WIN / USDT Spot Trading PairWIN / USDT Spot Trading PairWIN / USDT Spot Trading Pair

WIN / USDT Spot Trading Pair

Không có giao dịch
Không có giao dịch

Sàn giao dịch

Xem tỷ giá WIN / USDT Spot Trading Pair trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Sở giao dịch
Giá
Th.đổi %
K.lượng bằng USD
24h
Thay đổi khối lượng %
24h
Đỉnh
Đáy
Khối lượng
Xếp hạng kỹ thuật
WINUSDTWINK / Tether USDPoloniex0.00002994 USDT+2.53%1.15 M−2.78%0.00003032 USDT0.00002903 USDT13.89 B
Mua
WINUSDTWIN / Tether USDHTX0.00003013 USDT+3.82%676.69 K+20.44%0.00003013 USDT0.00002898 USDT16.67 B
Mua
WINUSDTWINK / TetherUSBinance0.00003000 USDT+2.95%181.35 K−23.25%0.00003009 USDT0.00002904 USDT1.46 B
Mua
WINUSDTWIN / USDT Spot Trading PairPhemex0.00002999 USDT+3.31%83.13 K+3.95%0.00003016 USDT0.00002898 USDT1.04 B
Mua
WINUSDTWINkLink / Tether USWhiteBIT0.00002955 USDT+1.23%79.52 K−34.25%0.00003013 USDT0.00002904 USDT820.84 M
Mua mạnh
WINUSDTWINkLink / Tether SPOTBITUNIX0.00003004 USDT+3.16%75.05 K+2.48%0.00003005 USDT0.00002907 USDT811.06 M
Mua
WINUSDTWINK / USDTMEXC0.00003005 USDT+3.26%55.19 K−0.70%0.00003006 USDT0.00002905 USDT620.58 M
Mua
WINUSDTWINkLink/USDTOKX0.00003007 USDT+3.16%37.44 K−40.36%0.00003007 USDT0.00002910 USDT544.39 M
Mua
WINUSDTWINKLINK/USD TETHERBloFin0.00003013 USDT+3.15%35.71 K−57.97%0.00003015 USDT0.00002906 USDT200.35 M
Mua
WINUSDTWINkLink/USD Tether SpotBingX0.00002991 USDT+2.75%31.76 K−4.19%0.00003007 USDT0.00002907 USDT342.81 M
Mua
WINUSDTWINk / TetherKuCoin0.00002989 USDT+3.10%27.34 K−50.71%0.00002994 USDT0.00002899 USDT233.07 M
Mua
WINEURWINK / EuroBinance0.00002496 EUR−4.73%13.06 K−27.43%0.00002620 EUR0.00002474 EUR440.88 M
Mua
WINUSDT.PWINKLINK / USDT PERPETUAL SWAP CONTRACTKCEX0.00003007 USDT+3.19%9.93 K−18.89%0.00003008 USDT0.00002909 USDT110.8 M
Mua
WINUSDTWINKLINK / USDTKCEX0.00003005 USDT+3.19%9.84 K−30.69%0.00003006 USDT0.00002911 USDT104.53 M
Mua
WINUSDTWINUSDT SPOTBitget0.00003002 USDT+3.16%9.8 K+11.04%0.00003002 USDT0.00002910 USDT134.28 M
Mua
WINBTCWINk / BitcoinKuCoin0.461e-9 BTC+2.90%7.22 K−20.86%0.461e-9 BTC0.449e-9 BTC65 M
Mua
WINEURWINkLink / EuroBitvavo0.000025741 EUR+2.40%6.18 K−46.49%0.000025741 EUR0.000025680 EUR881.71 K
Mua mạnh
WINUSDTWINkLink/TetherGate0.00002987 USDT+2.79%5.2 K−30.54%0.00002993 USDT0.00002906 USDT15.33 M
Mua
WINTRXWINk / TronKuCoin0.0000914 TRX+3.28%5.05 K−32.78%0.0000916 TRX0.0000888 TRX40.8 M
Mua mạnh
WINUSDTWINKLINK / TETHERCoinEx0.301209e-4 USDT+3.58%3.39 K+27.17%0.302003e-4 USDT0.290029e-4 USDT37.23 M
Mua
WINUSDTWINKLINK/TETHERUSWEEX0.00003001 USDT+3.45%2.53 K−2.63%0.00003008 USDT0.00002896 USDT48.75 M
Mua
WINUSDWIN / U. S. DollarKraken0.000030210 USD+3.39%1.98 K−48.18%0.000030210 USD0.000029418 USD32.08 M
Mua mạnh
WINEURWINkLink/EUROKX0.00002528 EUR−3.59%1.2 K−40.78%0.00002566 EUR0.00002508 EUR41.29 M
Mua
WINEURWIN / EuroKraken0.000025887 EUR+3.39%981−67.54%0.000025887 EUR0.000025422 EUR471.85 K
Mua
WINTHBWINkLinkBitkub0.0009574 THB−3.96%1980.00%0.0009574 THB0.0009021 THB6.85 M
Mua
WINUSDWINkLink/USDOKX0.00003076 USD+9.35%50+284.57%0.00003342 USD0.00003076 USD1.55 M
Mua
WINUSDCWINkLink/USDCOKX0.00002985 USDC+2.40%48+158.78%0.00002985 USDC0.00002922 USDC375.82 K
Mua
WINWINk / TrueUSDPancakeSwap v2 (BNB chain)0.00002972 USD+2.26%0.00002990 USD0.00002907 USD15.19 K
Mua
WINTUSD_DE1CC0WINk / TrueUSD on BSC (0xDe1Cc05230dB3ecFDcd8D4Cc486e910ca694af2a)PancakeSwap v2 (BNB chain)0.00002997 TUSD+2.88%0.00003011 TUSD0.00002913 TUSD515.06 M
Mua
WINUSDT.PWIN Perpetual LinearSwap ContractHTX0.00003022 USDT+4.17%0.00003029 USDT0.00002884 USDT27.29 K
Mua
WINWINK / USDTSunSwap v2 (TRON)0.00002974 USD+2.31%0.00002989 USD0.00002907 USD13.2 K
Mua mạnh