JCT / TetherUS PERPETUAL CONTRACT
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá JCT / TetherUS PERPETUAL CONTRACT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.002347 USDT | +0.77% | 6.6 M | −47.49% | 0.002424 USDT | 0.002143 USDT | 1.62 B | Bán | ||
| 0.002371 USDT | −27.93% | 3.83 M | +781.06% | 0.003400 USDT | 0.002169 USDT | 1.83 B | Bán mạnh | ||
| 0.002348 USDT | +0.86% | 3.7 M | −35.57% | 0.002420 USDT | 0.002161 USDT | 965.48 M | Bán | ||
| 0.002346 USDT | +0.82% | 2.93 M | −29.12% | 0.002421 USDT | 0.002153 USDT | 646.69 M | Bán | ||
| 0.002347 USDT | +0.95% | 1.56 M | −62.73% | 0.002420 USDT | 0.002145 USDT | 371.26 M | Bán | ||
| 0.002349 USDT | +0.95% | 1.34 M | −3.93% | 0.002419 USDT | 0.002157 USDT | 309.61 M | Bán | ||
| 0.002341 USDT | +0.99% | 1.02 M | −47.47% | 0.002415 USDT | 0.002150 USDT | 211.52 M | Bán | ||
| 0.002351 USDT | +0.99% | 712.6 K | −56.93% | 0.002424 USDT | 0.002148 USDT | 145.75 M | Bán | ||
| 0.002346 USDT | +0.77% | 673.08 K | −46.99% | 0.002421 USDT | 0.002159 USDT | 166.6 M | Bán | ||
| 0.002351 USDT | +1.03% | 636.2 K | −48.08% | 0.002420 USDT | 0.002157 USDT | 159.44 M | Bán | ||
| 0.002343 USDT | +0.82% | 485.58 K | −65.79% | 0.002411 USDT | 0.002151 USDT | 52.92 M | Bán | ||
| 0.002349 USDT | +0.86% | 195.42 K | −45.24% | 0.002424 USDT | 0.002156 USDT | 48.55 M | Bán | ||
| 0.002325 USDT | +0.65% | 178.75 K | −1.83% | 0.002420 USDT | 0.002150 USDT | 26.19 M | Bán | ||
| 0.002338 USDT | +0.86% | 81.92 K | −18.60% | 0.002415 USDT | 0.002154 USDT | 17.85 M | Bán | ||
| 0.002355 USDT | +1.64% | 28.04 K | −74.78% | 0.002401 USDT | 0.002163 USDT | 8.15 M | Bán | ||
| 0.002334 USDT | +0.65% | 19.08 K | −3.00% | 0.002407 USDT | 0.002155 USDT | 3.68 M | Bán | ||
| 0.002333 USDT | +0.34% | 5.77 K | −85.52% | 0.002396 USDT | 0.002159 USDT | 1.43 M | Bán | ||
| 0.002349 USDT | +0.90% | — | — | 0.002418 USDT | 0.002156 USDT | 8.2 M | Bán | ||
| 0.002348 USDT | +0.86% | — | — | 0.002422 USDT | 0.002157 USDT | 3.09 B | Bán | ||
| 0.0023501 USDT | +0.85% | — | — | 0.0024056 USDT | 0.0020951 USDT | 54.83 K | Bán | ||
| 0.002349 USDT | +0.99% | — | — | 0.002422 USDT | 0.002156 USDT | 24.57 M | Bán | ||
| 0.002349 USDT | +1.08% | — | — | 0.002414 USDT | 0.002141 USDT | 207.8 K | Bán | ||
| 0.002348 USDT | +0.77% | — | — | 0.002418 USDT | 0.002163 USDT | 602.56 K | Bán |