 | 0.45 USD | +17.00% | 2.11% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 655.25 M USD | 144.69 INR | −7.33% | 1.64 | 27.00 | 0.06 USD | +88.83% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 653.68 M USD | 12.46 CHF | −0.64% | 0.97 | — | −0.96 USD | −333.02% | 7.27% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 629.91 M USD | 15.49 USD | −0.58% | 1.30 | — | −3.11 USD | −1,076.39% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 625.95 M USD | 1,026 JPY | −5.09% | 0.86 | 8.42 | 0.77 USD | +22.61% | 4.14% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 539.05 M USD | 97 IDR | −1.02% | 0.18 | — | −0.00 USD | −132.46% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| SSSRETAILSS Retail Limited | 511.42 M USD | 634.75 INR | −2.33% | 0.36 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 483.86 M USD | 2.988 EUR | −10.38% | 1.12 | — | −0.26 USD | +78.70% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 472.95 M USD | 1,850 JPY | −6.80% | 2.30 | 7.77 | 1.46 USD | +177.77% | 1.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 460.09 M USD | 19.03 CAD | +0.42% | 2.58 | 115.33 | 0.12 USD | +50.55% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 435.7 M USD | 589.80 INR | −0.42% | 0.35 | 17.72 | 0.35 USD | −44.88% | 2.69% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 431.58 M USD | 12.36 CNY | −2.75% | 0.92 | 41.35 | 0.04 USD | −18.95% | 5.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| QQVCGQVC Group, Inc. | 377 M USD | 7.54 USD | −2.20% | 0.95 | — | −25.25 USD | +94.46% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 365.94 M USD | 1,635 JPY | −6.30% | 1.60 | 11.24 | 0.89 USD | +27.32% | 0.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 330.25 M USD | 3.520 EUR | −2.49% | 0.94 | 21.37 | 0.19 USD | −44.93% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 294.98 M USD | 4.56 AUD | +1.33% | 0.98 | 40.86 | 0.08 USD | — | 3.63% | Bán lẻ | Mua | ||
| 268.74 M USD | 23.40 CNY | −2.34% | 0.86 | — | −0.02 USD | −214.36% | 1.67% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 253.47 M USD | 126.0 TWD | −5.97% | — | — | — | — | 2.26% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 245.71 M USD | 74.5 LKR | −1.32% | 0.25 | 10.88 | 0.02 USD | +62.14% | 2.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 224.08 M USD | 2,884 JPY | 0.00% | 2.94 | 6.95 | 2.55 USD | +113.22% | 4.04% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 221.53 M USD | 0.8526 USD | +0.78% | 1.05 | — | −1.82 USD | −15.00% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 202.36 M USD | 6.02 USD | −0.33% | 0.86 | — | −0.21 USD | +61.28% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 196.74 M USD | 9.38 USD | +1.41% | 0.94 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 189.55 M USD | 8,010 KRW | −1.35% | 2.11 | 8.60 | 0.60 USD | −1.84% | 6.15% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 187.26 M USD | 18.9 SEK | +2.72% | 0.87 | — | −0.04 USD | +93.64% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 186.29 M USD | 3.545 EUR | +1.43% | 0.30 | 14.93 | 0.27 USD | −1.08% | 3.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 181.92 M USD | 1.66 USD | −0.60% | 0.96 | — | −1.15 USD | +71.81% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 179.43 M USD | 3.46 USD | +0.58% | 0.72 | — | −0.33 USD | +25.22% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 172.59 M USD | 2.610 HKD | +0.77% | 0.23 | 5.49 | 0.06 USD | +159.55% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 168.76 M USD | 1.29 USD | −11.38% | 1.09 | — | −0.18 USD | +64.75% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 167.77 M USD | 81.9 SEK | +2.38% | 1.73 | 24.75 | 0.34 USD | +15.19% | 1.90% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 165.33 M USD | 2.58 USD | −0.96% | 0.80 | — | −2.11 USD | +33.14% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 161.04 M USD | 14.60 EUR | −0.68% | 0.17 | — | — | — | 3.34% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 158.57 M USD | 0.210 HKD | −1.41% | 0.97 | — | −0.00 USD | −41.27% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 150.41 M USD | 49.80 TWD | −0.40% | 4.62 | 13.44 | 0.12 USD | −10.31% | 6.61% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 150.08 M USD | 4.39 BRL | +4.52% | 0.63 | — | −0.33 USD | −103.71% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 148.6 M USD | 3.91 USD | −4.17% | 1.17 | 28.09 | 0.14 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 146.92 M USD | 1.950 HKD | −20.73% | 7.99 | — | −0.11 USD | −25.48% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 138.1 M USD | 0.71 THB | −1.39% | 0.54 | — | −0.01 USD | +85.40% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 137.92 M USD | 4,800 KRW | −2.64% | 1.08 | 9.80 | 0.31 USD | +33.67% | 3.98% | Bán lẻ | Không được đánh giá | ||
| 129.34 M USD | 1,066 JPY | −7.06% | 1.72 | 16.24 | 0.40 USD | −1.76% | 4.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá |