Những người sử dụng lao động lớn nhất thế giới

Số lượng nhân viên cao cho thấy công ty đang phát triển hoặc đã được thành lập. Xem danh sách các công ty có lực lượng lao động lớn nhất thế giới, có thể là bổ sung đáng tin cậy cho danh mục đầu tư của bạn.
Mã
Đăng ký
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
WMTWalmart Inc.
Hoa Kỳ2.1 M125.52 USD−1.72%1.08995.84 B USD45.482.76 USD+4.13%0.76%Bán lẻ
Mua mạnh
AMZNAmazon.com, Inc.
Hoa Kỳ1.58 M259.30 USD−0.35%0.722.8 T USD20.9612.37 USD+74.78%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
002594BYD Company Limited Class A
Trung Quốc869.62 K85.23 CNY−1.18%0.9696.33 B USD24.550.52 USD−19.14%0.42%Công nghiệp chế tạo
Mua
ACNAccenture Plc Class A
Ireland814 K260.50 USD−1.76%0.67153.97 B USD19.2013.57 USD+11.62%2.50%Dịch vụ công nghệ
Mua
JDJD.com, Inc. Sponsored ADR Class A
Chứng chỉ lưu ký
Trung Quốc776.68 K29.11 USD+1.64%1.1632.7 B USD19.631.48 USD−58.13%3.53%Bán lẻ
Mua mạnh
2618JD Logistics, Inc.
Trung Quốc682.71 K10.760 HKD−0.55%0.808.72 B USD8.590.16 USD+16.39%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
VOWVolkswagen AG
Đức662.94 K69.50 EUR−2.73%0.8139.97 B USD32.382.43 USD−83.83%7.33%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
TCSTata Consultancy Services Limited
Ấn Độ584.52 K2,498.5 INR+0.11%1.2193.48 B USD17.521.49 USD+4.39%2.71%Dịch vụ công nghệ
Mua
DHLDHL AG
Đức584 K58.02 EUR−3.91%1.6675.73 B USD17.753.73 USD+10.78%3.15%Vận chuyển
Mua
FDXFedEx Corporation
Hoa Kỳ530 K308.14 USD−2.73%0.9272.17 B USD16.6218.54 USD+9.93%1.76%Vận chuyển
Mua
HDHome Depot, Inc.
Hoa Kỳ472.4 K343.47 USD−1.85%1.20342.68 B USD24.0414.29 USD−2.93%2.61%Bán lẻ
Mua
600941China Mobile Limited Class A
Hồng Kông461.35 K103.49 CNY+3.24%1.26224.78 B USD17.640.87 USD−10.89%4.66%Truyền thông
Mua mạnh
UPSUnited Parcel Service, Inc. Class B
Hoa Kỳ460 K108.30 USD−2.47%1.0392.14 B USD20.165.37 USD−20.14%5.74%Vận chuyển
Mua
601288Agricultural Bank of China Limited Class A
Trung Quốc457.83 K7.28 CNY+0.41%0.87375.72 B USD———3.55%Tài chính
Mua
CNXCConcentrix Corporation
Hoa Kỳ455 K30.32 USD−2.54%0.891.85 B USD—−38.79 USD−919.70%4.69%Dịch vụ công nghệ
Mua
QUESSQuess Corp. Ltd.
Ấn Độ450.28 K320.10 INR−2.60%0.52517.23 M USD18.970.18 USD+99.17%2.45%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
TEPTeleperformance SE
Pháp446.72 K68.44 EUR−15.30%3.475.53 B USD8.669.03 USD−2.07%5.47%Dịch vụ thương mại
Mua
SWSodexo SA
Pháp443.54 K60.40 EUR−0.17%1.199.7 B USD29.252.40 USD−56.14%4.57%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
LTLarsen & Toubro Limited
Ấn Độ437.44 K4,117.7 INR+1.67%1.3757.47 B USD31.721.35 USD+8.93%0.97%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
CAPCapgemini SE
Pháp423.4 K126.90 EUR−2.76%1.1124.65 B USD16.128.99 USD−11.28%2.63%Dịch vụ công nghệ
Mua
002475Luxshare Precision Industry Co., Ltd. Class A
Trung Quốc416.2 K50.05 CNY−1.59%0.8456.93 B USD20.620.36 USD+11.88%0.83%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
TGTTarget Corporation
Hoa Kỳ415 K158.41 USD+0.29%0.7571.97 B USD16.449.64 USD+12.34%2.81%Bán lẻ
Trung tính
MARMarriott International, Inc. Class A
Hoa Kỳ414 K416.47 USD−0.19%0.96107.24 B USD41.5810.02 USD+5.79%0.66%Dịch vụ Khách hàng
Mua
KRKroger Co.
Hoa Kỳ403 K67.70 USD−2.49%0.8239.98 B USD36.641.85 USD−53.23%2.09%Bán lẻ
Mua
MGNTMagnit
Liên Bang Nga394 K1,870.5 RUB−1.19%1.542.25 B USD—−7.62 USD−245.96%—Bán lẻ
Không được đánh giá
7203Toyota Motor Corp.
Nhật Bản390.93 K3,338 JPY−5.52%2.20226.26 B USD9.502.16 USD+7.76%3.30%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
UNHUnitedHealth Group Incorporated
Hoa Kỳ390 K394.15 USD−0.40%1.17353.17 B USD22.5017.52 USD−8.56%2.21%Dịch vụ y tế
Mua
BRK.ABerkshire Hathaway Inc. Class A
Hoa Kỳ387.81 K856,612.00 USD−0.01%0.631.22 T USD14.3659,657.31 USD+36.30%0.00%Tài chính
Trung tính
ACAccor SA
Pháp384.63 K50.00 EUR+1.05%0.6112.82 B USD45.521.25 USD−51.06%2.73%Dịch vụ Khách hàng
Mua
601939China Construction Bank Corporation Class A
Trung Quốc378.34 K11.91 CNY+2.14%1.12351.07 B USD8.880.20 USD+1.71%3.33%Tài chính
Mua
TJXTJX Companies Inc
Hoa Kỳ377 K135.30 USD−2.37%1.27148.83 B USD25.025.41 USD+23.38%1.25%Bán lẻ
Mua
601668China State Construction Engineering Corp. Ltd. Class A
Trung Quốc370.27 K4.71 CNY+1.29%0.7628.22 B USD6.200.11 USD−33.04%5.77%Dịch vụ công nghiệp
Mua
FEMSA/UBFomento Economico Mexicano SAB de CV Units Cons. Of 5 ShsB
Mexico368.78 K191.00 MXN+2.21%2.3926.07 B USD18.210.58 USD+138.75%2.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
601857PetroChina Co., Ltd. Class A
Trung Quốc367.17 K12.70 CNY+1.28%1.19359.26 B USD———3.74%Khoáng sản năng lượng
Mua
COSTCostco Wholesale Corporation
Hoa Kỳ355 K1,053.56 USD−1.13%0.96466.86 B USD50.7520.76 USD+14.01%0.55%Bán lẻ
Mua
CTSHCognizant Technology Solutions Corporation Class A
Hoa Kỳ351.6 K64.72 USD−2.74%0.7528.93 B USD11.795.49 USD+27.28%1.98%Dịch vụ công nghệ
Mua
600028China Petroleum & Chemical Corporation Class A
Trung Quốc351.1 K5.80 CNY+1.75%0.9298.19 B USD———3.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
9432NTT Inc
Nhật Bản344.2 K160.2 JPY−2.85%1.4688.2 B USD13.880.07 USD−8.04%3.26%Truyền thông
Mua
TSCOTesco PLCAnh Quốc342.3 K554.0 GBX−1.21%0.9746.17 B USD18.770.40 USD+30.10%2.67%Bán lẻ
Mua
INFYInfosys Limited
Ấn Độ328.59 K1,181.4 INR+1.20%0.9348.54 B USD15.630.79 USD+11.57%4.26%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
ISSISS A/S
Đan Mạch326.53 K297.0 DKK−2.37%1.037.06 B USD17.412.60 USD+11.56%1.08%Dịch vụ thương mại
Mua
SECU_BSecuritas AB Class B
Thụy Điển322 K157.7 SEK−1.19%0.739.32 B USD12.771.23 USD+40.25%3.08%Dịch vụ thương mại
Mua
HCAHCA Healthcare Inc
Hoa Kỳ320 K494.99 USD−2.46%0.82103.4 B USD16.4030.18 USD+16.64%0.60%Dịch vụ y tế
Mua
JPMJPMorgan Chase & Co.
Hoa Kỳ318.51 K334.49 USD−0.84%1.11889.14 B USD14.0323.84 USD+18.06%1.75%Tài chính
Mua
SIESiemens AG
Đức317.56 K263.65 EUR−3.51%1.38235.91 B USD26.0511.56 USD−18.65%1.94%Công nghiệp chế tạo
Mua
601988Bank of China Limited Class A
Trung Quốc313.75 K6.85 CNY+1.18%0.85299.88 B USD9.380.11 USD−7.13%3.31%Tài chính
Mua
PEPPepsiCo, Inc.
Hoa Kỳ306 K141.34 USD−0.96%0.89192.61 B USD17.767.96 USD+51.39%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
5802Sumitomo Electric Industries, Ltd.
Nhật Bản302.97 K1,360.0 JPY−4.96%1.4030.77 B USD9.850.88 USD+99.55%2.92%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CVSCVS Health Corporation
Hoa Kỳ300 K83.85 USD+3.10%1.33107.24 B USD9.758.60 USD+2,147.92%3.33%Bán lẻ
Mua mạnh
9904Pou Chen Corporation
Đài Loan298.75 K25.70 TWD−1.15%1.612.28 B USD5.460.15 USD+5.97%5.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CACarrefour SA
Pháp298.6 K13.645 EUR+0.04%0.7310.98 B USD12.851.21 USD+147.85%7.21%Bán lẻ
Trung tính
551Yue Yuen Industrial (Holdings) Limited
Hồng Kông294.9 K13.74 HKD−0.22%0.802.74 B USD9.850.18 USD−24.08%9.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DGVINCI SA
Pháp294 K111.60 EUR−1.20%0.9769.79 B USD12.3910.28 USD+8.24%4.53%Dịch vụ công nghiệp
Mua
SBERSberbank
Liên Bang Nga291.8 K293.99 RUB+0.53%1.0180.41 B USD3.371.04 USD+17.69%—Tài chính
Không được đánh giá
YUMCYum China Holdings, Inc.
Trung Quốc290 K49.95 USD+0.36%1.0517.11 B USD17.432.87 USD+18.81%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
601390China Railway Group Limited Class A
Trung Quốc289.25 K4.40 CNY+0.46%0.8515.08 B USD6.070.11 USD−18.61%3.40%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
6501Hitachi, Ltd.
Nhật Bản287.9 K4,542 JPY−4.82%1.19139.65 B USD27.331.06 USD−4.52%1.21%Công nghiệp chế tạo
Mua
IBMInternational Business Machines Corporation
Hoa Kỳ286.8 K245.00 USD−0.85%0.78231.55 B USD20.9011.72 USD+40.24%2.65%Dịch vụ công nghệ
Mua
JBSJBS N.V. Class A
Hà Lan283 K12.48 USD−2.50%1.0513.38 B USD11.651.07 USD−18.41%0.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ACIAlbertsons Companies, Inc. Class A
Hoa Kỳ280 K12.79 USD−3.40%0.706.02 B USD—−0.12 USD−107.06%4.80%Bán lẻ
Trung tính
ARMKAramark
Hoa Kỳ278.39 K52.54 USD+4.45%1.2713.85 B USD36.641.43 USD+6.07%0.92%Dịch vụ Khách hàng
Mua
601728China Telecom Corp. Ltd. Class A
Trung Quốc277.91 K6.91 CNY+4.22%1.2187.69 B USD22.100.05 USD−17.03%3.66%Truyền thông
Mua
LOWLowe's Companies, Inc.
Hoa Kỳ276 K224.55 USD−1.18%0.99125.98 B USD18.9911.83 USD−2.84%2.14%Bán lẻ
Mua
NESNNestle S.A.
Thụy Sĩ271 K85.85 CHF−1.58%1.26270.32 B USD29.733.57 USD−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
601318Ping An Insurance (Group) Company of China, Ltd. Class A
Trung Quốc258.81 K54.50 CNY+0.28%0.68134.94 B USD———5.05%Tài chính
Mua mạnh
STLAMStellantis N.V.
Hà Lan258.67 K4.0200 EUR+1.30%0.6617.56 B USD———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
STLAPStellantis N.V.
Hà Lan258.67 K4.0190 EUR+1.39%0.5717.56 B USD———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
601186China Railway Construction Corporation Limited Class A
Trung Quốc250.31 K5.99 CNY−0.17%0.9411.49 B USD6.310.14 USD−42.70%4.97%Dịch vụ công nghiệp
Mua
BIRET.RRBrookfield India Real Estate Trust
Ấn Độ250 K320.87 INR+0.20%0.392.81 B USD38.620.09 USD+194.39%6.81%Tài chính
Mua mạnh
BNBrookfield Corporation
Canada250 K41.38 USD−0.91%0.67101.49 B USD78.880.52 USD+78.25%0.62%Tài chính
Mua mạnh
SBINState Bank of India
Ấn Độ245.13 K1,018.5 INR+1.20%1.2095.87 B USD10.401.02 USD+9.16%1.77%Tài chính
Mua mạnh
WALMEXWal-Mart de Mexico SAB de CV
Mexico240.78 K54.14 MXN+1.06%1.3649.07 B USD18.890.16 USD−1.26%3.22%Bán lẻ
Trung tính
WIPROWipro Limited
Ấn Độ240 K198.00 INR−0.20%0.8620.34 B USD15.550.13 USD−1.08%4.13%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
600050China United Network Communications Limited Class A
Trung Quốc237.25 K4.47 CNY+1.13%0.8720.41 B USD22.420.03 USD−35.53%3.66%Truyền thông
Mua
HCLTECHHCL Technologies Limited
Ấn Độ237.1 K1,440.0 INR+0.66%1.2940.46 B USD21.300.70 USD+8.00%4.27%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
DISWalt Disney Company
Hoa Kỳ231 K116.75 USD−0.40%1.03201.59 B USD24.084.85 USD−23.99%1.26%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CCitigroup Inc.
Hoa Kỳ226 K119.05 USD+0.51%1.17199.7 B USD11.6110.26 USD+44.19%1.98%Tài chính
Mua
6178JAPAN POST HOLDINGS Co., Ltd.
Nhật Bản224.44 K2,251.5 JPY−7.46%1.1041.09 B USD14.740.94 USD+27.66%2.31%Tài chính
Mua
MSFTMicrosoft Corporation
Hoa Kỳ223 K530.61 USD−0.99%0.893.94 T USD27.7119.15 USD+36.23%0.65%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ADKoninklijke Ahold Delhaize N.V.
Hà Lan222 K34.22 EUR−1.21%1.4233.37 B USD13.622.87 USD+24.31%3.62%Bán lẻ
Mua
LLoblaw Companies Limited
Canada220 K69.45 CAD+0.70%1.1857.95 B USD29.391.66 USD+16.87%0.84%Bán lẻ
Mua
WNGeorge Weston Limited
Canada220 K109.28 CAD−0.40%0.8229.7 B USD42.631.80 USD−0.25%1.11%Bán lẻ
Mua
1519J&T Global Express Limited
Trung Quốc217.24 K9.710 HKD−2.17%1.2311.48 B USD31.060.04 USD+143.27%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
601138Foxconn Industrial Internet Co., Ltd. Class A
Trung Quốc217.08 K40.71 CNY−8.08%1.33133.46 B USD15.140.40 USD+74.60%2.17%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
VIEVeolia Environnement SA
Pháp215.97 K33.78 EUR+0.09%1.0927.77 B USD19.921.94 USD+13.17%4.44%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
COALINDIACoal India Ltd.
Ấn Độ214.33 K400.00 INR+1.45%0.5326.12 B USD7.390.56 USD+6.91%6.63%Khoáng sản năng lượng
Mua
BACBank of America Corp
Hoa Kỳ213 K49.42 USD−0.68%0.92341.01 B USD11.774.20 USD+14.40%2.25%Tài chính
Mua
CDIChristian Dior SE
Pháp211.55 K441.4 EUR−2.22%0.8791.8 B USD17.4928.82 USD−0.04%3.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HDFCBANKHDFC Bank Limited
Ấn Độ211.21 K788.25 INR+3.72%2.13120.48 B USD15.190.54 USD+10.31%1.77%Tài chính
Mua mạnh
MCLVMH Moet Hennessy Louis Vuitton SE
Pháp211 K408.75 EUR−2.36%0.99230.11 B USD18.6325.06 USD−0.26%3.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DRIDarden Restaurants, Inc.
Hoa Kỳ209.93 K226.35 USD−1.01%1.2625.61 B USD22.1110.24 USD+9.74%2.71%Dịch vụ Khách hàng
Mua
6098Country Garden Services Holdings Co. Ltd.
Trung Quốc209.84 K5.020 HKD−0.50%0.872.1 B USD25.390.03 USD−55.34%1.07%Tài chính
Mua
HSBAHSBC Holdings PlcAnh Quốc209 K1,304.6 GBX−0.21%1.22304.13 B USD11.471.51 USD+57.94%4.26%Tài chính
Trung tính
WOWWoolworths Group Ltd
Nước Úc209 K42.45 AUD+1.75%1.2134.42 B USD45.900.64 USD+17.99%2.40%Bán lẻ
Trung tính
1CK Hutchison Holdings Ltd
Hồng Kông207.28 K70.20 HKD−1.47%1.0833.62 B USD7.111.26 USD+388.55%3.41%Bán lẻ
Mua mạnh
SISSIS Limited
Ấn Độ205.64 K381.75 INR−1.99%1.06579.78 M USD37.330.11 USD+280.17%1.81%Dịch vụ thương mại
Mua
WFCWells Fargo & Company
Hoa Kỳ205 K83.94 USD−1.01%0.85251.98 B USD11.837.10 USD+16.87%2.12%Tài chính
Mua
ELEssilorLuxottica SA
Pháp203.79 K193.80 EUR+0.96%1.1098.31 B USD36.216.11 USD+3.83%2.12%Công nghệ y tế
Mua
ENBouygues SA
Pháp200 K42.29 EUR−1.86%0.8118.22 B USD12.983.72 USD+17.79%5.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
000333Midea Group Co. Ltd. Class A
Trung Quốc198.57 K89.60 CNY+1.68%0.8098.73 B USD14.340.93 USD+6.69%4.89%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh