Novartis AG Sponsored ADR
Không có giao dịch
Không có giao dịch
So sánh với Novartis AG Sponsored ADR
5.84 EUR
11.97 B EUR
46.67 B EUR
1.83 B
Ngày báo cáo mới
—
Kỳ báo cáo
—
Dự đoán EPS
—
Dự báo doanh thu
—
Thông tin công ty
Khu vực
Công nghiệp
CEO
Vasant Narasimhan
Trang web
Trụ sở chính
Basel
Thành lập
1996
Ngày IPO
7 thg 5, 2001
ISIN
US66987V1098
CUSIP
66987V109
FIGI
BBG00Z0X4R05
Mã nhận diện
ISIN US66987V1098
Tổng hợp góc nhìn xếp hạng của chuyên gia.
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Hiển thị thay đổi giá của mã giao dịch trong các năm qua để nhận diện xu thế tái diễn.
Ngày đáo hạn5 thg 11, 2055
Phiếu giảm giá5.30% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 3, 2056
Phiếu giảm giá5.70% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 9, 2054
Phiếu giảm giá4.70% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 3, 2046
Phiếu giảm giá5.60% (Cố định)
Ngày đáo hạn14 thg 8, 2050
Phiếu giảm giá2.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn6 thg 5, 2044
Phiếu giảm giá4.40% (Cố định)
Ngày đáo hạn5 thg 11, 2045
Phiếu giảm giá5.20% (Cố định)
Ngày đáo hạn20 thg 11, 2045
Phiếu giảm giá4.00% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 9, 2042
Phiếu giảm giá3.70% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 3, 2036
Phiếu giảm giá4.90% (Cố định)
Ngày đáo hạn5 thg 11, 2035
Phiếu giảm giá4.60% (Cố định)
Xem tất cả trái phiếu NOTA
Trọng số0.66%
Giá trị vốn hoá thị trường119.09 M
Trọng số1.41%
Giá trị vốn hoá thị trường93.40 M
Trọng số4.91%
Giá trị vốn hoá thị trường70.15 M
Khám phá thêm ETF