MAV / TetherUS
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá MAV / TetherUS trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.009045 USDT | −1.19% | 3.08 M | −1.43% | 0.009172 USDT | 0.008972 USDT | 69.99 M | Trung tính | ||
| 0.009047 USDT | −1.19% | 1.61 M | −8.48% | 0.009167 USDT | 0.008963 USDT | 26.88 M | Trung tính | ||
| 0.009059 USDT | −1.13% | 1.17 M | +0.89% | 0.009172 USDT | 0.008986 USDT | 28.62 M | Trung tính | ||
| 0.00905 USDT | −1.20% | 1.12 M | −7.07% | 0.00917 USDT | 0.00898 USDT | 18.49 M | Trung tính | ||
| 0.009060 USDT | −1.25% | 420.17 K | −3.62% | 0.009178 USDT | 0.008990 USDT | 2.32 M | Trung tính | ||
| 0.009060 USDT | −1.25% | 418.87 K | −3.82% | 0.009178 USDT | 0.008990 USDT | 2.32 M | Trung tính | ||
| 0.009060 USDT | −1.25% | 407.71 K | +293,754.19% | 0.009178 USDT | 0.008990 USDT | 2.32 M | Trung tính | ||
| 0.00906 USDT | −1.20% | 356.17 K | −17.69% | 0.00915 USDT | 0.00899 USDT | 3.13 M | Trung tính | ||
| 0.00907 USDT | −1.31% | 210.76 K | +31.24% | 0.00919 USDT | 0.00900 USDT | 862.12 K | Trung tính | ||
| 0.44 TRY | 0.00% | 133.57 K | −15.41% | 0.44 TRY | 0.43 TRY | 587.23 K | Mua | ||
| 0.009050 USDT | −1.16% | 126.39 K | −10.88% | 0.009166 USDT | 0.008979 USDT | 2.32 M | Trung tính | ||
| 12.6100 KRW | −1.64% | 113.61 K | +47.38% | 12.7600 KRW | 12.4800 KRW | 1.2 M | Bán | ||
| 0.009050 USDT | −1.17% | 81.74 K | −3.82% | 0.009165 USDT | 0.008977 USDT | 1.38 M | Trung tính | ||
| 0.00906 USDT | −1.09% | 73.27 K | −0.75% | 0.00917 USDT | 0.00899 USDT | 1.8 M | Trung tính | ||
| 0.0078170 EUR | −1.34% | 61 K | −20.92% | 0.0079000 EUR | 0.0077760 EUR | 505.61 K | Bán | ||
| 0.009057 USDT | −1.21% | 58.33 K | +0.49% | 0.009172 USDT | 0.008988 USDT | 1.39 M | Trung tính | ||
| 0.00907 USDT | −1.20% | 40.01 K | −7.97% | 0.00918 USDT | 0.00899 USDT | 725.5 K | Trung tính | ||
| 0.00905 USDT | −1.20% | 38.17 K | −8.26% | 0.00917 USDT | 0.00899 USDT | 945.32 K | Trung tính | ||
| 0.00906 USDT | −0.98% | 12.3 K | −21.20% | 0.00915 USDT | 0.00899 USDT | 302.48 K | Trung tính | ||
| 0.00905 USDT | −1.09% | 7.16 K | −19.72% | 0.00917 USDT | 0.00897 USDT | 123.53 K | Trung tính | ||
| 0.009029 USDT | −1.26% | 5.45 K | −3.21% | 0.009100 USDT | 0.008983 USDT | 19.24 K | Trung tính | ||
| 0.009069 USDT | −1.71% | 3.14 K | −7.17% | 0.009228 USDT | 0.009042 USDT | 74.56 K | Trung tính | ||
| 0.00906 USDT | −2.05% | 2.59 K | +6.19% | 0.00943 USDT | 0.00899 USDT | 109.62 K | Bán | ||
| 0.00900 USDT | −2.28% | 1.81 K | −49.74% | 0.00913 USDT | 0.00900 USDT | 76.57 K | Bán | ||
| 0.0101 USDT | +60.32% | 15 | +61.95% | 0.0292 USDT | 0.0101 USDT | 869 | Mua | ||
| 0.009051 USDT | −1.15% | — | — | 0.009169 USDT | 0.008980 USDT | 6.81 M | Trung tính | ||
| 0.00905 USDT | −1.20% | — | — | 0.00917 USDT | 0.00898 USDT | 9.42 M | Trung tính | ||
| 0.00905 USDT | −1.09% | — | — | 0.00917 USDT | 0.00897 USDT | 292.85 K | Trung tính | ||
| 0.00907 USDT | −0.77% | — | — | 0.00913 USDT | 0.00897 USDT | 111.75 K | Trung tính | ||
| 0.00906 USDT | −1.09% | — | — | 0.00917 USDT | 0.00898 USDT | 65.86 K | Trung tính |