So sánh với Novartis AG Sponsored ADR


Ngày báo cáo mới
Kỳ báo cáo
Dự đoán EPS
Dự báo doanh thu

Thông tin công ty


CEO
Vasant Narasimhan
Trang web
Trụ sở chính
Basel
Thành lập
1996
Ngày IPO
7 thg 5, 2001
ISIN
US66987V1098
CUSIP
66987V109
FIGI
BBG00Z0X4R05
Mã nhận diện
ISIN US66987V1098
Hiệu suất
Tỷ lệ chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận
Mức nợ và khả năng trả nợ
Thu nhập
Tiếp theo:
Tổng hợp góc nhìn xếp hạng của chuyên gia.
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Hiển thị thay đổi giá của mã giao dịch trong các năm qua để nhận diện xu thế tái diễn.
Ngày đáo hạn5 thg 11, 2055
Phiếu giảm giá5.30% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 3, 2056
Phiếu giảm giá5.70% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 9, 2054
Phiếu giảm giá4.70% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 3, 2046
Phiếu giảm giá5.60% (Cố định)
Ngày đáo hạn14 thg 8, 2050
Phiếu giảm giá2.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn6 thg 5, 2044
Phiếu giảm giá4.40% (Cố định)
Ngày đáo hạn5 thg 11, 2045
Phiếu giảm giá5.20% (Cố định)
Ngày đáo hạn20 thg 11, 2045
Phiếu giảm giá4.00% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 9, 2042
Phiếu giảm giá3.70% (Cố định)
Ngày đáo hạn18 thg 3, 2036
Phiếu giảm giá4.90% (Cố định)
Ngày đáo hạn5 thg 11, 2035
Phiếu giảm giá4.60% (Cố định)

Xem tất cả trái phiếu NOTA 

Trọng số0.64%
Giá trị vốn hoá thị trường‪138.87 M‬
Trọng số0.66%
Giá trị vốn hoá thị trường‪119.09 M‬
Trọng số0.74%
Giá trị vốn hoá thị trường‪114.38 M‬
Trọng số10.10%
Giá trị vốn hoá thị trường‪105.35 M‬
Trọng số0.55%
Giá trị vốn hoá thị trường‪104.20 M‬
Trọng số1.41%
Giá trị vốn hoá thị trường‪93.40 M‬
Trọng số0.65%
Giá trị vốn hoá thị trường‪80.95 M‬
Trọng số4.91%
Giá trị vốn hoá thị trường‪70.15 M‬
Trọng số4.91%
Giá trị vốn hoá thị trường‪70.15 M‬
Trọng số4.91%
Giá trị vốn hoá thị trường‪70.15 M‬
Trọng số0.35%
Giá trị vốn hoá thị trường‪40.61 M‬

Khám phá thêm ETF