QUICK / Tether USDQUICK / Tether USDQUICK / Tether USD

QUICK / Tether USD

Không có giao dịch
Không có giao dịch

Sàn giao dịch

Xem tỷ giá QUICK / Tether USD trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã
Sở giao dịch
Giá
Th.đổi %
K.lượng bằng USD
24h
Thay đổi khối lượng %
24h
Đỉnh
Đáy
Khối lượng
Xếp hạng kỹ thuật
QUICKUSDTQUICK / TetherUSBinance0.01026 USDT−4.56%151.15 K+64.88%0.01085 USDT0.01000 USDT14.38 M
Trung tính
QUICKUSDTQuickswap / USDTMEXC0.010266 USDT−4.67%54.64 K−1.39%0.010821 USDT0.010052 USDT4.53 M
Trung tính
QUICKUSDTQUICKSWAP [OLD]/TETHERUSWEEX0.01026 USDT+1.68%44.19 K+80.16%0.01034 USDT0.01009 USDT254.76 K
Mua
QUICKUSDTQuickswap/TetherGate0.010210 USDT−4.58%1.01 K+142.26%0.010626 USDT0.009790 USDT99.17 K
Trung tính
QUICKUSDTQUICK / Tether USDHTX0.010213 USDT+1.30%648+40.89%0.010213 USDT0.009942 USDT11.89 K
Trung tính
QUICKUSDQuickSwap / USDCrypto.com0.010184 USD−5.05%559+151.00%0.010824 USD0.010133 USD54.41 K
Trung tính
QUICKUSDTQuickswap / Tether USDPoloniex0.01160 USDT0.00%——0.01160 USDT0.01160 USDT0
Mua
QUICKWETH_DE2D1FQuickSwap / Wrapped Ether on Polygon (0xDE2D1fd2E8238aBA80a5B80c7262E4833D92f624)QuickSwap v3 (Polygon)0.000004035 WETH−6.23%——0.000004323 WETH0.000003978 WETH1.98 M
Mua
QUICKUSDC_022DF0QuickSwap / USD Coin PoS on Polygon (0x022df0b3341B3A0157EEA97dD024A93f7496D631)QuickSwap v3 (Polygon)0.01012 USDCE−4.99%——0.01081 USDCE0.01009 USDCE92.37 K
Trung tính
QUICKQuickSwap / WMATICQuickSwap v3 (Polygon)0.01024 USD−5.21%——0.01084 USD0.01002 USD30.7 K
Trung tính
QUICKQuickSwap / WETHQuickSwap v3 (Polygon)0.01026 USD−4.93%——0.01083 USD0.01005 USD20.5 K
Trung tính
QUICKQuickSwap / USDC PoSQuickSwap v3 (Polygon)0.01012 USD−4.99%——0.01081 USD0.01009 USD957
Trung tính
QUICKWMATIC_9F1A8CQuickSwap / Wrapped Matic on Polygon (0x9F1A8cAF3C8e94e43aa64922d67dFf4dc3e88A42)QuickSwap v3 (Polygon)0.09871 WMATIC−6.59%——0.10687 WMATIC0.09714 WMATIC2.94 M
Mua