Deutsche Telekom AG Sponsored ADRDeutsche Telekom AG Sponsored ADRDeutsche Telekom AG Sponsored ADR

Deutsche Telekom AG Sponsored ADR

Không có giao dịch
Không có giao dịch

So sánh với Deutsche Telekom AG Sponsored ADR


Ngày báo cáo mới
Kỳ báo cáo
Dự đoán EPS
Dự báo doanh thu

Details


Công nghiệp
CEO
Timotheus Höttges
Trang web
Trụ sở chính
Bonn
Thành lập
1995
Ngày IPO
24 thg 1, 2000
ISIN
US2515661054
CUSIP
251566105
FIGI
BBG00PDCWW70
Mã nhận diện
ISIN US2515661054
Hiệu suất
Tỷ lệ chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận
Mức nợ và khả năng trả nợ
Thu nhập
Tiếp theo:
Tổng hợp góc nhìn xếp hạng của chuyên gia.
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Hiển thị thay đổi giá của mã giao dịch trong các năm qua để nhận diện xu thế tái diễn.
Ngày đáo hạn21 thg 1, 2050
Phiếu giảm giá3.63% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 1, 2050
Phiếu giảm giá3.63% (Cố định)
Ngày đáo hạn6 thg 3, 2042
Phiếu giảm giá4.88% (Cố định)
Ngày đáo hạn6 thg 3, 2042
Phiếu giảm giá4.88% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 6, 2038
Phiếu giảm giá4.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn6 thg 2, 2034
Phiếu giảm giá3.13% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 6, 2030
Phiếu giảm giá7.63% (Cố định)
Ngày đáo hạn1 thg 6, 2032
Phiếu giảm giá9.25% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 6, 2030
Phiếu giảm giá8.25% (Cố định)
Ngày đáo hạn19 thg 1, 2027
Phiếu giảm giá3.60% (Cố định)
Ngày đáo hạn27 thg 11, 2028
Phiếu giảm giá8.88% (Cố định)

Xem tất cả trái phiếu DTEA 

Trọng số2.00%
Giá trị vốn hoá thị trường‪12.62 M‬
Trọng số0.68%
Giá trị vốn hoá thị trường‪7.88 M‬
Trọng số1.21%
Giá trị vốn hoá thị trường‪401.20 K‬
Trọng số2.15%
Giá trị vốn hoá thị trường‪358.95 K‬
Trọng số0.04%
Giá trị vốn hoá thị trường‪6.96 K‬
Trọng số0.00%
Giá trị vốn hoá thị trường‪5.01 K‬

Khám phá thêm ETF