CCC

Concrete/USDT

Không có giao dịch
Không có giao dịch

Sàn giao dịch

Xem tỷ giá Concrete/USDT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã
Sở giao dịch
Giá
Th.đổi %
K.lượng bằng USD
24h
Thay đổi khối lượng %
24h
Đỉnh
Đáy
Khối lượng
Xếp hạng kỹ thuật
CCTUSDT.PCTUSDT Perpetual Swap ContractOKX0.4293 USDT−11.23%58.25 M−24.35%0.4907 USDT0.4036 USDT36.29 M
Trung tính
CCTUSDTConcrete/USDTOKX0.42965 USDT−11.19%54.37 M−54.07%0.49121 USDT0.40545 USDT13.01 M
Trung tính
CCTUSDTConcrete / USDTMEXC0.4296 USDT−11.09%35.23 M−41.06%0.5288 USDT0.4047 USDT10.88 M
Trung tính
CCTUSDT.PCT / TetherUS PERPETUAL CONTRACTBinance0.42925 USDT−11.22%27.23 M−19.89%0.49100 USDT0.40403 USDT40.23 M
Trung tính
CCTUSDT.PCT / Tether USD PERPETUAL CONTRACTLBANK0.4287 USDT−11.32%11.59 M−16.65%0.4905 USDT0.4043 USDT16.48 M
Trung tính
CCTUSDT.PCTUSDT Perpetual ContractBybit0.4297 USDT−11.16%5.82 M−5.55%0.4910 USDT0.4040 USDT9.3 M
Trung tính
CCTUSDTConcrete/TetherGate0.42993 USDT−11.26%4.47 M−19.83%0.49142 USDT0.40600 USDT4.86 M
Trung tính
CCTUSDTConcrete Token / TetherKuCoin0.4296 USDT−11.26%3.27 M+152.09%0.4906 USDT0.4076 USDT5.89 M
Trung tính
CCTUSDCConcrete/USDCOKX0.4292 USDC−11.27%2.18 M−59.09%0.4908 USDC0.4057 USDC3.14 M
Trung tính
CCTUSD.UMV2031CTUSD UM X-Perp Contract (Oct 2031)OKX0.4288 USD−11.33%1.73 M−39.67%0.4901 USD0.4040 USD1.1 M
Trung tính
CCTUSDT.PConcrete/USD Tether Perpetual ContractBingX0.42871 USDT−11.25%1.41 M+0.58%0.49033 USDT0.40509 USDT1.85 M
Trung tính
CCTTRYConcrete/Turkish liraOKX21.00 TRY−11.24%964.7 K−26.04%24.10 TRY19.81 TRY1.27 M
Trung tính
CCTUSDTConcrete/USD Tether SpotBingX0.42965 USDT−11.24%950.36 K−53.10%0.49110 USDT0.41321 USDT253.9 K
Trung tính
CCTUSDConcrete / US DollarCoinbase0.4300 USD−10.94%810.18 K−15.03%0.4902 USD0.4070 USD1.17 M
Trung tính
CCTUSDCConcrete / USDCCoinbase0.4296 USDC−11.02%810.13 K−15.04%0.4902 USDC0.4070 USDC1.17 M
Trung tính
CCTEURConcrete/EUROKX0.3825 EUR−11.03%705.12 K−66.44%0.4381 EUR0.3632 EUR651.3 K
Trung tính
CCTEURConcrete / EuroBitvavo0.38287 EUR−10.91%497.37 K−14.12%0.43751 EUR0.36320 EUR761.33 K
Trung tính
CCTUSDT.PCT USDT PERPETUALPionex0.42905 USDT−11.24%289.54 K−14.58%0.49037 USDT0.40433 USDT439.21 K
Trung tính
CCTUSDCT / U. S. DollarKraken0.4277 USD−11.47%241.72 K−6.80%0.4895 USD0.4058 USD370.7 K
Trung tính
CCTUSDT.PCONCRETE/USD TETHER PERPETUAL SWAP CONTRACTBloFin0.42795 USDT−11.44%111.26 K−31.04%0.48984 USDT0.42260 USDT75.35 K
Trung tính
CCTUSDCConcrete / USDCMEXC0.4298 USDC−11.00%51.95 K−2.07%0.4915 USDC0.4263 USDC61.44 K
Trung tính
CCTConcrete Token / USDTUUniswap v4 (BNB chain)0.4308 USD−10.98%——1.4481 USD0.4082 USD13.44 K
Trung tính
CCTUSDT_C4CD17Concrete Token / Tether USD on BNB Chain (BSC) (0xC4CD17A4E2db75270e1488BD837e4850273815ed)Uniswap v4 (BNB chain)0.587344852 USDT———0.850383905 USDT0.412615196 USDT32.79 M
Trung tính
CCTUSDT.PCT / Tether PERPETUAL FUTURESMEXC0.4292 USDT−11.25%——0.4903 USDT0.4049 USDT2.93 M
Trung tính
CCTUSDT_C3EB08Concrete Token / Tether USD on BNB Chain (BSC) (0xC3eb08e002C3E53E63D3FA38ae2BBACbB9ca2993)UUniswap v4 (BNB chain)0.4309 USDT−10.97%——1.4485 USDT0.4083 USDT20.67 K
Trung tính
CCTUSDT.PCT / TETHERUS PERPETUAL CONTRACTGate0.4302 USDT−11.08%——0.4912 USDT0.4039 USDT410.61 K
Trung tính
CCTUSDT.PConcrete Token/Tether Perpetual ContractKuCoin0.42940 USDT−11.23%——0.49072 USDT0.40434 USDT779.49 K
Trung tính
CCTUSDT.PCT vs Tether USD PERPETUAL CONTRACTBTCC0.42900 USDT−11.05%——0.48930 USDT0.40435 USDT13.18 M
Trung tính