Citigroup Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg SCitigroup Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg SCitigroup Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S

Citigroup Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S

Không có giao dịch
Không có giao dịch

So sánh với Citigroup Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S



Details


Khu vực
CEO
Jane Nind Fraser
Trang web
Trụ sở chính
New York
Thành lập
1812
Ngày IPO
30 thg 10, 1986
ISIN
CA17331G1081
CUSIP
17331G108
FIGI
BBG01G269H91
Mã nhận diện
ISIN CA17331G1081
Hiệu suất
Tỷ lệ chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận
Khoản vay và tiền gửi của khách hàng
Thu nhập
Tiếp theo:
Tóm tắt nội dung gợi ý của các chỉ báo.
Dao động
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Dao động
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Tổng kết
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Tổng kết
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Tổng kết
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Đường Trung bình trượt
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Đường Trung bình trượt
Trung lập
BánMua
Bán mạnhMua mạnh
Bán mạnhBánTrung lậpMuaMua mạnh
Hiển thị thay đổi giá của mã giao dịch trong các năm qua để nhận diện xu thế tái diễn.
Ngày đáo hạn4 thg 12, 2026
Phiếu giảm giá17.50% (Cố định)
Ngày đáo hạn28 thg 4, 2031
Phiếu giảm giá15.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn12 thg 3, 2038
Phiếu giảm giá0% (Không)
Ngày đáo hạn29 thg 9, 2026
Phiếu giảm giá1.30% (Cố định)
Ngày đáo hạn22 thg 9, 2027
Phiếu giảm giá11.00% (Cố định)
Ngày đáo hạn17 thg 3, 2056
Phiếu giảm giá6.20% (Cố định)
Ngày đáo hạn29 thg 6, 2028
Phiếu giảm giá8.10% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 11, 2032
Phiếu giảm giá7.32% (Cố định)
Ngày đáo hạn28 thg 4, 2045
Phiếu giảm giá6.25% (Cố định)
Ngày đáo hạn7 thg 8, 2056
Phiếu giảm giá0% (Không)
Ngày đáo hạn19 thg 6, 2030
Phiếu giảm giá2.25% (Cố định)

Xem tất cả trái phiếu CITI