WEMIXUSDT SPOT
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Sàn giao dịch
Xem tỷ giá WEMIXUSDT SPOT trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1942 USDT | −1.57% | 56.99 K | −7.33% | 0.1977 USDT | 0.1910 USDT | 259.29 K | Bán | ||
| 0.1942 USDT | −1.72% | 31.5 K | +66.27% | 0.1980 USDT | 0.1910 USDT | 159.56 K | Bán mạnh | ||
| 0.2101 USDT | +3.40% | 28.45 K | −3.55% | 0.2136 USDT | 0.2013 USDT | 120.44 K | Bán | ||
| 0.2100 USDT | +3.40% | 24.22 K | +1,122.11% | 0.2127 USDT | 0.2030 USDT | 79.1 K | Bán | ||
| 6.4432 THB | −0.25% | 15.98 K | −50.54% | 6.5314 THB | 6.3392 THB | 22.1 K | Bán | ||
| 0.1942 USDT | −1.87% | 15.69 K | −51.43% | 0.1981 USDT | 0.1900 USDT | 78.59 K | Bán | ||
| 0.1940 USDT | −1.57% | 7.38 K | −25.25% | 0.1977 USDT | 0.1900 USDT | 34.84 K | Bán mạnh | ||
| 0.194413 USDT | −1.34% | 3.68 K | −4.87% | 0.197059 USDT | 0.189823 USDT | 16.74 K | Bán | ||
| 0.1943 USD | −1.12% | 1.03 K | −55.72% | 0.1970 USD | 0.1909 USD | 5.1 K | Bán |