Hbx Group International Plc
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Các quỹ nắm giữ cổ phiếu
Danh sách bên dưới được sắp xếp theo giá trị thị trường, hiển thị các quỹ đang nắm giữ cổ phiếu Hbx Group International Plc. Với thông tin về giá, mức thay đổi và nhiều số liệu hữu ích khác, các quỹ này giúp việc đầu tư cổ phiếu trở nên dễ tiếp cận hơn và mở ra nhiều cơ hội với mức rủi ro thấp hơn.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trường | Trọng số | Bên phát hành | Phong cách quản lý | Tập trung | Tỷ lệ chi phí | AUM | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | Tổng lợi nhuận NAV 3Y |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.16 M USD | 0.03% | Deutsche Bank AG | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.38% | 3.67 B USD | 73.28 EUR | +0.45% | 1.52 | +49.74% | |
| 1.02 M USD | 4.51% | Amplify Holding Co. LLC | Passive | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | 0.75% | 22.63 M USD | 16.76 USD | +0.13% | 0.35 | +4.27% | |
| 1.01 M USD | 0.15% | SAS Rue la Boétie | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.60% | 668.53 M USD | 428.10 EUR | +0.45% | 0.37 | +47.09% | |
| 921.05 K USD | 0.77% | Amplify Holding Co. LLC | Passive | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | 0.65% | 119.92 M USD | 66.23 USD | −0.54% | 0.25 | +54.11% | |
| 804.83 K USD | 0.09% | BlackRock, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.61% | 926.46 M USD | 355.90 EUR | +0.03% | 0.13 | +49.10% | |
| 595.28 K USD | 0.08% | UBS Group AG | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.40% | 325.19 M USD | 10.826 EUR | −1.01% | 0.05 | — | |
| 595.28 K USD | 0.08% | UBS Group AG | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.32% | 404.08 M USD | 147.36 EUR | +0.37% | 0.39 | +49.10% | |
| 534.46 K USD | 0.06% | BlackRock, Inc. | Passive | Toàn bộ thị trường | 0.44% | 881.04 M USD | 10.275 USD | +0.54% | 0.94 | +67.48% | |
| 327.73 K USD | 0.09% | SAS Rue la Boétie | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.57% | 231.95 M USD | 61.47 EUR | +0.36% | 0.04 | +50.68% | |
| 327.73 K USD | 0.09% | SAS Rue la Boétie | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.57% | 112.27 M USD | 170.49 EUR | +0.47% | 1.67 | +50.81% | |
| 202.11 K USD | 0.03% | BlackRock, Inc. | Passive | Chủ đề | 0.41% | 768.89 M USD | 11.778 USD | +1.36% | 7.26 | +64.16% | |
| 129.67 K USD | 0.01% | State Street Corp. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.30% | 944.95 M USD | 68.62 EUR | +0.41% | 0.75 | +64.07% | |
| 91.6 K USD | 0.03% | State Street Corp. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.30% | 319.27 M USD | 387.05 EUR | +0.81% | 0.77 | +49.66% | |
| 57.2 K USD | 0.03% | BlackRock, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.41% | 162.76 M USD | 69.68 USD | +0.82% | 0.16 | +61.26% | |
| 42.02 K USD | 0.05% | The Vanguard Group, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.19% | 953.01 K USD | 5.117 EUR | −1.12% | 0.03 | — | |
| 42.02 K USD | 0.05% | The Vanguard Group, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.19% | 79.87 M USD | 5.150 EUR | +0.23% | 0.08 | — | |
| 11.77 K USD | 0.01% | FMR LLC | Active | Toàn bộ thị trường | 0.50% | 112.03 M USD | 9.153 GBP | +0.40% | 0.00 | +46.21% | |
| 11.42 K USD | 0.01% | The Vanguard Group, Inc. | Passive | Toàn bộ thị trường | 0.12% | 38.35 M USD | 5.799 GBP | +0.31% | 3.22 | +28.75% | |
| 11.42 K USD | 0.01% | The Vanguard Group, Inc. | Passive | Toàn bộ thị trường | 0.12% | 142.26 M USD | 7.621 EUR | +0.50% | 0.80 | +25.94% | |
| 5.53 K USD | 0.01% | Deutsche Bank AG | Passive | Toàn bộ thị trường | 0.45% | 73.32 M USD | 61.83 USD | +1.05% | 0.99 | +71.80% | |
| 3.26 K USD | 0.03% | BlackRock, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.25% | 10.01 M USD | 5.594 EUR | 0.00% | 1.97 | — | |
| 3.18 K USD | 0.04% | Deutsche Bank AG | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.25% | 8 M USD | 32.500 EUR | +0.34% | 8.89 | — | |
| 2.57 K USD | 0.01% | UBS Group AG | Passive | Toàn bộ thị trường | 0.38% | 18.21 M USD | 18.828 EUR | +1.31% | 0.00 | +60.87% | |
| 834 USD | 0.03% | BlackRock, Inc. | Passive | Toàn bộ thị trường | 0.28% | 3.32 M USD | 5.062 GBP | +0.06% | 7.37 | — |