Sàn giao dịch
Xem tỷ giá SUPERFORTUNE trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.04182 USDT | −1.37% | 2.62 M | +8.85% | 0.04243 USDT | 0.04062 USDT | 9.9 M | Bán | ||
| 0.04183 USDT | −1.41% | 2.31 M | +1.68% | 0.04243 USDT | 0.04070 USDT | 9.31 M | Bán | ||
| 0.04180 USDT | −1.44% | 2.19 M | +2.10% | 0.04249 USDT | 0.04069 USDT | 8.28 M | Bán | ||
| 0.04181 USDT | −1.39% | 941.05 K | +4.86% | 0.04243 USDT | 0.04073 USDT | 2.73 M | Bán | ||
| 0.04166 USDT | −1.12% | 330.06 K | +134.81% | 0.04240 USDT | 0.04055 USDT | 1.19 M | Bán | ||
| 0.04182 USDT | −1.39% | 260.63 K | +7.16% | 0.04244 USDT | 0.04072 USDT | 1.01 M | Bán | ||
| 0.04182 USDT | −1.41% | 163.55 K | +1.69% | 0.04242 USDT | 0.04073 USDT | 609.41 K | Bán | ||
| 0.04183 USDT | −1.39% | 55.65 K | +1.04% | 0.04271 USDT | 0.04070 USDT | 280.49 K | Bán | ||
| 0.04176 USDT | −1.09% | 37.25 K | +56.17% | 0.04234 USDT | 0.04018 USDT | 155.31 K | Bán | ||
| 0.20318 USDT | +5.60% | 25.44 K | +160.70% | 0.24498 USDT | 0.19363 USDT | 25.73 K | Trung tính | ||
| 0.04182 USDT | −1.39% | 22.84 K | −32.08% | 0.04242 USDT | 0.04072 USDT | 52.19 K | Bán | ||
| 0.0735 USDT | +90.41% | 3 | +100.80% | 0.0888 USDT | 0.0735 USDT | 41 | Trung tính | ||
| 0.04181 USDT | −1.41% | — | — | 0.04241 USDT | 0.04073 USDT | 90.58 K | Bán | ||
| 0.04238 USDT | −1.26% | — | — | 0.04295 USDT | 0.04134 USDT | 50.14 K | Bán | ||
| 0.04172 USD | −2.69% | — | — | 0.04287 USD | 0.04066 USD | 4.56 K | Bán | ||
| 0.04194 USDT | −1.34% | — | — | 0.04234 USDT | 0.04078 USDT | 17.31 K | Bán | ||
| 0.04183 USDT | −1.32% | — | — | 0.04242 USDT | 0.04076 USDT | 37.57 K | Bán | ||
| 0.04172 USDT | −2.69% | — | — | 0.04287 USDT | 0.04066 USDT | 110.18 K | Bán | ||
| 0.04182 USDT | −1.39% | — | — | 0.04241 USDT | 0.04073 USDT | 100.31 K | Bán | ||
| 0.04185 USDT | −1.39% | — | — | 0.04245 USDT | 0.04076 USDT | 39.5 M | Bán |