Metal / BTC
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá Metal / BTC trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.3026 USDT | −0.53% | 1.31 M | −0.83% | 0.3051 USDT | 0.2971 USDT | 1.01 M | Trung tính | ||
| 0.3025 USDT | −0.46% | 1.15 M | −11.87% | 0.3049 USDT | 0.2964 USDT | 1.05 M | Trung tính | ||
| 0.3024 USDT | −0.53% | 775.8 K | −14.85% | 0.3050 USDT | 0.2970 USDT | 714.67 K | Trung tính | ||
| 0.3024 USDT | −0.53% | 596.4 K | −11.35% | 0.3049 USDT | 0.2965 USDT | 540.37 K | Trung tính | ||
| 0.2777 USDT | +0.29% | 433.47 K | −42.71% | 0.2782 USDT | 0.2707 USDT | 746.2 K | Mua | ||
| 0.3026 USDT | −0.62% | 332.51 K | −8.30% | 0.3053 USDT | 0.2967 USDT | 321.84 K | Trung tính | ||
| 0.3029 USDT | −0.43% | 170.65 K | −40.78% | 0.3050 USDT | 0.2970 USDT | 136.66 K | Trung tính | ||
| 0.3026 USDT | −0.62% | 170.45 K | −21.73% | 0.3053 USDT | 0.2967 USDT | 169.3 K | Trung tính | ||
| 0.3026 USDT | −0.62% | 169.69 K | −21.89% | 0.3053 USDT | 0.2967 USDT | 167.76 K | Trung tính | ||
| 412.0 KRW | −0.72% | 109.89 K | −50.90% | 415.0 KRW | 404.0 KRW | 99.85 K | Trung tính | ||
| 0.3024 USDT | −0.53% | 76.72 K | −26.80% | 0.3050 USDT | 0.2966 USDT | 60.93 K | Trung tính | ||
| 0.303 USDT | +0.63% | 56.78 K | −27.44% | 0.305 USDT | 0.297 USDT | 96.42 K | Trung tính | ||
| 0.3024 USDT | −0.59% | 53.57 K | −15.51% | 0.3054 USDT | 0.2966 USDT | 37.62 K | Trung tính | ||
| 0.3026 USDT | −0.30% | 37.35 K | −22.95% | 0.3040 USDT | 0.2959 USDT | 25.87 K | Trung tính | ||
| 0.3027 USDT | −0.49% | 33.1 K | −13.83% | 0.3054 USDT | 0.2968 USDT | 25.49 K | Trung tính | ||
| 0.3025 USDT | −0.49% | 16.84 K | +17.02% | 0.3050 USDT | 0.2980 USDT | 4 K | Trung tính | ||
| 406.0 KRW | −1.22% | 16.22 K | −64.86% | 411.0 KRW | 398.0 KRW | 19.39 K | Trung tính | ||
| 0.3032 USDT | +0.70% | 11.35 K | −44.67% | 0.3050 USDT | 0.2978 USDT | 16.55 K | Trung tính | ||
| 0.3020 USDT | −0.63% | 9 K | −47.77% | 0.3050 USDT | 0.2968 USDT | 9.82 K | Trung tính | ||
| 0.2996 USDT | −0.56% | 7.89 K | +189.71% | 0.3041 USDT | 0.2969 USDT | 5.25 K | Trung tính | ||
| 0.26749 EUR | +0.07% | 602 | −78.16% | 0.27169 EUR | 0.26749 EUR | 123 | Trung tính | ||
| 0.000003860 BTC | 0.00% | 135 | 0.00% | 0.000003860 BTC | 0.000003860 BTC | 415 | Mua | ||
| 0.3028 USDT | −0.26% | — | — | 0.3046 USDT | 0.2965 USDT | 800.85 K | Trung tính | ||
| 0.3022 USDT | −0.56% | — | — | 0.3049 USDT | 0.2963 USDT | 490.6 K | Trung tính | ||
| 0.3050 USDT | +0.93% | — | — | 0.3056 USDT | 0.2970 USDT | 7.51 K | Trung tính | ||
| 0.3023 USDT | −0.56% | — | — | 0.3050 USDT | 0.2976 USDT | 81.53 K | Trung tính | ||
| 0.3024 USDT | −0.56% | — | — | 0.3052 USDT | 0.2969 USDT | 23.79 K | Trung tính | ||
| 0.312670 USDT | 0.00% | — | — | 0.312670 USDT | 0.312670 USDT | 0 | Mua |