Sàn giao dịch
Xem tỷ giá SEDA Protocol trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02047 USDT | −0.20% | 298.85 K | −2.51% | 0.02068 USDT | 0.02025 USDT | 8.32 M | Bán | ||
| 0.02037 USD | −0.64% | — | — | 0.02057 USD | 0.02036 USD | 3.37 K | Bán mạnh | ||
| 0.00001085 WETH | −0.66% | — | — | 0.00001094 WETH | 0.00001085 WETH | 164.86 K | Bán |