Sàn giao dịch
Xem tỷ giá SAMO trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Cao | Thấp | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00031801 USDT | −3.92% | 1.32 M | −21.27% | 0.00033432 USDT | 0.00030829 USDT | 3.49 B | Bán mạnh | ||
| 0.000298 USD | +0.68% | 3.12 K | +152.27% | 0.000321 USD | 0.000298 USD | 1.97 M | Bán | ||
| 0.000271 EUR | −4.91% | 1.26 K | +120.91% | 0.000290 EUR | 0.000270 EUR | 4.03 M | Bán | ||
| 0.00065 USDT | +62.50% | 1 | 0.00% | 0.00065 USDT | 0.00065 USDT | 1.54 K | Mua mạnh |