Orochi Network / USDT
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá Orochi Network / USDT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2808 USDT | +1.45% | 15.6 M | −27.17% | 0.2974 USDT | 0.2622 USDT | 22.06 M | Trung tính | ||
| 0.2810 USDT | +1.52% | 6.86 M | −6.49% | 0.2970 USDT | 0.2625 USDT | 11.22 M | Trung tính | ||
| 0.2810 USDT | +1.55% | 4.53 M | −10.64% | 0.2969 USDT | 0.2633 USDT | 6.97 M | Trung tính | ||
| 0.2808 USDT | +1.45% | 1.58 M | −28.47% | 0.2967 USDT | 0.2632 USDT | 2.23 M | Trung tính | ||
| 0.28130 USDT | +1.66% | 899.05 K | −1.31% | 0.29690 USDT | 0.26325 USDT | 1.3 M | Trung tính | ||
| 0.2813 USDT | +1.74% | 754.46 K | −20.23% | 0.2968 USDT | 0.2634 USDT | 895.15 K | Trung tính | ||
| 0.28000 USDT | +1.58% | 721.81 K | +67.26% | 0.29525 USDT | 0.26208 USDT | 1.11 M | Trung tính | ||
| 0.28130 USDT | +1.68% | 344.47 K | +2.24% | 0.29686 USDT | 0.26325 USDT | 411.64 K | Trung tính | ||
| 0.28035 USDT | +1.42% | 147.7 K | −19.25% | 0.29590 USDT | 0.26117 USDT | 304.53 K | Trung tính | ||
| 0.27935 USDT | +1.36% | 82.27 K | +3.11% | 0.29524 USDT | 0.26232 USDT | 138.73 K | Trung tính | ||
| 0.28102 USDT | +1.63% | 65.41 K | −1.22% | 0.29796 USDT | 0.26327 USDT | 113.22 K | Trung tính | ||
| 0.27990 USDT | +1.28% | 15.33 K | −17.35% | 0.29356 USDT | 0.26331 USDT | 27.24 K | Trung tính | ||
| 0.2810 USDT | +1.55% | — | — | 0.2968 USDT | 0.2632 USDT | 6.64 M | Trung tính | ||
| 0.2800 USDT | +1.59% | — | — | 0.2953 USDT | 0.2624 USDT | 37.88 M | Trung tính | ||
| 0.28095 USDT | +1.52% | — | — | 0.29696 USDT | 0.26317 USDT | 37.48 M | Trung tính | ||
| 0.2800 USD | +1.59% | — | — | 0.2953 USD | 0.2624 USD | 10.6 M | Trung tính | ||
| 0.2810 USDT | +1.52% | — | — | 0.2968 USDT | 0.2633 USDT | 3.11 M | Trung tính | ||
| 0.28030 USDT | +1.28% | — | — | 0.29713 USDT | 0.26299 USDT | 141.25 K | Trung tính | ||
| 0.28160 USDT | +1.82% | — | — | 0.29728 USDT | 0.26334 USDT | 68.03 K | Trung tính | ||
| 0.2315 USDT | 0.00% | — | — | 0.2315 USDT | 0.2315 USDT | 0 | Mua |