Yei Finance / USDT
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá Yei Finance / USDT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.10620 USDT | −12.22% | 7.65 M | −25.05% | 0.12363 USDT | 0.10313 USDT | 66.23 M | Bán | ||
| 0.10624 USDT | −12.20% | 6.31 M | −70.53% | 0.12378 USDT | 0.10307 USDT | 55.96 M | Bán | ||
| 0.10600 USDT | −12.44% | 1.49 M | −64.82% | 0.12383 USDT | 0.10304 USDT | 13.49 M | Bán | ||
| 0.10600 USDT | −12.44% | 1.49 M | −64.89% | 0.12383 USDT | 0.10304 USDT | 13.44 M | Bán | ||
| 0.10600 USDT | −12.44% | 1.49 M | −64.85% | 0.12383 USDT | 0.10304 USDT | 13.48 M | Bán | ||
| 0.10614 USDT | −12.31% | 1.37 M | −18.06% | 0.12372 USDT | 0.10315 USDT | 11.96 M | Bán | ||
| 0.10620 USDT | −12.23% | 664.53 K | −72.91% | 0.12361 USDT | 0.10314 USDT | 5.9 M | Bán | ||
| 0.10621 USDT | −12.22% | 648.59 K | −71.85% | 0.12362 USDT | 0.10311 USDT | 5.73 M | Bán | ||
| 0.10624 USDT | −12.23% | 314.38 K | −70.79% | 0.12372 USDT | 0.10311 USDT | 2.71 M | Bán | ||
| 0.10592 USDT | −12.40% | 198.54 K | −55.48% | 0.12391 USDT | 0.10320 USDT | 1.75 M | Bán | ||
| 0.10610 USDT | −12.44% | 162.08 K | −3.36% | 0.12355 USDT | 0.10329 USDT | 1.47 M | Bán | ||
| 0.1062 USDT | −12.23% | 105.67 K | −47.12% | 0.1237 USDT | 0.1031 USDT | 955.63 K | Bán | ||
| 0.10607 USDT | −12.32% | 61.75 K | −12.40% | 0.12356 USDT | 0.10312 USDT | 627.86 K | Bán | ||
| 0.10630 USDT | −12.08% | 60.03 K | −70.13% | 0.12370 USDT | 0.10310 USDT | 58.42 K | Bán | ||
| 0.10600 USDT | −12.27% | 17.38 K | −40.86% | 0.12321 USDT | 0.10323 USDT | 152.25 K | Bán | ||
| 0.106228 USDT | −12.13% | 4.79 K | −42.97% | 0.123399 USDT | 0.103342 USDT | 42.39 K | Bán | ||
| 0.1062 USDT | −12.23% | — | — | 0.1236 USDT | 0.1031 USDT | 175.7 K | Bán | ||
| 0.10621 USDT | −12.30% | — | — | 0.12391 USDT | 0.10319 USDT | 1.47 M | Bán | ||
| 0.10614 USDT | −12.28% | — | — | 0.12355 USDT | 0.10313 USDT | 404.48 K | Bán | ||
| 0.1064 USDT | −12.36% | — | — | 0.1239 USDT | 0.1033 USDT | 1.7 M | Bán | ||
| 0.10633 USDT | −12.28% | — | — | 0.12373 USDT | 0.10303 USDT | 603.2 K | Bán |