GNO / TetherUS
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá GNO / TetherUS trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 103.0208 USDT | +0.36% | 294.01 K | −21.88% | 104.1417 USDT | 101.8315 USDT | 2.42 K | Bán | ||
| 104.26 USDT | +0.60% | 138.46 K | +41.31% | 104.87 USDT | 102.97 USDT | 847 | Bán | ||
| 104.13 USDT | +0.54% | 55.08 K | −1.65% | 104.79 USDT | 103.04 USDT | 304 | Bán | ||
| 104.81 USDT | +1.37% | 39.28 K | +8.08% | 104.86 USDT | 102.97 USDT | 205 | Bán | ||
| 148,300.0000 KRW | −0.07% | 37.14 K | +110.44% | 148,900.0000 KRW | 146,300.0000 KRW | 246 | Bán | ||
| 104.19 USDT | +0.55% | 32.86 K | +6.24% | 104.27 USDT | 103.10 USDT | 184 | Bán | ||
| 104.99 USDC | +1.90% | 18.98 K | +308.58% | 104.99 USDC | 102.87 USDC | 157 | Bán | ||
| 103.54 USD | −0.25% | 5.33 K | −25.96% | 105.09 USD | 102.73 USD | 20 | Bán | ||
| 103.54 USDC | −0.25% | 5.33 K | −25.96% | 105.09 USDC | 102.73 USDC | 20 | Bán | ||
| 104.82 USDT | +0.53% | 4.77 K | −27.21% | 104.83 USDT | 103.26 USDT | 42 | Bán | ||
| 89.700 EUR | −0.57% | 2.73 K | −60.18% | 90.650 EUR | 89.700 EUR | 2 | Bán | ||
| 104.27 USD | +0.66% | 2.08 K | +659.72% | 105.81 USD | 103.44 USD | 17 | Bán | ||
| 104.07 USDT | −0.08% | 1.92 K | −2.02% | 104.73 USDT | 103.06 USDT | 11 | Bán | ||
| 0.00162979 BTC | −0.16% | 1.86 K | +0.30% | 0.00164182 BTC | 0.00162768 BTC | 11 | Bán mạnh | ||
| 104.334 USD | −0.07% | 255 | +99.26% | 104.339 USD | 104.333 USD | 2 | Bán | ||
| 90.04 EUR | +0.66% | 191 | −91.66% | 90.04 EUR | 90.04 EUR | 0 | Bán | ||
| 3,590.97 THB | −1.62% | 4 | +248.99% | 3,738.77 THB | 3,233.53 THB | 0 | Bán |