ZIG / Tether PERPETUAL FUTURESZIG / Tether PERPETUAL FUTURESZIG / Tether PERPETUAL FUTURES

ZIG / Tether PERPETUAL FUTURES

Không có giao dịch
Không có giao dịch

Sàn giao dịch

Xem tỷ giá ZIG / Tether PERPETUAL FUTURES trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã
Sở giao dịch
Giá
Th.đổi %
K.lượng bằng USD
24h
Thay đổi khối lượng %
24h
Đỉnh
Đáy
Khối lượng
Xếp hạng kỹ thuật
ZIGUSDTZIGUSDT SPOTBybit0.05897 USDT+0.08%430.4 K−68.77%0.05928 USDT0.05886 USDT46.88 K
Mua
ZIGTHBZIGChainBitkub1.99269 THB−0.35%419.94 K−69.27%2.01721 THB1.95721 THB831.17 K
Mua
ZIGUSDTZIGCHAIN/USD TETHERBloFin0.05901 USDT+0.14%101.96 K−8.23%0.05904 USDT0.05880 USDT98.12 K
Mua
ZIGUSDTZIG Finance / USDTMEXC0.058956 USDT+0.22%96.38 K−1.40%0.059003 USDT0.058804 USDT57.65 K
Mua
ZIGUSDT.PZIGNALY / USDT PERPETUAL SWAP CONTRACTKCEX0.05869 USDT−0.47%88.22 K−5.02%0.05905 USDT0.05867 USDT485.8 K
Mua
ZIGUSDTZIGChain / Tether SPOTBITUNIX0.05894 USDT+0.08%77.37 K−18.87%0.05908 USDT0.05882 USDT77.23 K
Mua
ZIGEURZIGChain / EuroBitvavo0.052544 EUR−0.07%76.58 K+0.44%0.052576 EUR0.052540 EUR10.96 K
Mua
ZIGUSDTZIGChain/TetherGate0.05902 USDT+0.53%66.99 K−35.88%0.05913 USDT0.05889 USDT10.46 K
Mua
ZIGUSDTZIGUSDT SPOTBitget0.05882 USDT−0.32%30.78 K+2.05%0.05916 USDT0.05868 USDT21.41 K
Mua
ZIGUSDTZig Finance / TetherKuCoin0.05889 USDT+0.08%22.75 K+12.09%0.05897 USDT0.05884 USDT4.76 K
Mua
ZIGUSDZIG / U. S. DollarKraken0.05890 USD−0.10%18.75 K+5.43%0.05914 USD0.05888 USD6.84 K
Mua
ZIGUSDTZIGNALY / USDTKCEX0.058882 USDT+0.14%9.64 K+2.91%0.058883 USDT0.058799 USDT8.99 K
Mua
ZIGUSDTZIG / Tether USDHTX0.055427 USDT+0.03%5.21 K+118.00%0.059819 USDT0.051501 USDT61.95 K
Mua
ZIGEURZIG / EuroKraken0.05252 EUR+0.10%2.82 K−8.52%0.05252 EUR0.05252 EUR856
Mua
ZIGZigCoin / WETHUniswap v2 (Ethereum)0.05898 USD+0.86%——0.05898 USD0.05848 USD48
Mua
ZIGZigCoin / WBNBPancakeSwap v3 (BNB chain)0.05914 USD+0.37%——0.05980 USD0.05772 USD1.58 K
Mua mạnh
ZIGWETH_B36EC8ZigCoin / Wrapped Ether on Ethereum (0xb36ec83D844c0579Ec2493f10b2087E96Bb65460)Uniswap v2 (Ethereum)0.00002319 WETH+0.51%——0.00002319 WETH0.00002307 WETH820
Mua
ZIGWBNB_001405ZigCoin / Wrapped BNB on BSC (0x001405FaDd5D49EE1838f3A96E42e0028AD9D7eF)PancakeSwap v3 (BNB chain)0.00007828 WBNB−0.24%——0.00007991 WBNB0.00007691 WBNB27 K
Mua
ZIGUSDT.PZIG/TETHERUS PERPETUAL CONTRACTWEEX0.0588 USDT+0.17%——0.0591 USDT0.0586 USDT40.18 K
Mua
ZIGUSD.PMZIGUSD Multi Collateral Perpetual Futures ContractKraken0.05832 USD+5.63%——0.05886 USD0.05521 USD17.33 K
Mua mạnh
ZIGUSDT.PZIG / Tether PERPETUAL FUTURESMEXC0.05774 USDT−1.35%——0.05857 USDT0.05742 USDT929
Mua
ZIGUSDTZIGNALY / TETHERCoinEx0.050877 USDT0.00%——0.050877 USDT0.050877 USDT0
Mua