STAR / TetherUS PERPETUAL CONTRACT
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá STAR / TetherUS PERPETUAL CONTRACT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.09642 USDT | +3.37% | 3.22 M | −42.90% | 0.10393 USDT | 0.09018 USDT | 25.14 M | Trung tính | ||
| 0.09629 USDT | +2.68% | 1.76 M | −35.73% | 0.10361 USDT | 0.09024 USDT | 14.4 M | Trung tính | ||
| 0.09639 USDT | +3.18% | 1.63 M | −3.60% | 0.10374 USDT | 0.09021 USDT | 13.37 M | Trung tính | ||
| 0.09642 USDT | +3.27% | 314.44 K | −42.74% | 0.10382 USDT | 0.09018 USDT | 2.5 M | Trung tính | ||
| 0.09599 USDT | +2.43% | 62.21 K | −24.43% | 0.10298 USDT | 0.09001 USDT | 532.04 K | Bán | ||
| 0.0966 USDT | +3.65% | 40.46 K | −25.81% | 0.1031 USDT | 0.0901 USDT | 285.44 K | Bán | ||
| 0.09635 USDT | +3.27% | 17.41 K | −24.69% | 0.10372 USDT | 0.09024 USDT | 152.91 K | Trung tính | ||
| 0.0962 USDT | +2.89% | 948 | −73.90% | 0.1029 USDT | 0.0906 USDT | 4.43 K | Trung tính | ||
| 0.09637 USDT | +3.17% | — | — | 0.10375 USDT | 0.09024 USDT | 75.36 M | Trung tính | ||
| 0.09679 USDT | +2.78% | — | — | 0.10405 USDT | 0.09057 USDT | 40.48 K | Trung tính | ||
| 0.09588 USDT | +2.13% | — | — | 0.10236 USDT | 0.09037 USDT | 102.82 K | Trung tính | ||
| 0.09644 USDT | +2.27% | — | — | 0.10284 USDT | 0.09003 USDT | 385.65 K | Trung tính | ||
| 0.09644 USD | +2.27% | — | — | 0.10284 USD | 0.09003 USD | 37.05 K | Trung tính | ||
| 0.09595 USD | +2.38% | — | — | 0.11047 USD | 0.09000 USD | 12.91 M | Bán | ||
| 0.09640 USDT | +3.19% | — | — | 0.10378 USDT | 0.09025 USDT | 11.41 M | Trung tính | ||
| 0.09595 USDT | +2.38% | — | — | 0.11047 USDT | 0.09000 USDT | 134.1 M | Bán | ||
| 0.09638 USDT | +3.08% | — | — | 0.10372 USDT | 0.09019 USDT | 2.65 M | Trung tính | ||
| 0.09640 USDT | +2.28% | — | — | 0.10369 USDT | 0.09023 USDT | 115.94 K | Trung tính |