STG / Tether USD
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá STG / Tether USD trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1912 USDT | +0.42% | 212.21 K | +3.36% | 0.2103 USDT | 0.1728 USDT | 232.05 K | Mua | ||
| 0.1899 USDT | −1.25% | 22.47 K | −14.38% | 0.1958 USDT | 0.1800 USDT | 120.05 K | Mua | ||
| 0.1710 USD | −1.78% | 17.39 K | −93.83% | 0.1866 USD | 0.1689 USD | 49.81 K | Mua | ||
| 0.1710 USDC | −1.78% | 17.39 K | −93.81% | 0.1866 USDC | 0.1689 USDC | 49.81 K | Mua | ||
| 0.1872 USDT | +9.41% | 16.88 K | +0.15% | 0.1872 USDT | 0.1643 USDT | 91.12 K | Mua mạnh | ||
| 0.1712 USD | −1.61% | 16.03 K | −55.63% | 0.1849 USD | 0.1698 USD | 47.46 K | Mua | ||
| 6.2831 THB | +1.34% | 1.84 K | −89.28% | 6.2831 THB | 6.2000 THB | 9.45 K | Mua | ||
| 5.700 THB | +1.39% | 1.61 K | −85.90% | 6.234 THB | 5.622 THB | 1 K | Mua | ||
| 0.1588 EUR | 0.00% | 1.43 K | −56.10% | 0.1588 EUR | 0.1588 EUR | 3.13 K | Mua | ||
| 0.19999000 USD | +19.25% | 228 | −41.73% | 0.20000000 USD | 0.19999000 USD | 84 | Mua mạnh | ||
| 0.00000240 BTC | +20.00% | 66 | −69.55% | 0.00000240 BTC | 0.00000240 BTC | 84 | Mua mạnh | ||
| 0.12368000 USDT | −6.29% | 4 | 0.00% | 0.12368000 USDT | 0.12368000 USDT | 30 | Bán mạnh | ||
| 0.1846 USDT | 0.00% | 0 | −100.00% | 0.1846 USDT | 0.1846 USDT | 0 | Mua | ||
| 0.1826 USDC | +2.70% | — | — | 0.1852 USDC | 0.1778 USDC | 970 | Mua | ||
| 1.59 WMATIC | −5.28% | — | — | 1.94 WMATIC | 1.56 WMATIC | 29 | Trung tính | ||
| 0.1808 USDT | −2.85% | — | — | 0.1810 USDT | 0.1804 USDT | 61.35 K | Mua | ||
| 0.1568 USD | −8.43% | — | — | 0.1947 USD | 0.1552 USD | 5 | Bán | ||
| 0.1738 USD | +0.44% | — | — | 0.1738 USD | 0.1730 USD | 1 | Mua | ||
| 0.1808 USDT | −4.54% | — | — | 0.1961 USDT | 0.1794 USDT | 54.3 K | Mua | ||
| 0.129211 USDT | 0.00% | — | — | 0.129211 USDT | 0.129211 USDT | 0 | Bán |