Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các công ty dẫn đầu trong ngành dầu khí trên thế giới
Dưới đây, chúng tôi tập hợp những tên tuổi lớn nhất trong ngành. Hãy chọn những cổ phiếu tốt nhất, nhưng hãy nhớ rằng nhiều yếu tố có thể dễ dàng ảnh hưởng đến giá dầu và khí đốt, vì vậy bạn phải luôn tự nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.64 T USD | 25.56 SAR | −0.47% | 1.92 | 13.05 | 0.52 USD | +29.56% | 5.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 672.46 B USD | 163.54 USD | +0.17% | 2.80 | 21.05 | 7.77 USD | +10.17% | 2.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 413.94 B USD | 209.51 USD | −0.97% | 6.00 | 20.09 | 10.43 USD | +34.63% | 3.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 280.78 B USD | 10.56 CNY | −0.56% | 0.96 | — | — | — | 4.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 270.25 B USD | 3,539.0 GBX | −0.90% | 3.18 | 10.49 | 4.47 USD | +97.22% | 3.19% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 203.2 B USD | 79.32 EUR | −0.39% | 3.62 | 11.42 | 7.93 USD | +34.63% | 4.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 174.2 B USD | 1,226.4 INR | −1.41% | 1.45 | 22.21 | 0.58 USD | −8.32% | 0.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 158.37 B USD | 131.83 USD | −1.02% | 2.99 | 17.47 | 7.55 USD | +1.26% | 2.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 148.09 B USD | 32.30 CNY | −0.83% | 0.72 | 11.10 | 0.43 USD | +8.33% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 127.55 B USD | 53.41 BRL | −1.09% | 1.46 | 5.16 | 2.00 USD | +72.38% | 6.82% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 119.32 B USD | 424.89 USD | +0.69% | 3.98 | 14.63 | 29.05 USD | +330.27% | 0.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 118.99 B USD | 413.28 USD | +0.18% | 2.83 | 17.14 | 24.11 USD | +899.64% | 1.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 115.28 B USD | 558.7 GBX | −0.94% | 1.38 | 21.88 | 0.34 USD | +959.75% | 4.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 108.98 B USD | 273.13 USD | −0.39% | 3.65 | 15.55 | 17.57 USD | +322.82% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 108.2 B USD | 68.14 CAD | −0.06% | 1.41 | 26.18 | 1.83 USD | −8.49% | 5.65% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 106.35 B USD | 419.0 NOK | +0.65% | 4.88 | 11.88 | 3.56 USD | +7.86% | 3.47% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 102.15 B USD | 69.37 CAD | −2.06% | 0.92 | 12.34 | 3.96 USD | +42.87% | 3.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 88.42 B USD | 5.16 CNY | +0.39% | 0.85 | — | — | — | 3.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 88.13 B USD | 72.05 USD | +0.33% | 2.65 | 28.76 | 2.51 USD | +26.39% | 2.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | ||
| 83.98 B USD | 38.89 USD | +1.14% | 2.19 | 13.52 | 2.88 USD | +7.48% | 5.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 81.12 B USD | 97.09 CAD | −0.23% | 1.12 | 12.95 | 5.28 USD | +65.57% | 2.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 80.39 B USD | 23.950 EUR | −0.58% | 1.62 | 14.00 | 1.95 USD | +116.81% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 75.65 B USD | 144.23 USD | −0.85% | 2.58 | 11.22 | 12.85 USD | +25.00% | 2.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 72.79 B USD | 21.14 USD | +0.43% | 1.97 | 14.48 | 1.46 USD | +12.65% | 6.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 70.9 B USD | 31.84 USD | +1.69% | 2.87 | 20.54 | 1.55 USD | +27.19% | 3.71% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 68.23 B USD | 3.27 AED | +0.31% | 1.13 | 16.05 | 0.06 USD | −19.71% | 5.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 62.81 B USD | 181.83 CAD | −0.36% | 1.87 | 21.42 | 5.98 USD | −6.52% | 1.75% | Khoáng sản năng lượng | Bán | ||
| 62.65 B USD | 292.19 USD | +2.50% | 4.48 | 27.90 | 10.47 USD | +49.98% | 1.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | ||
| 61.44 B USD | 86.01 CAD | −0.15% | 1.55 | 25.77 | 2.35 USD | −18.22% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 60.26 B USD | 59.44 USD | +1.40% | 2.00 | 12.79 | 4.65 USD | +10.25% | 7.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 60.1 B USD | 45.62 CAD | −0.91% | 1.66 | 12.74 | 2.52 USD | +152.07% | 1.80% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| OOKEONEOK, Inc. | 58.92 B USD | 93.46 USD | +0.26% | 3.71 | 16.15 | 5.79 USD | +12.85% | 4.54% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 58.82 B USD | 58.84 USD | −0.76% | 1.68 | 17.43 | 3.38 USD | +98.33% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 55.42 B USD | 268.34 USD | −0.56% | 1.30 | 19.97 | 13.44 USD | −21.67% | 0.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | ||
| 53.88 B USD | 192.42 USD | −2.30% | 2.30 | 37.28 | 5.16 USD | −63.30% | 2.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 53.47 B USD | 48.61 USD | −0.23% | 3.29 | 11.51 | 4.22 USD | −5.41% | 2.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 53.17 B USD | 81.31 USD | −1.06% | 1.93 | 23.56 | 3.45 USD | −16.44% | 3.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | ||
| 46.14 B USD | 151.14 PLN | −1.79% | 3.00 | 8.35 | 4.81 USD | +95.89% | 5.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 45.02 B USD | 358.90 RUB | −0.40% | 0.08 | 15.34 | 0.30 USD | −56.77% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | ||
| 43.76 B USD | 32.42 AUD | −1.70% | 1.88 | 13.74 | 1.63 USD | −0.77% | 5.10% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 42.87 B USD | 5,221.5 RUB | −0.50% | 0.05 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | ||
| 37.82 B USD | 1,046.3 RUB | −0.98% | 0.10 | 17.81 | 0.74 USD | −53.38% | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | ||
| 36.66 B USD | 29.61 EUR | −0.50% | 1.97 | 9.32 | 3.63 USD | +396.76% | 4.32% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 36.33 B USD | 2,805 COP | +1.26% | 2.40 | 8.84 | 0.09 USD | +4.45% | 4.31% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 36.2 B USD | 42.25 THB | 0.00% | 0.52 | 9.73 | 0.13 USD | +75.80% | 4.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 35.05 B USD | 14.02 USD | −2.77% | 1.16 | 10.66 | 1.32 USD | +147.33% | 0.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 32.61 B USD | 29.58 EUR | −1.14% | 2.70 | 12.91 | 2.62 USD | +10.96% | 4.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | ||
| 31.4 B USD | 64.86 USD | −2.83% | 1.82 | 11.67 | 5.56 USD | +34.31% | 5.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | ||
| 31.28 B USD | 50.00 USD | −0.70% | 3.22 | 11.60 | 4.31 USD | +131.90% | 1.32% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 30.68 B USD | 34.81 EUR | +1.46% | 2.51 | 17.67 | 2.25 USD | — | 0.57% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 30.51 B USD | 232.80 INR | +0.16% | 1.00 | 6.73 | 0.37 USD | +20.82% | 5.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 30.03 B USD | 3,913 JPY | −0.41% | 0.94 | 10.57 | 2.28 USD | +2.17% | 2.71% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 29.89 B USD | 535.60 RUB | +0.16% | 0.05 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | ||
| 28.24 B USD | 72.02 USD | −0.99% | 3.17 | 25.10 | 2.87 USD | +35.90% | 0.28% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 28.03 B USD | 33.64 USD | −1.15% | 1.77 | 17.62 | 1.91 USD | −10.68% | 2.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 27.63 B USD | 66.51 CAD | −0.14% | 1.71 | 23.43 | 2.00 USD | −4.26% | 4.31% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 27.09 B USD | 160.30 USD | −1.07% | 2.22 | 19.08 | 8.40 USD | +16.00% | 2.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | ||
| 27.04 B USD | 72.05 EUR | −0.14% | 4.02 | 9.42 | 8.74 USD | +182.65% | 6.11% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 26.77 B USD | 95.45 RUB | −0.49% | 0.09 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | ||
| 25.83 B USD | 86.5 TWD | +0.35% | 0.75 | 15.01 | 0.18 USD | — | 1.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 24.77 B USD | 1,431.5 JPY | −1.92% | 1.67 | 5.60 | 1.57 USD | +452.69% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 23.82 B USD | 355.0 NOK | −3.45% | 4.98 | 16.36 | 2.19 USD | +66.91% | 7.09% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 22.81 B USD | 8,770.00 ARS | +0.92% | 0.50 | 29.14 | 0.20 USD | +3.38% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 21.53 B USD | 5.596 EUR | −0.46% | 3.55 | 16.40 | 0.39 USD | −18.07% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | ||
| 20.61 B USD | 115.90 USD | −0.62% | 2.36 | 11.06 | 10.48 USD | — | 1.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 20.25 B USD | 87.49 USD | −0.95% | 3.08 | 7.55 | 11.59 USD | +2,897.49% | 2.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 20.15 B USD | 137.00 INR | +2.03% | 1.70 | 5.61 | 0.26 USD | +99.32% | 6.03% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 19.6 B USD | 8.51 AUD | −0.70% | 2.31 | 25.57 | 0.23 USD | −31.66% | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 19.54 B USD | 47.29 USD | +0.28% | 1.82 | 14.89 | 3.18 USD | −2.29% | 7.78% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | ||
| 19.46 B USD | 40.58 USD | −0.81% | 2.26 | 21.49 | 1.89 USD | +0.32% | 2.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | ||
| 19.15 B USD | 125.90 CNY | +3.71% | 0.98 | 48.66 | 0.38 USD | −5.88% | 0.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | ||
| 19.06 B USD | 22.76 USD | −1.90% | 2.82 | 15.11 | 1.51 USD | −2.15% | 2.72% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 18.52 B USD | 21.89 EUR | −0.73% | 1.14 | 14.75 | 1.69 USD | +12.85% | 3.11% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 17.9 B USD | 25.37 USD | −0.16% | 2.31 | 7.03 | 3.61 USD | +299.23% | 6.43% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 17.86 B USD | 150.0 THB | −0.66% | 0.61 | 8.60 | 0.52 USD | +4.51% | 6.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 17.18 B USD | 62.37 USD | −0.98% | 1.76 | 17.44 | 3.58 USD | +58.28% | 1.92% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 16.97 B USD | 617.2 RUB | −0.52% | 0.03 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | ||
| 16.89 B USD | 60.85 CAD | −0.11% | 1.25 | 63.46 | 0.68 USD | −76.07% | 3.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 16.86 B USD | 7.090 HKD | +1.36% | 2.34 | 20.91 | 0.04 USD | +13.56% | 4.94% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | ||
| 16.38 B USD | 136,600 KRW | −2.01% | 0.54 | — | −4.65 USD | +66.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 16.35 B USD | 18.86 CAD | +1.67% | 2.67 | 16.22 | 0.82 USD | −20.10% | 3.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 16.17 B USD | 417.25 TRY | +1.27% | 0.84 | 11.58 | 0.76 USD | +223.51% | 4.27% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 16.07 B USD | 1.185 RON | −2.31% | 1.23 | 26.63 | 0.01 USD | −24.06% | 3.93% | Khoáng sản năng lượng | Bán | ||
| 15.72 B USD | 44.87 USD | −1.30% | 2.15 | 9.49 | 4.73 USD | +58.66% | 2.23% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | ||
| 14.88 B USD | 6,073 JPY | −2.13% | 1.67 | 16.83 | 2.22 USD | −5.29% | 1.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | ||
| 14.26 B USD | 53.80 NOK | +0.34% | 1.33 | 11.32 | 0.48 USD | +101.82% | 9.08% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 14.23 B USD | 11.66 AUD | −0.68% | 2.31 | 12.78 | 0.63 USD | +6.18% | 5.15% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 13.92 B USD | 314.00 INR | +2.28% | 2.60 | 7.83 | 0.42 USD | −1.17% | 7.32% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 13.48 B USD | 6,309 JPY | −2.19% | 1.52 | 13.26 | 2.93 USD | +12.08% | 1.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | ||
| 13.42 B USD | 16.00 RON | +0.76% | 0.94 | 18.12 | 0.19 USD | +11.17% | 0.98% | Khoáng sản năng lượng | Bán | ||
| 13.22 B USD | 18.26 SAR | −1.14% | 0.62 | 13.35 | 0.36 USD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 13.01 B USD | 5,160 HUF | −1.53% | 1.97 | 10.19 | 1.62 USD | — | 3.20% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 12.94 B USD | 1,651.0 JPY | −1.32% | 1.50 | 5.23 | 1.94 USD | +3,087.62% | 2.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 12.84 B USD | 125.86 USD | −0.03% | 1.91 | 27.60 | 4.56 USD | +22.57% | 2.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 12.33 B USD | 149,500 KRW | −1.77% | 0.66 | 11.42 | 8.40 USD | — | 0.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 11.95 B USD | 53.62 CAD | +0.52% | 1.30 | 27.22 | 1.39 USD | −24.37% | 2.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | ||
| 11.8 B USD | 173.90 INR | +1.10% | 1.61 | 11.57 | 0.16 USD | −15.10% | 3.49% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | ||
| 11.52 B USD | 54.96 CAD | +2.19% | 5.24 | 38.70 | 1.00 USD | −38.65% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | ||
| 10.95 B USD | 214.7 TRY | −1.83% | 1.40 | 15.30 | 0.30 USD | +508.33% | 3.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | ||
| 10.72 B USD | 34.86 USD | −2.05% | 2.22 | 10.01 | 3.48 USD | +142.66% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua |