Peers for comparison


Giá trị vốn hóa thị trường
‪571.44 M‬ USDSmall cap
‪418.33 M‬ USD
Beta (1N)
0.20
Ngày báo cáo gần nhất
—
Kỳ báo cáo
—
EPS
—
Doanh thu
—
Nhân viên (Năm tài chính)
‪2.32 K‬
Thay đổi (1N)
−99−4.09%
Doanh thu/Nhân viên (1N)
‪180.24 K‬ USD
Doanh thu ròng/Nhân viên (1N)
‪21.90 K‬ USD

Thông tin công ty


CEO
Carlos R. Quezada
Trụ sở chính
Houston
Thành lập
1991
Ngày IPO
9 thg 8, 1996
ISIN
US1439051079
CUSIP
143905107
FIGI
BBG000J06DW8
Mã nhận diện
ISIN US1439051079
Mã CFI
ESVUFR
Hiệu suất
Tỷ lệ chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận
Mức nợ và khả năng trả nợ
Thu nhập
Tiếp theo:—
Tóm tắt nội dung gợi ý của các chỉ báo.
Trung lập
Trung lập
Trung lập
Tổng hợp góc nhìn xếp hạng của chuyên gia.
Trung lập
Trung lập
Trung lập
Hiển thị thay đổi giá của mã giao dịch trong các năm qua để nhận diện xu thế tái diễn.
Ngày đáo hạn15 thg 5, 2029
Phiếu giảm giá4.25% (Cố định)

Xem tất cả trái phiếu CSV 

Trọng số0.01%
Giá trị vốn hoá thị trường‪4.40 M‬
Trọng số0.05%
Giá trị vốn hoá thị trường‪3.98 M‬
Trọng số0.02%
Giá trị vốn hoá thị trường‪2.73 M‬
Trọng số0.03%
Giá trị vốn hoá thị trường‪1.71 M‬
Trọng số0.63%
Giá trị vốn hoá thị trường‪1.67 M‬
Trọng số0.07%
Giá trị vốn hoá thị trường‪1.44 M‬
Trọng số0.10%
Giá trị vốn hoá thị trường‪1.16 M‬
Trọng số0.00%
Giá trị vốn hoá thị trường‪870.96 K‬
Trọng số0.03%
Giá trị vốn hoá thị trường‪849.43 K‬
Trọng số0.02%
Giá trị vốn hoá thị trường‪553.14 K‬
Trọng số0.07%
Giá trị vốn hoá thị trường‪392.80 K‬

Khám phá thêm ETF