Orochi Network/Tether
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá Orochi Network/Tether trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2872 USDT | +3.79% | 15.34 M | −13.31% | 0.2991 USDT | 0.2622 USDT | 26.68 M | Mua | ||
| 0.2873 USDT | +3.87% | 6.84 M | −2.04% | 0.2991 USDT | 0.2625 USDT | 14.07 M | Mua | ||
| 0.2872 USDT | +3.79% | 4.51 M | −3.74% | 0.2991 USDT | 0.2633 USDT | 8.68 M | Mua | ||
| 0.2871 USDT | +3.72% | 1.54 M | −15.47% | 0.2991 USDT | 0.2632 USDT | 2.69 M | Mua | ||
| 0.28699 USDT | +3.69% | 877.82 K | −2.15% | 0.29900 USDT | 0.26325 USDT | 1.67 M | Mua | ||
| 0.2872 USDT | +3.76% | 728.97 K | −11.54% | 0.2993 USDT | 0.2634 USDT | 1.12 M | Mua | ||
| 0.28575 USDT | +3.73% | 728.54 K | +73.69% | 0.29826 USDT | 0.26208 USDT | 1.4 M | Mua | ||
| 0.28705 USDT | +3.72% | 350.24 K | +25.10% | 0.29897 USDT | 0.26325 USDT | 560.59 K | Mua | ||
| 0.28466 USDT | +2.98% | 157.59 K | −9.38% | 0.29795 USDT | 0.26117 USDT | 369.38 K | Mua | ||
| 0.28570 USDT | +3.69% | 83.14 K | +5.03% | 0.29773 USDT | 0.26232 USDT | 173.48 K | Mua | ||
| 0.28642 USDT | +3.61% | 64.44 K | −5.76% | 0.29943 USDT | 0.26327 USDT | 139.52 K | Mua | ||
| 0.28434 USDT | +2.89% | 15.52 K | −16.20% | 0.29601 USDT | 0.26331 USDT | 33.27 K | Mua | ||
| 0.2874 USDT | +3.87% | — | — | 0.2989 USDT | 0.2632 USDT | 8.27 M | Mua | ||
| 0.2315 USDT | 0.00% | — | — | 0.2315 USDT | 0.2315 USDT | 0 | Mua | ||
| 0.28608 USDT | +3.44% | — | — | 0.29794 USDT | 0.26334 USDT | 86.4 K | Mua | ||
| 0.28730 USDT | +3.81% | — | — | 0.29900 USDT | 0.26317 USDT | 45.58 M | Trung tính | ||
| 0.2853 USDT | +3.49% | — | — | 0.2975 USDT | 0.2624 USDT | 48.36 M | Mua | ||
| 0.2874 USDT | +3.83% | — | — | 0.2989 USDT | 0.2633 USDT | 3.76 M | Mua | ||
| 0.2853 USD | +3.49% | — | — | 0.2975 USD | 0.2624 USD | 13.64 M | Mua | ||
| 0.28496 USDT | +2.96% | — | — | 0.29787 USDT | 0.26299 USDT | 177.43 K | Mua |