RBB Bancorp
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Các quỹ nắm giữ cổ phiếu
Danh sách bên dưới được sắp xếp theo giá trị thị trường, hiển thị các quỹ đang nắm giữ cổ phiếu RBB Bancorp. Với thông tin về giá, mức thay đổi và nhiều số liệu hữu ích khác, các quỹ này giúp việc đầu tư cổ phiếu trở nên dễ tiếp cận hơn và mở ra nhiều cơ hội với mức rủi ro thấp hơn.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trường | Trọng số | Bên phát hành | Phong cách quản lý | Tập trung | Tỷ lệ chi phí | AUM | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | Tổng lợi nhuận NAV 3Y |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.04 M USD | 0.04% | American Century Cos., Inc. | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.25% | 30.85 B USD | 120.61 USD | +0.56% | 0.72 | +65.96% | |
| DDFSVU.S. Small Cap Value Portfolio: ETF Class Shares | 8.14 M USD | 0.03% | Dimensional Holdings, Inc. | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.30% | 8.1 B USD | 38.17 USD | +0.50% | 0.89 | +26.51% |
| 4.09 M USD | 0.03% | BlackRock, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.24% | 13.75 B USD | 210.99 USD | −0.05% | 0.96 | +69.53% | |
| 2.62 M USD | 0.11% | Empirical Finance LLC | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.45% | 2.39 B USD | 28.63 USD | +0.45% | 0.79 | +68.07% | |
| 2.55 M USD | 0.04% | FMR LLC | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.28% | 6.59 B USD | 45.15 USD | −0.20% | 1.13 | +95.28% | |
| 1.75 M USD | 0.67% | AJM Ventures LLC | Passive | Giá trị vốn hóa siêu nhỏ | 0.60% | 261.14 M USD | 88.85 USD | −0.04% | 0.46 | +74.01% | |
| 1.34 M USD | 0.10% | BlackRock, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa siêu nhỏ | 0.60% | 1.32 B USD | 179.60 USD | −1.13% | 0.83 | +96.67% | |
| 825.73 K USD | 0.03% | American Century Cos., Inc. | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.25% | 3.08 B USD | 70.06 USD | +0.13% | 0.79 | +31.41% | |
| 684.77 K USD | 0.00% | The Vanguard Group, Inc. | Passive | Tài chính | 0.09% | 13.01 B USD | 133.25 USD | −0.42% | 0.48 | +76.33% | |
| 566.59 K USD | 0.05% | The Vanguard Group, Inc. | Active | Toàn bộ thị trường | 0.18% | 1.04 B USD | 183.78 USD | +0.26% | 0.63 | +88.65% | |
| 552.72 K USD | 0.03% | American Century Cos., Inc. | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.49% | 267.44 M USD | 28.395 USD | +0.30% | 0.94 | — | |
| 552.72 K USD | 0.03% | American Century Cos., Inc. | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.39% | 1.53 B USD | 25.335 EUR | −0.22% | 0.61 | +32.49% | |
| 482.66 K USD | 0.02% | WisdomTree, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.38% | 2.06 B USD | 38.56 USD | +0.73% | 0.67 | +51.26% | |
| 394.8 K USD | 0.03% | The Vanguard Group, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.06% | 1.28 B USD | 185.98 USD | +0.01% | 0.64 | +70.63% | |
| 350.03 K USD | 0.09% | WisdomTree, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.38% | 379.88 M USD | 56.71 USD | +0.74% | 1.15 | +51.65% | |
| 320.87 K USD | 0.02% | WisdomTree, Inc. | Passive | Lợi suất cổ tức cao | 0.38% | 1.56 B USD | 113.69 USD | −0.03% | 0.68 | +64.29% | |
| 243.79 K USD | 0.03% | The Vanguard Group, Inc. | Active | Toàn bộ thị trường | 0.13% | 915.99 M USD | 155.07 USD | +0.42% | 0.71 | +69.08% | |
| 202.44 K USD | 0.02% | Empirical Finance LLC | Active | Toàn bộ thị trường | 0.33% | 1.17 B USD | 35.73 USD | +0.19% | 1.05 | +36.04% | |
| 155.09 K USD | 0.19% | AJM Ventures LLC | Passive | Tài chính | 0.60% | 82.97 M USD | 64.00 USD | −0.41% | 1.90 | +78.87% | |
| 104.84 K USD | 0.02% | WisdomTree, Inc. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.38% | 680.93 M USD | 65.72 USD | +0.40% | 1.01 | +63.77% | |
| 40.74 K USD | 0.02% | WisdomTree, Inc. | Passive | Lợi suất cổ tức cao | 0.29% | 61.65 M USD | 2,219.5 GBX | −0.29% | 1.50 | +44.95% | |
| 40.74 K USD | 0.02% | WisdomTree, Inc. | Passive | Lợi suất cổ tức cao | 0.35% | 1.49 M USD | 2,656 GBX | −0.04% | 0.30 | +53.70% | |
| 40.74 K USD | 0.02% | WisdomTree, Inc. | Passive | Lợi suất cổ tức cao | 0.29% | 97.4 M USD | 37.52 USD | +0.12% | 0.11 | +55.77% | |
| 37.35 K USD | 0.01% | Invesco Ltd. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.39% | 265.55 M USD | 49.44 USD | −0.25% | 0.48 | +57.54% | |
| 31.72 K USD | 0.03% | Canadian Imperial Bank of Commerce | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | — | 109.8 M USD | 22.59 CAD | +0.31% | 0.49 | — | |
| 19.19 K USD | 0.25% | FMR LLC | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.28% | 7.74 M USD | 25.87 USD | +0.22% | 0.19 | — | |
| 11.95 K USD | 0.03% | Canadian Imperial Bank of Commerce | Active | Giá trị vốn hóa nhỏ | — | 39.11 M USD | 22.15 CAD | +0.36% | 2.09 | — | |
| 8.73 K USD | 0.08% | ORIX Corp. | Passive | Giá trị vốn hóa nhỏ | 0.29% | 11.45 M USD | 38.55 USD | +0.61% | 0.23 | +21.92% |