Sàn giao dịch
Xem tỷ giá Ardor trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0283 USDT | +0.71% | 1.61 M | +83.70% | 0.0289 USDT | 0.0271 USDT | 36.94 M | Mua | ||
| 40.40 KRW | −0.98% | 199.14 K | −5.49% | 41.00 KRW | 40.40 KRW | 1.78 M | Trung tính | ||
| 40.7000 KRW | +0.49% | 17.06 K | +70.45% | 40.7100 KRW | 40.0500 KRW | 56.39 K | Trung tính | ||
| 0.000000360 BTC | −5.26% | 338 | +491.86% | 0.000000360 BTC | 0.000000350 BTC | 11.3 K | Trung tính | ||
| 0.02500 USDT | 0.00% | 312 | +1,113.57% | 0.02500 USDT | 0.02500 USDT | 2 | Trung tính | ||
| 0.3397e-6 BTC | 0.00% | — | — | 0.3397e-6 BTC | 0.3397e-6 BTC | 0 | Mua | ||
| 0.030494 USDT | 0.00% | — | — | 0.030494 USDT | 0.030494 USDT | 0 | Mua |