Những bên dẫn đầu trong ngành thực phẩm thế giới

Danh sách sau bao gồm các công ty thực phẩm lớn nhất thế giới: nhà bán lẻ thực phẩm, nhà phân phối, công ty cung cấp cá, thịt, sữa, kẹo và các món ăn khác. Kiểm tra số liệu thống kê của các công ty này để đưa ra quyết định tốt hơn.
Mã
Đăng ký
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
NESNNestle S.A.
Thụy Sĩ270.32 B USD85.85 CHF−1.58%1.2629.733.57 USD−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PEPPepsiCo, Inc.
Hoa Kỳ192.61 B USD141.34 USD−0.96%0.8917.767.96 USD+51.39%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
8001Itochu Corporation
Nhật Bản111.47 B USD2,241.0 JPY−6.45%1.3915.980.89 USD+5.47%1.94%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
MDLZMondelez International, Inc. Class A
Hoa Kỳ83.57 B USD66.02 USD−1.20%0.8220.813.17 USD+18.51%3.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
LLoblaw Companies Limited
Canada57.95 B USD69.45 CAD+0.70%1.1829.391.66 USD+16.87%0.84%Bán lẻ
Mua
BNDanone SA
Pháp48.76 B USD67.12 EUR−2.10%0.9022.253.45 USD+5.84%3.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TSCOTesco PLCAnh Quốc46.17 B USD554.0 GBX−1.21%0.9718.770.40 USD+30.10%2.67%Bán lẻ
Mua
NUTRESAGrupo Nutresa S.A.
Colombia44.93 B USD320,000 COP−0.78%—242.460.38 USD−44.99%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KRKroger Co.
Hoa Kỳ39.98 B USD67.70 USD−2.49%0.8236.641.85 USD−53.23%2.09%Bán lẻ
Mua
SYYSysco Corporation
Hoa Kỳ37.81 B USD76.86 USD+2.15%1.6520.483.75 USD+0.53%2.83%Dịch vụ phân phối
Mua
HSYHershey Company
Hoa Kỳ35.79 B USD178.08 USD+0.37%1.3322.977.75 USD+15.98%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
WOWWoolworths Group Ltd
Nước Úc34.42 B USD42.45 AUD+1.75%1.2145.900.64 USD+17.99%2.40%Bán lẻ
Trung tính
ADKoninklijke Ahold Delhaize N.V.
Hà Lan33.37 B USD34.22 EUR−1.21%1.4213.622.87 USD+24.31%3.62%Bán lẻ
Mua
3382Seven & I Holdings Co., Ltd.
Nhật Bản31.51 B USD2,165.0 JPY−4.20%1.4117.290.78 USD+32.73%2.55%Bán lẻ
Trung tính
WNGeorge Weston Limited
Canada29.7 B USD109.28 CAD−0.40%0.8242.631.80 USD−0.25%1.11%Bán lẻ
Mua
603288Foshan Haitian Flavouring and Food Company Ltd. Class A
Trung Quốc29.26 B USD35.78 CNY+0.36%0.6329.430.18 USD−0.10%3.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2802Ajinomoto Co., Inc.
Nhật Bản29.2 B USD4,268 JPY−12.40%3.2029.670.88 USD+83.39%0.99%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KHCKraft Heinz Company
Hoa Kỳ29.18 B USD24.61 USD−2.80%1.19—−2.93 USD+21.34%6.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
NESTLEINDNestle India Ltd.
Ấn Độ25.34 B USD1,282.1 INR+1.89%0.9360.630.22 USD+38.17%0.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
Thụy Sĩ25.06 B USD89,200 CHF−2.09%1.1128.063,933.16 USD+14.88%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
DMARTAvenue Supermarts Ltd.
Ấn Độ23.62 B USD3,425.0 INR+0.15%0.4871.620.50 USD+14.16%0.00%Bán lẻ
Trung tính
USFDUS Foods Holding Corp.
Hoa Kỳ23.08 B USD106.67 USD−0.17%0.7132.803.25 USD+39.01%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
8267AEON Co., Ltd.
Nhật Bản21.28 B USD1,221.0 JPY−6.76%1.2441.220.19 USD+180.01%1.19%Bán lẻ
Trung tính
300999Yihai Kerry Arawana Holdings Co. Ltd. Class A
Trung Quốc21.17 B USD26.21 CNY−0.83%0.7644.010.09 USD−15.46%0.88%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
IFFInternational Flavors & Fragrances Inc.
Hoa Kỳ20.69 B USD82.62 USD−4.33%0.96117.220.70 USD—1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TSNTyson Foods, Inc. Class A
Hoa Kỳ20.58 B USD59.68 USD−0.72%0.9636.051.66 USD−26.44%3.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
COLColes Group Ltd.
Nước Úc20 B USD22.60 AUD+1.80%0.9427.830.56 USD+0.87%3.67%Bán lẻ
Trung tính
ABFAssociated British Foods plcAnh Quốc19.02 B USD1,990 GBX−1.87%0.8615.111.75 USD−6.99%3.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
GISGeneral Mills, Inc.
Hoa Kỳ18.99 B USD35.51 USD−2.61%1.03—−1.67 USD−131.64%6.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BIMBO/AGrupo Bimbo SAB de CV Class A
Mexico15.54 B USD70.91 MXN+1.93%1.0324.250.16 USD+13.87%1.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MRUMetro Inc.
Canada14.85 B USD98.61 CAD−0.86%0.8623.482.96 USD−8.83%1.63%Bán lẻ
Trung tính
1216Uni-President Enterprises Corp.
Đài Loan13.97 B USD76.8 TWD−5.07%1.5418.620.13 USD+18.21%3.71%Bán lẻ
Mua
SJMJ.M. Smucker Company
Hoa Kỳ13.95 B USD130.55 USD−2.03%1.2461.212.13 USD—3.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
JMTJeronimo Martins, SGPS S.A.
Bồ Đào Nha13.62 B USD19.33 EUR−0.51%0.72———3.37%Bán lẻ
Mua mạnh
JBSJBS N.V. Class A
Hà Lan13.38 B USD12.48 USD−2.50%1.0511.651.07 USD−18.41%0.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MKCMcCormick & Company, Incorporated
Hoa Kỳ13.03 B USD48.40 USD−3.32%1.158.755.53 USD+91.48%3.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
LOTBLotus Bakeries NV
Bỉ12.83 B USD14,060 EUR−0.14%1.6359.88268.18 USD+19.42%0.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
000895Henan Shuanghui Investment & Development Co., Ltd. Class A
Trung Quốc12.68 B USD24.52 CNY+0.74%0.9117.740.21 USD−6.90%5.73%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BRITANNIABritannia Industries Ltd
Ấn Độ12.57 B USD4,785.0 INR−3.92%1.8844.261.14 USD+18.70%1.84%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MICCMagnum Ice Cream Co. N.V.
Hà Lan12.38 B USD17.602 EUR−1.94%0.8360.430.33 USD−69.30%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MOWIMowi ASA
Na Uy12.35 B USD218.0 NOK−0.64%1.0813.771.64 USD+75.62%3.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HRLHormel Foods Corporation
Hoa Kỳ12.08 B USD21.95 USD−2.88%1.1435.270.62 USD−54.63%5.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CPALLCP ALL Public Company Limited
Thái Lan11.74 B USD45.50 THB−1.62%1.7213.520.10 USD+13.30%3.75%Bán lẻ
Mua mạnh
SAPSaputo Inc.
Canada11.72 B USD43.99 CAD+5.69%5.9435.520.87 USD—1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KESKOAKesko Oyj Class A
Phần Lan11.7 B USD24.35 EUR+13.26%1.0021.941.26 USD+16.39%3.56%Bán lẻ
Trung tính
2280Almarai Company
Saudi Arabia11.25 B USD43.10 SAR+1.89%0.7617.590.65 USD+1.18%2.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TATACONSUMTata Consumer Products Limited
Ấn Độ11.23 B USD1,086.3 INR+0.80%0.5563.240.18 USD+24.82%0.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SHPShoprite Holdings Limited
Nam Phi11.16 B USD33,666 ZAC−1.80%2.0022.990.89 USD+4.93%2.60%Bán lẻ
Mua mạnh
2801Kikkoman Corporation
Nhật Bản10.98 B USD1,775.5 JPY−8.67%2.1925.270.43 USD+12.89%1.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TBBBBBB Foods, Inc. Class A
Mexico10.8 B USD65.62 USD+2.20%0.63—−0.94 USD−11.73%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
288WH Group Ltd. (HK)
Hồng Kông10.59 B USD6.590 HKD+0.30%0.996.990.12 USD−3.88%9.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ORKOrkla ASA
Na Uy10.54 B USD102.6 NOK+0.69%2.1215.610.66 USD−37.76%4.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
2319China Mengniu Dairy Company Limited
Hồng Kông10.5 B USD21.40 HKD+0.47%0.7138.590.07 USD—2.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SBRYJ Sainsbury plcAnh Quốc10.46 B USD354.7 GBX−1.25%0.8621.690.22 USD+7.85%3.84%Bán lẻ
Trung tính
LKNCYLuckin Coffee, Inc. Sponsored ADR Class A
Chứng chỉ lưu ký
Trung Quốc9.88 B USD34.00 USD+2.72%2.7216.962.01 USD+19.10%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
DNPDino Polska SA
Ba Lan9.61 B USD37.40 PLN−6.15%2.5523.420.42 USD−0.32%0.00%Bán lẻ
Trung tính
BARNBarry Callebaut AG
Thụy Sĩ8.74 B USD1,240 CHF−5.20%1.6728.0457.50 USD+68.81%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BIMASBIM Birlesik Magazalar A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ8.65 B USD371.75 TRY+0.68%0.7716.260.48 USD+87.58%1.74%Bán lẻ
Mua mạnh
1768Busy Ming Group Co., Ltd. Class H
Trung Quốc8.5 B USD299.0 HKD−7.72%0.89———0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
2097MIXUE Group Class H
Trung Quốc8.3 B USD181.8 HKD0.00%0.8111.292.05 USD—0.00%Bán lẻ
Mua
ZABZabka Group S.A.
Luxembourg8.11 B USD31.78 PLN+0.09%0.5523.500.35 USD+69.14%1.67%Bán lẻ
Mua
EMP.AEmpire Co Ltd Class A
Canada8.07 B USD49.39 CAD−1.55%0.4550.590.70 USD−67.29%1.83%Bán lẻ
Trung tính
DARDarling Ingredients Inc
Hoa Kỳ7.92 B USD50.19 USD−1.01%0.659.535.27 USD+688.33%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LWLamb Weston Holdings, Inc.
Hoa Kỳ7.61 B USD55.24 USD+0.29%0.9130.061.84 USD−11.78%2.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SFDSmithfield Foods, Inc.
Hoa Kỳ7.6 B USD19.30 USD−1.53%0.608.462.28 USD+3.47%6.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2269Meiji Holdings Co., Ltd.
Nhật Bản7.36 B USD4,217 JPY−4.64%1.5128.400.91 USD−14.19%2.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CAGConagra Brands, Inc.
Hoa Kỳ7.28 B USD15.24 USD−1.74%0.91—−3.98 USD−324.45%8.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
2875Toyo Suisan Kaisha, Ltd.
Nhật Bản7.09 B USD10,405 JPY−3.75%1.3713.624.85 USD+18.12%2.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CPBCampbell's Company
Hoa Kỳ6.9 B USD23.13 USD−1.28%1.0417.501.32 USD−34.20%6.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
2912President Chain Store Corporation
Đài Loan6.87 B USD210.5 TWD−1.86%1.4018.880.35 USD+3.99%4.14%Bán lẻ
Mua
MCHMasan Consumer Corporation
Việt Nam6.82 B USD129,800 VND−2.41%0.7723.120.21 USD−16.59%3.04%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
1364Guming Holdings Limited
Trung Quốc6.8 B USD23.74 HKD+0.42%1.0016.530.18 USD—0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
003230Samyang Foods Co., Ltd
Hàn Quốc6.57 B USD1,220,000 KRW−0.57%1.4818.8141.65 USD+51.86%0.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
300765CSPC Innovation Pharmaceutical Co., Ltd. Class A
Trung Quốc6.45 B USD34.65 CNY−3.32%0.6248.600.11 USD—0.06%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
AXFOAxfood AB
Thụy Điển6.41 B USD283.8 SEK−0.63%0.7524.941.13 USD+15.98%3.10%Bán lẻ
Mua
603156Hebei Yangyuan Zhihui Beverage Co., Ltd. Class A
Trung Quốc6.39 B USD32.07 CNY−3.98%1.1531.790.15 USD−21.13%4.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
99SMART99 Speed Mart Retail Holdings Bhd
Malaysia6.29 B USD3.08 MYR0.00%0.5138.600.02 USD+26.87%1.39%Bán lẻ
Mua mạnh
EMMNEmmi AG
Thụy Sĩ6.26 B USD964 CHF−1.33%1.0922.3653.34 USD+8.23%1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SIGMAF/ASigma Foods, S.A.B. de C.V.
Mexico6.07 B USD20.54 MXN−0.05%1.1414.990.08 USD—2.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ACIAlbertsons Companies, Inc. Class A
Hoa Kỳ6.02 B USD12.79 USD−3.40%0.70—−0.12 USD−107.06%4.80%Bán lẻ
Trung tính
GL9Glanbia PLC
Ireland5.84 B USD19.42 EUR−8.48%2.4423.350.95 USD+93.42%2.04%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
INGRIngredion Incorporated
Hoa Kỳ5.78 B USD91.72 USD−5.85%1.379.999.18 USD−10.41%3.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
2897Nissin Foods Holdings Co., Ltd.
Nhật Bản5.69 B USD3,063 JPY−4.70%1.1818.671.01 USD−3.02%2.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BCPCBalchem Corp
Hoa Kỳ5.54 B USD174.43 USD−2.94%1.2632.885.31 USD+16.14%0.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
078930GS Holdings Corp.
Hàn Quốc5.5 B USD76,900 KRW+0.13%1.313.1215.85 USD+840.07%3.80%Bán lẻ
Mua
NESTLENestle (Malaysia) Bhd.
Malaysia5.39 B USD94.16 MYR−1.92%0.2532.320.71 USD+59.40%2.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FCGFonterra Co-operative Group Limited
New Zealand5.26 B USD5.82 NZD−0.17%0.266.620.52 USD+23.40%11.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CHDRAUI/BGrupo Comercial Chedraui SAB de CV Class B
Mexico5.1 B USD108.38 MXN+1.99%1.8216.510.36 USD−3.87%1.03%Bán lẻ
Trung tính
2267Yakult Honsha Co., Ltd.
Nhật Bản5.08 B USD2,821.5 JPY−3.39%1.2317.810.97 USD+10.63%2.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
D01DFI Retail Group Holdings Limited
Hồng Kông5.08 B USD3.73 USD−3.37%1.3512.950.29 USD—4.45%Bán lẻ
Mua mạnh
SXTSensient Technologies Corporation
Hoa Kỳ5.07 B USD119.19 USD−0.47%0.3930.083.96 USD+21.19%1.30%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GRUMA/BGruma SAB de CV Class B
Mexico5.05 B USD261.72 MXN+2.27%0.4810.471.38 USD−17.85%2.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
2212Yamazaki Baking Co., Ltd.
Nhật Bản5.03 B USD3,957 JPY−5.92%0.7918.131.39 USD+11.17%1.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
600298Angel Yeast Co., Ltd. Class A
Trung Quốc4.91 B USD38.20 CNY−1.16%0.4421.100.27 USD+4.64%1.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
COLRColruyt Group N.V.
Bỉ4.86 B USD36.60 EUR−1.03%1.5714.482.92 USD−7.45%2.66%Bán lẻ
Bán
AAKAAK AB
Thụy Điển4.83 B USD182.6 SEK−0.22%1.1913.441.35 USD+3.90%3.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
VNMCÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM
Việt Nam4.68 B USD57,800 VND+0.52%1.3511.780.19 USD+32.23%7.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SFMSprouts Farmers Market, Inc.
Hoa Kỳ4.53 B USD49.10 USD−4.84%0.739.425.21 USD+0.96%0.00%Bán lẻ
Mua
CHEFChefs' Warehouse, Inc.
Hoa Kỳ4.51 B USD103.77 USD+0.41%0.5344.622.33 USD+34.46%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
CPAXTCP Axtra Public Company Limited
Thái Lan4.37 B USD14.3 THB−1.38%1.6316.400.03 USD−15.88%5.04%Bán lẻ
Trung tính