Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Những bên dẫn đầu trong ngành thực phẩm thế giới
Danh sách sau bao gồm các công ty thực phẩm lớn nhất thế giới: nhà bán lẻ thực phẩm, nhà phân phối, công ty cung cấp cá, thịt, sữa, kẹo và các món ăn khác. Kiểm tra số liệu thống kê của các công ty này để đưa ra quyết định tốt hơn.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 270.32 B USD | 85.85 CHF | −1.58% | 1.26 | 29.73 | 3.57 USD | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 192.61 B USD | 141.34 USD | −0.96% | 0.89 | 17.76 | 7.96 USD | +51.39% | 4.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 111.47 B USD | 2,241.0 JPY | −6.45% | 1.39 | 15.98 | 0.89 USD | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | ||
| 83.57 B USD | 66.02 USD | −1.20% | 0.82 | 20.81 | 3.17 USD | +18.51% | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 57.95 B USD | 69.45 CAD | +0.70% | 1.18 | 29.39 | 1.66 USD | +16.87% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | ||
| 48.76 B USD | 67.12 EUR | −2.10% | 0.90 | 22.25 | 3.45 USD | +5.84% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 46.17 B USD | 554.0 GBX | −1.21% | 0.97 | 18.77 | 0.40 USD | +30.10% | 2.67% | Bán lẻ | Mua | ||
| 44.93 B USD | 320,000 COP | −0.78% | — | 242.46 | 0.38 USD | −44.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 39.98 B USD | 67.70 USD | −2.49% | 0.82 | 36.64 | 1.85 USD | −53.23% | 2.09% | Bán lẻ | Mua | ||
| 37.81 B USD | 76.86 USD | +2.15% | 1.65 | 20.48 | 3.75 USD | +0.53% | 2.83% | Dịch vụ phân phối | Mua | ||
| 35.79 B USD | 178.08 USD | +0.37% | 1.33 | 22.97 | 7.75 USD | +15.98% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 34.42 B USD | 42.45 AUD | +1.75% | 1.21 | 45.90 | 0.64 USD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 33.37 B USD | 34.22 EUR | −1.21% | 1.42 | 13.62 | 2.87 USD | +24.31% | 3.62% | Bán lẻ | Mua | ||
| 31.51 B USD | 2,165.0 JPY | −4.20% | 1.41 | 17.29 | 0.78 USD | +32.73% | 2.55% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 29.7 B USD | 109.28 CAD | −0.40% | 0.82 | 42.63 | 1.80 USD | −0.25% | 1.11% | Bán lẻ | Mua | ||
| 29.26 B USD | 35.78 CNY | +0.36% | 0.63 | 29.43 | 0.18 USD | −0.10% | 3.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 29.2 B USD | 4,268 JPY | −12.40% | 3.20 | 29.67 | 0.88 USD | +83.39% | 0.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 29.18 B USD | 24.61 USD | −2.80% | 1.19 | — | −2.93 USD | +21.34% | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 25.34 B USD | 1,282.1 INR | +1.89% | 0.93 | 60.63 | 0.22 USD | +38.17% | 0.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 25.06 B USD | 89,200 CHF | −2.09% | 1.11 | 28.06 | 3,933.16 USD | +14.88% | 1.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 23.62 B USD | 3,425.0 INR | +0.15% | 0.48 | 71.62 | 0.50 USD | +14.16% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 23.08 B USD | 106.67 USD | −0.17% | 0.71 | 32.80 | 3.25 USD | +39.01% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | ||
| 21.28 B USD | 1,221.0 JPY | −6.76% | 1.24 | 41.22 | 0.19 USD | +180.01% | 1.19% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 21.17 B USD | 26.21 CNY | −0.83% | 0.76 | 44.01 | 0.09 USD | −15.46% | 0.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 20.69 B USD | 82.62 USD | −4.33% | 0.96 | 117.22 | 0.70 USD | — | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 20.58 B USD | 59.68 USD | −0.72% | 0.96 | 36.05 | 1.66 USD | −26.44% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 20 B USD | 22.60 AUD | +1.80% | 0.94 | 27.83 | 0.56 USD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 19.02 B USD | 1,990 GBX | −1.87% | 0.86 | 15.11 | 1.75 USD | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | ||
| 18.99 B USD | 35.51 USD | −2.61% | 1.03 | — | −1.67 USD | −131.64% | 6.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 15.54 B USD | 70.91 MXN | +1.93% | 1.03 | 24.25 | 0.16 USD | +13.87% | 1.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 14.85 B USD | 98.61 CAD | −0.86% | 0.86 | 23.48 | 2.96 USD | −8.83% | 1.63% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 13.97 B USD | 76.8 TWD | −5.07% | 1.54 | 18.62 | 0.13 USD | +18.21% | 3.71% | Bán lẻ | Mua | ||
| 13.95 B USD | 130.55 USD | −2.03% | 1.24 | 61.21 | 2.13 USD | — | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 13.62 B USD | 19.33 EUR | −0.51% | 0.72 | — | — | — | 3.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 13.38 B USD | 12.48 USD | −2.50% | 1.05 | 11.65 | 1.07 USD | −18.41% | 0.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 13.03 B USD | 48.40 USD | −3.32% | 1.15 | 8.75 | 5.53 USD | +91.48% | 3.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.83 B USD | 14,060 EUR | −0.14% | 1.63 | 59.88 | 268.18 USD | +19.42% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.68 B USD | 24.52 CNY | +0.74% | 0.91 | 17.74 | 0.21 USD | −6.90% | 5.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.57 B USD | 4,785.0 INR | −3.92% | 1.88 | 44.26 | 1.14 USD | +18.70% | 1.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.38 B USD | 17.602 EUR | −1.94% | 0.83 | 60.43 | 0.33 USD | −69.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.35 B USD | 218.0 NOK | −0.64% | 1.08 | 13.77 | 1.64 USD | +75.62% | 3.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 12.08 B USD | 21.95 USD | −2.88% | 1.14 | 35.27 | 0.62 USD | −54.63% | 5.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 11.74 B USD | 45.50 THB | −1.62% | 1.72 | 13.52 | 0.10 USD | +13.30% | 3.75% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 11.72 B USD | 43.99 CAD | +5.69% | 5.94 | 35.52 | 0.87 USD | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 11.7 B USD | 24.35 EUR | +13.26% | 1.00 | 21.94 | 1.26 USD | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 11.25 B USD | 43.10 SAR | +1.89% | 0.76 | 17.59 | 0.65 USD | +1.18% | 2.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 11.23 B USD | 1,086.3 INR | +0.80% | 0.55 | 63.24 | 0.18 USD | +24.82% | 0.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 11.16 B USD | 33,666 ZAC | −1.80% | 2.00 | 22.99 | 0.89 USD | +4.93% | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 10.98 B USD | 1,775.5 JPY | −8.67% | 2.19 | 25.27 | 0.43 USD | +12.89% | 1.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 10.8 B USD | 65.62 USD | +2.20% | 0.63 | — | −0.94 USD | −11.73% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 10.59 B USD | 6.590 HKD | +0.30% | 0.99 | 6.99 | 0.12 USD | −3.88% | 9.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 10.54 B USD | 102.6 NOK | +0.69% | 2.12 | 15.61 | 0.66 USD | −37.76% | 4.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 10.5 B USD | 21.40 HKD | +0.47% | 0.71 | 38.59 | 0.07 USD | — | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 10.46 B USD | 354.7 GBX | −1.25% | 0.86 | 21.69 | 0.22 USD | +7.85% | 3.84% | Bán lẻ | Trung tính | ||
Chứng chỉ lưu ký | 9.88 B USD | 34.00 USD | +2.72% | 2.72 | 16.96 | 2.01 USD | +19.10% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.61 B USD | 37.40 PLN | −6.15% | 2.55 | 23.42 | 0.42 USD | −0.32% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 8.74 B USD | 1,240 CHF | −5.20% | 1.67 | 28.04 | 57.50 USD | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 8.65 B USD | 371.75 TRY | +0.68% | 0.77 | 16.26 | 0.48 USD | +87.58% | 1.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 8.5 B USD | 299.0 HKD | −7.72% | 0.89 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | ||
| 8.3 B USD | 181.8 HKD | 0.00% | 0.81 | 11.29 | 2.05 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 8.11 B USD | 31.78 PLN | +0.09% | 0.55 | 23.50 | 0.35 USD | +69.14% | 1.67% | Bán lẻ | Mua | ||
| 8.07 B USD | 49.39 CAD | −1.55% | 0.45 | 50.59 | 0.70 USD | −67.29% | 1.83% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 7.92 B USD | 50.19 USD | −1.01% | 0.65 | 9.53 | 5.27 USD | +688.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 7.61 B USD | 55.24 USD | +0.29% | 0.91 | 30.06 | 1.84 USD | −11.78% | 2.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 7.6 B USD | 19.30 USD | −1.53% | 0.60 | 8.46 | 2.28 USD | +3.47% | 6.02% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 7.36 B USD | 4,217 JPY | −4.64% | 1.51 | 28.40 | 0.91 USD | −14.19% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 7.28 B USD | 15.24 USD | −1.74% | 0.91 | — | −3.98 USD | −324.45% | 8.02% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 7.09 B USD | 10,405 JPY | −3.75% | 1.37 | 13.62 | 4.85 USD | +18.12% | 2.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 6.9 B USD | 23.13 USD | −1.28% | 1.04 | 17.50 | 1.32 USD | −34.20% | 6.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 6.87 B USD | 210.5 TWD | −1.86% | 1.40 | 18.88 | 0.35 USD | +3.99% | 4.14% | Bán lẻ | Mua | ||
| 6.82 B USD | 129,800 VND | −2.41% | 0.77 | 23.12 | 0.21 USD | −16.59% | 3.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 6.8 B USD | 23.74 HKD | +0.42% | 1.00 | 16.53 | 0.18 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 6.57 B USD | 1,220,000 KRW | −0.57% | 1.48 | 18.81 | 41.65 USD | +51.86% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.45 B USD | 34.65 CNY | −3.32% | 0.62 | 48.60 | 0.11 USD | — | 0.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.41 B USD | 283.8 SEK | −0.63% | 0.75 | 24.94 | 1.13 USD | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | ||
| 6.39 B USD | 32.07 CNY | −3.98% | 1.15 | 31.79 | 0.15 USD | −21.13% | 4.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 6.29 B USD | 3.08 MYR | 0.00% | 0.51 | 38.60 | 0.02 USD | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 6.26 B USD | 964 CHF | −1.33% | 1.09 | 22.36 | 53.34 USD | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.07 B USD | 20.54 MXN | −0.05% | 1.14 | 14.99 | 0.08 USD | — | 2.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.02 B USD | 12.79 USD | −3.40% | 0.70 | — | −0.12 USD | −107.06% | 4.80% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 5.84 B USD | 19.42 EUR | −8.48% | 2.44 | 23.35 | 0.95 USD | +93.42% | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 5.78 B USD | 91.72 USD | −5.85% | 1.37 | 9.99 | 9.18 USD | −10.41% | 3.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 5.69 B USD | 3,063 JPY | −4.70% | 1.18 | 18.67 | 1.01 USD | −3.02% | 2.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 5.54 B USD | 174.43 USD | −2.94% | 1.26 | 32.88 | 5.31 USD | +16.14% | 0.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 5.5 B USD | 76,900 KRW | +0.13% | 1.31 | 3.12 | 15.85 USD | +840.07% | 3.80% | Bán lẻ | Mua | ||
| 5.39 B USD | 94.16 MYR | −1.92% | 0.25 | 32.32 | 0.71 USD | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 5.26 B USD | 5.82 NZD | −0.17% | 0.26 | 6.62 | 0.52 USD | +23.40% | 11.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 5.1 B USD | 108.38 MXN | +1.99% | 1.82 | 16.51 | 0.36 USD | −3.87% | 1.03% | Bán lẻ | Trung tính | ||
| 5.08 B USD | 2,821.5 JPY | −3.39% | 1.23 | 17.81 | 0.97 USD | +10.63% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | ||
| 5.08 B USD | 3.73 USD | −3.37% | 1.35 | 12.95 | 0.29 USD | — | 4.45% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 5.07 B USD | 119.19 USD | −0.47% | 0.39 | 30.08 | 3.96 USD | +21.19% | 1.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 5.05 B USD | 261.72 MXN | +2.27% | 0.48 | 10.47 | 1.38 USD | −17.85% | 2.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 5.03 B USD | 3,957 JPY | −5.92% | 0.79 | 18.13 | 1.39 USD | +11.17% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 4.91 B USD | 38.20 CNY | −1.16% | 0.44 | 21.10 | 0.27 USD | +4.64% | 1.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.86 B USD | 36.60 EUR | −1.03% | 1.57 | 14.48 | 2.92 USD | −7.45% | 2.66% | Bán lẻ | Bán | ||
| 4.83 B USD | 182.6 SEK | −0.22% | 1.19 | 13.44 | 1.35 USD | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 4.68 B USD | 57,800 VND | +0.52% | 1.35 | 11.78 | 0.19 USD | +32.23% | 7.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 4.53 B USD | 49.10 USD | −4.84% | 0.73 | 9.42 | 5.21 USD | +0.96% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | ||
| 4.51 B USD | 103.77 USD | +0.41% | 0.53 | 44.62 | 2.33 USD | +34.46% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | ||
| 4.37 B USD | 14.3 THB | −1.38% | 1.63 | 16.40 | 0.03 USD | −15.88% | 5.04% | Bán lẻ | Trung tính |