Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các nhà sản xuất chất bán dẫn hàng đầu
Chúng tôi đã chuẩn bị danh sách các công ty lớn nhất tham gia sản xuất chất bán dẫn. Được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường, các công ty này mang đến những cơ hội mới cho danh mục đầu tư của bạn. Tuy nhiên, hãy sử dụng số liệu thống kê có sẵn để chuẩn bị phân tích chi tiết.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 T USD | 186.64 USD | +2.78% | 1.43 | 23.59 | 7.91 USD | +125.15% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.78 T USD | 2,135 TWD | −4.69% | 3.20 | 21.73 | 3.08 USD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.4 T USD | 293.69 USD | +0.74% | 1.29 | 37.49 | 7.83 USD | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.03 T USD | 188,700 KRW | −6.35% | 1.95 | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 780.68 B USD | 690.00 USD | +5.12% | 1.42 | 9.30 | 74.21 USD | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 753.96 B USD | 1,132,000 KRW | −10.44% | 2.14 | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 733.05 B USD | 449.04 USD | +11.04% | 1.44 | 97.60 | 4.60 USD | +127.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 573.67 B USD | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.55 | 36.67 | 39.65 USD | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 6688825CXMT Corporation Class A | 448.05 B USD | 40.41 CNY | −4.98% | 0.97 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 299.13 B USD | 56.28 USD | +7.71% | 0.98 | — | −2.39 USD | −22,658.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 253.44 B USD | 277.36 USD | −0.28% | 1.01 | 35.99 | 7.71 USD | +40.62% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 204.09 B USD | 174.62 USD | +4.74% | 1.02 | 179.13 | 0.97 USD | +48.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 180.45 B USD | 138.49 USD | +6.69% | 0.97 | 34.61 | 4.00 USD | +25.64% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 180.34 B USD | 3,390 TWD | −2.02% | 2.10 | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 176.63 B USD | 165.41 USD | +5.52% | 1.26 | 19.14 | 8.64 USD | −16.67% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 176.17 B USD | 363.56 USD | +0.71% | 1.27 | 43.14 | 8.43 USD | +114.38% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 123.82 B USD | 141.20 USD | +5.73% | 0.94 | 46.49 | 3.04 USD | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 111.51 B USD | 8,511 JPY | −8.72% | 1.69 | 5.19 | 10.42 USD | +1,614.25% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 94.38 B USD | 448.00 CNY | −9.19% | 1.28 | 19.57 | 3.41 USD | +197.66% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 84.14 B USD | 527 TWD | −7.87% | 1.83 | 31.35 | 0.53 USD | +113.64% | 1.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 79.8 B USD | 802.90 CNY | −4.98% | 0.91 | 122.11 | 0.98 USD | +119.51% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 78.05 B USD | 45.58 HKD | −4.04% | 1.12 | 46.34 | 0.13 USD | +75.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 73.41 B USD | 45.755 EUR | −0.42% | 1.58 | 50.14 | 1.04 USD | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 62.58 B USD | 248.29 USD | +1.58% | 1.11 | 19.52 | 12.72 USD | +57.32% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 60.88 B USD | 870,000 KRW | −7.84% | 1.85 | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 59.52 B USD | 207.01 USD | +0.31% | 0.74 | 18.71 | 11.07 USD | +79.56% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 58.06 B USD | 1,190.44 USD | +5.22% | 0.97 | 65.70 | 18.12 USD | −53.73% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 41.81 B USD | 343.5 TWD | −4.58% | 1.36 | — | — | — | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 40.99 B USD | 37.635 EUR | +1.54% | 1.16 | 77.95 | 0.55 USD | −7.79% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 40.21 B USD | 92.0 TWD | −6.50% | 1.29 | 13.83 | 0.21 USD | +100.12% | 2.47% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 37.97 B USD | 192.81 USD | +13.58% | 1.78 | 46.89 | 4.11 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 33.09 B USD | 190.71 USD | +6.26% | 1.20 | 75.67 | 2.52 USD | +124.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 31.68 B USD | 58.35 USD | −10.02% | 3.19 | 87.23 | 0.67 USD | — | 2.42% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 31.6 B USD | 2,477.5 JPY | −5.74% | 1.43 | 7.56 | 2.08 USD | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 28.98 B USD | 6,205 TWD | −3.12% | 1.81 | 125.64 | 1.55 USD | +92.47% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 28.86 B USD | 492.54 CNY | +1.13% | 0.85 | 1,010.34 | 0.07 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 28.67 B USD | 239.49 CNY | −8.99% | 1.10 | 14.47 | 2.47 USD | +712.27% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 28.45 B USD | 150.10 CNY | −8.36% | 1.20 | 46.82 | 0.48 USD | +77.67% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 24.92 B USD | 337.00 CNY | −3.02% | 0.60 | — | −0.08 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 24.65 B USD | 63.31 USD | +0.48% | 1.12 | 36.85 | 1.72 USD | +124.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 6688801SHANGHAI ENFLAME TECHNOLOGY CO LTD | 23.97 B USD | 369.09 CNY | −6.53% | 0.85 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 23.24 B USD | 81.86 CNY | −3.89% | 0.82 | 195.88 | 0.06 USD | −21.70% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 22.75 B USD | 173.12 CNY | +6.86% | 1.83 | 441.06 | 0.06 USD | +257.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 22.19 B USD | 122.00 CNY | −5.79% | 1.04 | 50.54 | 0.36 USD | +43.63% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 21.62 B USD | 201.14 USD | +2.75% | 1.15 | 11.64 | 17.28 USD | +32.71% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 21.24 B USD | 497.00 CNY | −1.16% | 1.21 | 51.07 | 1.45 USD | +180.30% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 21.19 B USD | 38.62 USD | +6.22% | 0.89 | 30.14 | 1.28 USD | — | 0.59% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 20.37 B USD | 286.97 CNY | −6.07% | 0.60 | 50.01 | 0.85 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | ||
| 19.35 B USD | 120.5 TWD | −5.49% | 1.21 | — | — | — | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 19.33 B USD | 82.19 USD | +1.21% | 0.82 | 72.31 | 1.14 USD | −63.08% | 2.57% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 17.71 B USD | 11,375 TWD | −9.97% | 0.68 | 83.54 | 4.27 USD | +78.09% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 16.26 B USD | 20.74 EUR | +1.07% | 1.08 | 64.51 | 0.37 USD | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 16.11 B USD | 210.98 USD | +10.84% | 1.30 | 67.86 | 3.11 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 16.03 B USD | 86.60 CNY | −1.57% | 0.60 | 34.22 | 0.38 USD | −26.74% | 0.58% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 15.59 B USD | 137.34 USD | +4.85% | 0.95 | 44.10 | 3.11 USD | +80.50% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 15.01 B USD | 200.80 CNY | −0.02% | 1.27 | 77.51 | 0.39 USD | +17.24% | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 14.94 B USD | 105.02 USD | +7.13% | 0.73 | 331.71 | 0.32 USD | +60.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 13.86 B USD | 52.51 CNY | −2.09% | 1.05 | 42.16 | 0.19 USD | +49.89% | 0.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 13.61 B USD | 12.42 CNY | −0.40% | 1.57 | — | −0.15 USD | −40.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 3301660CanSemi Technology Inc. Class A | 12.83 B USD | 27.40 CNY | −4.26% | 0.62 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.8 B USD | 214.77 CNY | −4.87% | 0.83 | 6.06 | 5.28 USD | +2,180.46% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 12.54 B USD | 416.92 USD | +17.44% | 1.83 | 844.98 | 0.49 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 12.42 B USD | 212.68 CNY | −2.36% | 1.16 | 56.58 | 0.56 USD | +55.17% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 12.32 B USD | 598.90 CNY | −8.43% | 1.11 | 72.97 | 1.22 USD | +914.70% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 11.72 B USD | 708 TWD | −1.67% | 1.14 | — | — | — | 3.34% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 11.68 B USD | 327.13 USD | +11.66% | 1.50 | 24.70 | 13.24 USD | +36.50% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 10.08 B USD | 43.95 CNY | −2.87% | 1.22 | 19.61 | 0.33 USD | +245.18% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 9.95 B USD | 48.81 CNY | −3.84% | 0.75 | 58.29 | 0.12 USD | +40.91% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 9.91 B USD | 496 TWD | −2.84% | 1.69 | 15.19 | 1.02 USD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 9.72 B USD | 15.11 CNY | −4.55% | 0.99 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 9.63 B USD | 103.21 USD | +12.75% | 1.19 | 68.61 | 1.50 USD | +537.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 9.59 B USD | 20.63 CNY | +2.18% | 1.46 | — | −0.08 USD | −36.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 9.52 B USD | 7.15 CNY | −4.79% | 1.01 | 106.56 | 0.01 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 8.75 B USD | 80.81 CNY | −5.15% | 1.40 | 55.56 | 0.22 USD | +61.82% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 8.72 B USD | 185.95 CNY | −7.39% | 0.74 | 6.31 | 4.39 USD | — | 0.53% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | ||
| 8.72 B USD | 27.89 CNY | −2.38% | 1.21 | 88.46 | 0.05 USD | −23.77% | 0.36% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 8.51 B USD | 52.9 TWD | −3.47% | 1.35 | 16.41 | 0.10 USD | — | 0.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 8.44 B USD | 105.20 CNY | −6.92% | 0.94 | 18.76 | 0.84 USD | +752.16% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 8.42 B USD | 2,759.0 JPY | −15.00% | 3.98 | — | −2.48 USD | −204.76% | 1.45% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 8.3 B USD | 2,830 TWD | −4.39% | 1.86 | 40.56 | 2.19 USD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 8.13 B USD | 32.82 USD | +7.64% | 0.92 | 13.22 | 2.48 USD | +100.06% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 8.04 B USD | 14.40 CNY | −4.32% | 0.63 | 38.18 | 0.06 USD | +51.79% | 0.15% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 8.03 B USD | 105.30 CNY | −6.81% | 1.11 | — | −0.30 USD | −83.31% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 7.98 B USD | 74.53 USD | +6.96% | 0.65 | 30.70 | 2.43 USD | +15.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 7.82 B USD | 120.0 TWD | −4.76% | 1.43 | 26.22 | 0.14 USD | −2.43% | 3.27% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 7.76 B USD | 2,715.0 JPY | −6.59% | 2.25 | 9.96 | 1.68 USD | +94.35% | 1.81% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 7.66 B USD | 195.47 CNY | +0.04% | 1.26 | 58.36 | 0.50 USD | +72.61% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 7.39 B USD | 221.50 USD | +0.07% | 1.04 | — | −1.19 USD | +63.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 7.33 B USD | 2,438.0 INR | −0.46% | 0.46 | 19.02 | 1.34 USD | +38.64% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 7.1 B USD | 106.60 CNY | −4.05% | 0.90 | 38.40 | 0.41 USD | +35.94% | 0.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | ||
| 6.98 B USD | 9.18 CNY | −3.77% | 0.84 | — | −0.02 USD | −735.64% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | ||
| 6.44 B USD | 406.0 TWD | −9.98% | 0.52 | 47.75 | 0.27 USD | — | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 6.41 B USD | 4.38 CNY | −2.67% | 1.48 | — | −0.09 USD | −23.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 6.37 B USD | 50.40 CNY | −1.81% | 0.72 | 34.79 | 0.22 USD | −14.79% | 0.61% | Công nghệ điện tử | Bán | ||
| 6.37 B USD | 73.41 CNY | −5.51% | 0.92 | 26.11 | 0.42 USD | +16.25% | 1.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 6.36 B USD | 81.12 USD | +13.04% | 0.94 | 37.10 | 2.19 USD | +316.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 6.33 B USD | 19.39 HKD | −7.93% | 1.24 | — | −0.90 USD | −589.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 6.27 B USD | 60.95 HKD | −11.67% | 1.11 | — | −0.07 USD | +76.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
Chứng chỉ lưu ký | 6.19 B USD | 162.76 USD | +4.15% | 0.79 | 17.51 | 9.29 USD | +220.62% | 1.09% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.13 B USD | 84.41 CNY | −5.53% | 1.22 | 57.96 | 0.22 USD | +100.41% | 0.33% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |