APEXUSDC SPOT
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá APEXUSDC SPOT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1921 USDT | 0.00% | 1.24 M | −2.04% | 0.1959 USDT | 0.1899 USDT | 1.88 M | Bán mạnh | ||
| 0.1920 USDT | −0.05% | 924.44 K | +88.94% | 0.1960 USDT | 0.1903 USDT | 544.3 K | Bán mạnh | ||
| 0.1920 USDT | −0.05% | 924.44 K | +88.48% | 0.1960 USDT | 0.1903 USDT | 544.3 K | Bán mạnh | ||
| 0.1920 USDT | −0.05% | 922.1 K | +88.12% | 0.1960 USDT | 0.1903 USDT | 543.89 K | Bán mạnh | ||
| 0.1918 USDT | −0.16% | 893.05 K | +64.70% | 0.1957 USDT | 0.1901 USDT | 819.21 K | Bán | ||
| 6.3100 THB | −4.43% | 890.91 K | +64.25% | 6.6072 THB | 6.1558 THB | 2.3 M | Bán mạnh | ||
| 0.1922 USDT | +0.10% | 677.19 K | +55.99% | 0.1957 USDT | 0.1904 USDT | 426.1 K | Bán | ||
| 0.1920 USDT | 0.00% | 107 K | +33.09% | 0.1960 USDT | 0.1904 USDT | 123.6 K | Bán mạnh | ||
| 0.1918 USDT | −0.10% | 98.39 K | +33.46% | 0.1955 USDT | 0.1900 USDT | 145.06 K | Bán | ||
| 0.1917 USDT | −0.10% | 87.02 K | +12.80% | 0.1957 USDT | 0.1900 USDT | 115.73 K | Bán | ||
| 0.1915 USDT | −0.26% | 74.36 K | +9.40% | 0.1958 USDT | 0.1899 USDT | 83.08 K | Bán mạnh | ||
| 0.1910 USDC | −0.47% | 49.2 K | +300.93% | 0.1956 USDC | 0.1901 USDC | 38.48 K | Bán mạnh | ||
| 0.1921 USDT | −0.05% | 45.1 K | −9.90% | 0.1952 USDT | 0.1903 USDT | 81.88 K | Bán | ||
| 0.1920 USDT | −0.05% | 39.64 K | +41.82% | 0.1958 USDT | 0.1903 USDT | 25.36 K | Bán mạnh | ||
| 0.1920 USDT | −0.05% | 13.41 K | +9.42% | 0.1956 USDT | 0.1904 USDT | 19.56 K | Bán | ||
| 0.1917 USDT | −4.44% | 11.67 K | −8.99% | 0.2005 USDT | 0.1881 USDT | 36.8 K | Bán mạnh | ||
| 0.1911 USDT | +0.05% | 8.26 K | +413.82% | 0.1960 USDT | 0.1900 USDT | 803 | Bán | ||
| 0.191824 USDT | −0.08% | 2.31 K | +13.19% | 0.195350 USDT | 0.190300 USDT | 4.82 K | Bán mạnh | ||
| 0.1921 USDT | +0.05% | — | — | 0.1956 USDT | 0.1908 USDT | 172.27 K | Bán | ||
| 0.1910 USD | −0.16% | — | — | 0.1942 USD | 0.1905 USD | 3.14 K | Bán mạnh | ||
| 0.0001017 WETH | −0.15% | — | — | 0.0001033 WETH | 0.0001014 WETH | 16.32 K | Bán mạnh |