Sàn giao dịch
Xem tỷ giá Tectum trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Cao | Thấp | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.2840 USDT | +1.18% | 65.89 K | −3.94% | 0.2861 USDT | 0.2810 USDT | 20.36 K | Bán | ||
| 0.2879 USDT | +0.98% | 8.27 K | −24.78% | 0.2892 USDT | 0.2804 USDT | 1.76 K | Bán | ||
| 0.0001276 WETH | −0.73% | 6.59 K | −50.60% | 0.0001289 WETH | 0.0001276 WETH | 1.16 K | Bán | ||
| 0.2860 USD | −0.09% | 6.51 K | −52.02% | 0.2895 USD | 0.2860 USD | 334 | Bán |