BR / TetherUS PERPETUAL CONTRACT
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá BR / TetherUS PERPETUAL CONTRACT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.20753 USDT | +62.83% | 83.73 M | +3,268.27% | 0.23000 USDT | 0.12486 USDT | 410.49 M | Mua mạnh | ||
| 0.20703 USDT | +62.77% | 10.3 M | +1,861.50% | 0.22887 USDT | 0.11913 USDT | 50.72 M | Mua mạnh | ||
| 0.20768 USDT | +63.28% | 10.28 M | +1,862.28% | 0.22887 USDT | 0.11913 USDT | 50.67 M | Mua mạnh | ||
| 0.20724 USDT | +62.94% | 10.27 M | +1,855.73% | 0.22887 USDT | 0.11913 USDT | 50.62 M | Mua mạnh | ||
| 0.20744 USDT | +62.70% | 10.26 M | +566.04% | 0.22959 USDT | 0.12516 USDT | 49.53 M | Mua mạnh | ||
| 0.20749 USDT | +63.07% | 8.43 M | +2,204.79% | 0.23000 USDT | 0.12480 USDT | 41.62 M | Mua mạnh | ||
| 0.20747 USDT | +62.67% | 7.92 M | +2,978.16% | 0.22985 USDT | 0.12520 USDT | 38.64 M | Mua mạnh | ||
| 0.20697 USDT | +62.69% | 4.47 M | +90.86% | 0.22941 USDT | 0.12505 USDT | 20.84 M | Mua mạnh | ||
| 0.20771 USDT | +63.11% | 3.97 M | +1,887.30% | 0.23019 USDT | 0.12501 USDT | 19.42 M | Mua mạnh | ||
| 0.20788 USDT | +63.11% | 2.5 M | +114.39% | 0.22936 USDT | 0.12523 USDT | 11.63 M | Mua mạnh | ||
| 6.87259 THB | +55.82% | 1.21 M | +783.49% | 7.57377 THB | 4.10399 THB | 6.07 M | Mua mạnh | ||
| 0.20661 USDT | +62.57% | 1.19 M | +778.61% | 0.22822 USDT | 0.12483 USDT | 5.84 M | Mua mạnh | ||
| 0.20712 USDT | +62.82% | 681.68 K | +1,478.72% | 0.22880 USDT | 0.12485 USDT | 3.31 M | Mua mạnh | ||
| 0.20777 USDT | +63.02% | 617.41 K | +1,512.99% | 0.22966 USDT | 0.12489 USDT | 2.98 M | Mua mạnh | ||
| 0.2068 USDT | +62.96% | 599.35 K | +1,646.05% | 0.2285 USDT | 0.1248 USDT | 2.95 M | Mua mạnh | ||
| 0.20752 USDT | +63.30% | 401.91 K | +1,354.77% | 0.23206 USDT | 0.12440 USDT | 1.93 M | Mua mạnh | ||
| 0.2070 USDT | +62.61% | 169.03 K | +185.88% | 0.2277 USDT | 0.1249 USDT | 802.21 K | Mua mạnh | ||
| 0.20750 USDT | +63.22% | 120.51 K | +234.36% | 0.23359 USDT | 0.12501 USDT | 716.76 K | Mua mạnh | ||
| 0.20705 USDT | +62.80% | 102.32 K | +47.69% | 0.22857 USDT | 0.12495 USDT | 466.68 K | Mua mạnh | ||
| 0.20811 USDT | +63.60% | 25.62 K | +131.96% | 0.22736 USDT | 0.12499 USDT | 119.97 K | Mua mạnh | ||
| 0.207697 USDT | +62.95% | 17.45 K | +479.29% | 0.225672 USDT | 0.125091 USDT | 85.69 K | Mua mạnh | ||
| 0.2103 USDT | +65.23% | — | — | 0.2264 USDT | 0.1250 USDT | 17.63 M | Mua mạnh | ||
| 0.20797 USDT | +63.18% | — | — | 0.22935 USDT | 0.12517 USDT | 55.23 M | Mua mạnh | ||
| 0.20765 USDT | +62.47% | — | — | 0.23028 USDT | 0.12499 USDT | 3.09 M | Mua mạnh | ||
| 0.20704 USDT | +62.68% | — | — | 0.22880 USDT | 0.11300 USDT | 2.26 M | Mua mạnh | ||
| 0.2103 USD | +65.23% | — | — | 0.2264 USD | 0.1250 USD | 3.71 M | Mua mạnh | ||
| 0.20812 USDT | +61.42% | — | — | 0.22825 USDT | 0.12660 USDT | 664.37 K | Mua mạnh |