Sàn giao dịch
Xem tỷ giá DigiByte trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.003996 USDT | +5.83% | 384.98 K | −46.69% | 0.004108 USDT | 0.003738 USDT | 18.22 M | Mua | ||
| 0.00394 USDT | 0.00% | 116.96 K | −67.21% | 0.00401 USDT | 0.00392 USDT | 7.21 M | Mua | ||
| 0.003936 USDT | +0.36% | 113.07 K | +125.63% | 0.004000 USDT | 0.003907 USDT | 693.04 K | Mua | ||
| 0.00395 USDT | +0.51% | 34.91 K | −13.76% | 0.00396 USDT | 0.00392 USDT | 4.1 M | Mua | ||
| 0.003916 USDT | −0.38% | 31.05 K | −19.68% | 0.003983 USDT | 0.003879 USDT | 1.41 M | Mua | ||
| 0.003929 USDT | +0.38% | 24.2 K | −21.17% | 0.003958 USDT | 0.003884 USDT | 2.5 M | Mua | ||
| 0.00005104 SOL | +0.51% | 21.6 K | −52.53% | 0.00005179 SOL | 0.00005069 SOL | 2.87 M | Trung tính | ||
| 0.0033834 EUR | −0.38% | 13.56 K | −13.21% | 0.0034429 EUR | 0.0033834 EUR | 65.95 K | Mua | ||
| 0.003941 USD | +0.46% | 11.32 K | −41.00% | 0.003982 USD | 0.003903 USD | 1.47 M | Mua | ||
| 0.61155e-7 BTC | +1.28% | 7.5 K | −19.92% | 0.614e-7 BTC | 0.59781e-7 BTC | 683.33 K | Mua | ||
| 0.022691 ADA | +1.75% | 6.04 K | −64.46% | 0.022842 ADA | 0.022326 ADA | 623.1 K | Mua | ||
| 0.00382 USDT | −3.78% | 5.59 K | +1,540.90% | 0.00401 USDT | 0.00382 USDT | 62.61 K | Bán | ||
| 0.003941 USDT | +0.38% | 4.91 K | −86.15% | 0.003985 USDT | 0.003895 USDT | 628.01 K | Mua | ||
| 0.003915 USDC | −2.93% | 3.33 K | +476.64% | 0.004115 USDC | 0.003750 USDC | 743.67 K | Bán | ||
| 0.003387 EUR | 0.00% | 2.99 K | +902.30% | 0.003422 EUR | 0.003387 EUR | 757 | Mua | ||
| 0.000000060 BTC | 0.00% | 2.13 K | +3,341.00% | 0.000000060 BTC | 0.000000060 BTC | 532.03 K | Trung tính | ||
| 0.003948 USD | 0.00% | 721 | +43.26% | 0.003948 USD | 0.003948 USD | 4.21 K | Mua | ||
| 0.00378 USD | −8.47% | 458 | 0.00% | 0.00413 USD | 0.00376 USD | 121.13 K | Trung tính | ||
| 0.0057970 USDT | −0.03% | 279 | 0.00% | 0.0057970 USDT | 0.0040870 USDT | 48.26 K | Mua |