SK hynix Inc. Sponsored GDRSK hynix Inc. Sponsored GDRSK hynix Inc. Sponsored GDR

SK hynix Inc. Sponsored GDR

Không có giao dịch
Không có giao dịch

So sánh với SK hynix Inc. Sponsored GDR


Ngày báo cáo mới
—
Kỳ báo cáo
—
Dự đoán EPS
—
Dự báo doanh thu
—

Thông tin công ty


Công nghiệp
CEO
Noh-Jung Kwak
Trang web
Trụ sở chính
Icheon
Thành lập
1949
Ngày IPO
26 thg 12, 1996
ISIN
US78392B1070
CUSIP
78392B107
FIGI
BBG000Q3Z032
Mã nhận diện
ISIN US78392B1070
Hiệu suất
Tỷ lệ chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận
Mức nợ và khả năng trả nợ
Thu nhập
Tiếp theo:—
Hiển thị thay đổi giá của mã giao dịch trong các năm qua để nhận diện xu thế tái diễn.
Ngày đáo hạn17 thg 1, 2033
Phiếu giảm giá6.50% (Cố định)
Ngày đáo hạn19 thg 1, 2031
Phiếu giảm giá2.38% (Cố định)
Ngày đáo hạn11 thg 9, 2030
Phiếu giảm giá4.38% (Cố định)
Ngày đáo hạn16 thg 1, 2029
Phiếu giảm giá5.50% (Cố định)
Ngày đáo hạn11 thg 9, 2028
Phiếu giảm giá4.25% (Cố định)
Ngày đáo hạn16 thg 1, 2027
Phiếu giảm giá5.50% (Cố định)
Ngày đáo hạn17 thg 1, 2028
Phiếu giảm giá6.38% (Biến số)

Xem tất cả trái phiếu HY9H 

Trọng số5.91%
Giá trị vốn hoá thị trường‪128.36 M‬
Trọng số8.58%
Giá trị vốn hoá thị trường‪98.02 M‬
Trọng số4.17%
Giá trị vốn hoá thị trường‪51.43 M‬
Trọng số0.29%
Giá trị vốn hoá thị trường‪41.23 M‬
Trọng số0.29%
Giá trị vốn hoá thị trường‪41.23 M‬
Trọng số0.29%
Giá trị vốn hoá thị trường‪41.23 M‬
Trọng số0.20%
Giá trị vốn hoá thị trường‪24.71 M‬
Trọng số0.20%
Giá trị vốn hoá thị trường‪24.71 M‬
Trọng số1.99%
Giá trị vốn hoá thị trường‪24.33 M‬
Trọng số1.99%
Giá trị vốn hoá thị trường‪24.33 M‬
Trọng số0.20%
Giá trị vốn hoá thị trường‪17.83 M‬

Khám phá thêm ETF